TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG (TRANSPORTATION & TRAFFIC) KÈM VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP CHO BÉ

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG (TRANSPORTATION & TRAFFIC) KÈM VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP CHO BÉ

Giao thông là một trong những chủ đề quen thuộc trong chương trình học tiếng Anh Cambridge cũng như trong cuộc sống hằng ngày. Việc học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giao thông sẽ giúp các bé dễ dàng gọi tên các phương tiện, biển báo và những địa điểm thường gặp khi tham gia giao thông.

Hãy cùng PMP Kids khám phá bộ từ vựng dưới đây để mở rộng vốn từ và luyện tập tiếng Anh mỗi ngày nhé!

1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giao thông?

Chủ đề Transportation & Traffic xuất hiện thường xuyên trong các bài học, bài nghe và bài thi Cambridge như Starters, Movers, Flyers. Khi nắm vững chủ đề này, các bé có thể:

  • Gọi tên các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh.
  • Mô tả cách mình đến trường hoặc đi du lịch.
  • Hiểu các biển báo và từ vựng giao thông cơ bản.
  • Tăng vốn từ và khả năng giao tiếp trong cuộc sống.
2. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giao thông
Nhóm Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Phương tiện Car /kɑːr/ Ô tô
Phương tiện Motorcycle /ˈməʊtəsaɪkl/ Xe máy
Phương tiện Bicycle /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp
Phương tiện Bus /bʌs/ Xe buýt
Phương tiện Train /treɪn/ Tàu hỏa
Phương tiện Taxi /ˈtæksi/ Xe taxi
Phương tiện Truck / Lorry /trʌk/ – /ˈlɒri/ Xe tải
Phương tiện Plane / Airplane /pleɪn/ – /ˈeəpleɪn/ Máy bay
Phương tiện Ship / Boat /ʃɪp/ – /bəʊt/ Tàu thủy / Thuyền
Phương tiện Ferry /ˈferi/ Phà
Phương tiện Helicopter /ˈhelɪkɒptər/ Trực thăng
Phương tiện Subway / Metro /ˈsʌbweɪ/ – /ˈmetrəʊ/ Tàu điện ngầm
Phương tiện Scooter /ˈskuːtər/ Xe tay ga
Phương tiện Van /væn/ Xe tải nhỏ
Đường sá Road / Street /rəʊd/ – /striːt/ Đường / Đường phố
Đường sá Highway / Freeway /ˈhaɪweɪ/ – /ˈfriːweɪ/ Đường cao tốc
Đường sá Traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ Đèn giao thông
Đường sá Crosswalk / Pedestrian crossing /ˈkrɒswɔːk/ Vạch qua đường
Đường sá Sidewalk / Pavement /ˈsaɪdwɔːk/ – /ˈpeɪvmənt/ Vỉa hè
Đường sá Roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ Vòng xuyến
Đường sá Bridge /brɪdʒ/ Cầu
Đường sá Tunnel /ˈtʌnl/ Đường hầm
Đường sá Bus stop /ˈbʌs stɒp/ Trạm xe buýt
Đường sá Railway station /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/ Ga tàu
Đường sá Airport /ˈeəpɔːt/ Sân bay
Đường sá Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ Bãi đỗ xe
3. Từ vựng và hình ảnh minh họa

4. Ví dụ về từ vựng chủ đề Giao thông

Sau khi học từ mới, các bé hãy luyện đọc và ghi nhớ qua những câu đơn giản dưới đây.

  • I go to school by bus.
    Con đi học bằng xe buýt.
  • My father drives a car.
    Bố con lái ô tô.
  • She rides a bicycle every afternoon.
    Cô ấy đạp xe mỗi buổi chiều.
  • The train is very fast.
    Tàu hỏa rất nhanh.
  • The airplane is flying in the sky.
    Máy bay đang bay trên bầu trời.
  • Stop when the traffic light is red.
    Hãy dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
  • Look both ways before crossing the crosswalk.
    Hãy nhìn hai bên trước khi băng qua vạch qua đường.
  • We walk on the sidewalk.
    Chúng ta đi trên vỉa hè.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. Which vehicle flies in the sky?

A. Bus

B. Plane

C. Bicycle

2. We stop at the ________ when the light is red.

A. Traffic light

B. Tunnel

C. Bridge

3. My mother goes to work by ________.

A. Car

B. Spoon

C. Bowl

4. We wait for the bus at the ________.

A. Airport

B. Bus stop

C. Parking lot

5. People walk on the ________.

A. Sidewalk

B. Highway

C. River

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

Sử dụng các từ sau:

car – bridge – bicycle – airport – traffic light

  1. We drive across the __________.
  2. My brother rides a __________ to school.
  3. The plane takes off from the __________.
  4. My family has a new __________.
  5. The __________ turns green. Let’s go!
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

1. Con đi học bằng xe buýt.

……………………………………

2. Đây là một chiếc xe đạp.

……………………………………

3. Có một cây cầu lớn phía trước.

……………………………………

4. Máy bay đang ở trên bầu trời.

……………………………………

5. Hãy dừng lại khi đèn đỏ.

……………………………………

6. Đáp án
Bài tập 1:
  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A
Bài tập 2:
  1. bridge
  2. bicycle
  3. airport
  4. car
  5. traffic light
Bài tập 3: (Gợi ý)
  1. I go to school by bus.
  2. This is a bicycle.
  3. There is a big bridge ahead.
  4. The plane is in the sky.
  5. Stop when the traffic light is red.
7. Mẹo giúp bé ghi nhớ từ vựng chủ đề Giao thông

Để bé ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn, phụ huynh có thể:

  • 🚗 Chỉ vào các phương tiện trên đường và cùng con gọi tên bằng tiếng Anh.
  • 🚦 Dạy bé nhận biết các biển báo, đèn giao thông và vạch qua đường.
  • ✈️ Đọc sách hoặc xem video tiếng Anh về chủ đề phương tiện giao thông.
  • 🎲 Chơi trò chơi đoán tên phương tiện hoặc ghép từ với hình ảnh.
  • 🗣️ Khuyến khích bé đặt câu với từ mới để ghi nhớ lâu hơn.

Việc học qua những tình huống thực tế sẽ giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và tăng sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

8. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids

Tại PMP Kids, các bé được học từ vựng theo những chủ đề gần gũi như Transportation, Family, School, Kitchen, Fruits, Animals, Colors,… kết hợp với các hoạt động thực hành, trò chơi và giao tiếp, giúp việc học trở nên sinh động và dễ ghi nhớ.

Thông qua lộ trình học bài bản theo chuẩn Cambridge, học viên không chỉ mở rộng vốn từ mà còn phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, tạo nền tảng vững chắc để tự tin chinh phục các kỳ thi Cambridge trong tương lai.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn