SPORTS – TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỂ THAO CHO BÉ
Thể thao là một chủ đề quen thuộc với các bé và xuất hiện khá thường xuyên trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Khi học nhóm từ vựng này, bé không chỉ ghi nhớ tên các môn thể thao mà còn có thể học thêm động tác, dụng cụ, người tham gia và địa điểm thi đấu.

Trong bài viết này, PMP Kids tổng hợp từ vựng chủ đề Sports – Thể thao theo từng nhóm để bé dễ học, dễ ghi nhớ và quan trọng nhất là biết cách sử dụng từ trong câu.
1. Từ vựng về các môn thể thao phổ biến
Đầu tiên, hãy cùng bé làm quen với tên những môn thể thao quen thuộc:
| English | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
| Football | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá | I play football after school. |
| Basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ | He likes basketball. |
| Volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | Bóng chuyền | We play volleyball at school. |
| Tennis | /ˈtenɪs/ | Quần vợt | She plays tennis on Sundays. |
| Badminton | /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông | I play badminton with my dad. |
| Table tennis | /ˈteɪbəl ˌtenɪs/ | Bóng bàn | They play table tennis together. |
| Baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | Bóng chày | Tom plays baseball. |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội | I like swimming. |
| Running | /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy bộ | Running is good for you. |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe | We go cycling at the weekend. |
| Gymnastics | /dʒɪmˈnæstɪks/ | Thể dục dụng cụ | She does gymnastics. |
| Golf | /ɡɒlf/ | Golf | My dad plays golf. |
| Boxing | /ˈbɒksɪŋ/ | Quyền Anh | He likes boxing. |
| Karate | /kəˈrɑːti/ | Karate | I do karate after school. |
| Archery | /ˈɑːtʃəri/ | Bắn cung | They learn archery. |
| Skiing | /ˈskiːɪŋ/ | Trượt tuyết | We go skiing in winter. |
| Ice skating | /ˈaɪs ˌskeɪtɪŋ/ | Trượt băng | She likes ice skating. |
| Skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ | Trượt ván | He goes skateboarding. |
| Surfing | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng | They go surfing at the beach. |
| Horse riding | /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ | Cưỡi ngựa | She likes horse riding. |

💡 Mẹo học: Bé có thể chia các môn thể thao thành những nhóm nhỏ như ball sports (football, basketball, volleyball…), water sports (swimming, surfing…), outdoor sports (cycling, horse riding…) để dễ ghi nhớ hơn.
2. Động tác thường gặp trong thể thao
Biết tên môn thể thao là chưa đủ. Bé hãy học thêm các động từ chỉ hành động để có thể mô tả mình hoặc người khác đang làm gì.
| English | Nghĩa | Ví dụ |
| Run | Chạy | I can run fast. |
| Jump | Nhảy | The boy can jump high. |
| Kick | Đá | Kick the ball! |
| Throw | Ném | Throw the ball to me. |
| Catch | Bắt | Catch the ball! |
| Hit | Đánh | Hit the ball with the bat. |
| Pass | Chuyền | Pass the ball to Tom. |
| Shoot | Sút / ném bóng | Shoot the ball! |
| Score | Ghi điểm | She scores a goal. |
| Win | Chiến thắng | Our team can win. |
| Lose | Thua | We don’t want to lose. |
| Kick the ball | Đá bóng | He kicks the ball. |
| Throw the ball | Ném bóng | She throws the ball. |
| Catch the ball | Bắt bóng | Can you catch the ball? |
| Hit the ball | Đánh bóng | He hits the ball. |
| Pass the ball | Chuyền bóng | Pass the ball to me. |
| Score a goal | Ghi bàn | He scores a goal. |
| Practice | Luyện tập | I practice every day. |
| Train | Tập luyện | They train after school. |
| Compete | Thi đấu | We compete in a competition. |

⭐ Câu mẫu bé nên nhớ
I play + môn thể thao.
I play football.
I play tennis.
I play badminton.
I go + hoạt động.
I go swimming.
I go cycling.
I go skiing.
I do + hoạt động/môn thể thao.
I do gymnastics.
I do karate.
Đây là những mẫu câu rất hữu ích để bé có thể giới thiệu môn thể thao mình yêu thích.
3. Từ vựng về dụng cụ thể thao
Mỗi môn thể thao lại có những dụng cụ riêng. Cùng khám phá nhé!
| English | Nghĩa | Ví dụ |
| Ball | Quả bóng | This is a ball. |
| Football | Quả bóng đá | The football is on the field. |
| Basketball | Quả bóng rổ | He has a basketball. |
| Tennis racket | Vợt tennis | This is my tennis racket. |
| Badminton racket | Vợt cầu lông | I have a badminton racket. |
| Table tennis paddle | Vợt bóng bàn | She has a table tennis paddle. |
| Bat | Gậy đánh bóng | He holds a bat. |
| Helmet | Mũ bảo hiểm | Wear your helmet when cycling. |
| Skates | Giày trượt | These are my skates. |
| Skateboard | Ván trượt | He rides a skateboard. |
| Bicycle / Bike | Xe đạp | I ride my bike every day. |
| Goal | Khung thành | The ball is near the goal. |
| Net | Lưới | The ball goes into the net. |
| Whistle | Còi | The referee blows the whistle. |
| Sports shoes | Giày thể thao | I wear sports shoes. |
| Sports uniform | Đồng phục thể thao | We wear our sports uniforms. |
| Swimming goggles | Kính bơi | I wear swimming goggles. |
| Swimming cap | Mũ bơi | She wears a swimming cap. |
4. Từ vựng về người và hoạt động trong thể thao
Không thể thiếu những người tham gia vào một trận đấu hay cuộc thi thể thao.
| English | Nghĩa | Ví dụ |
| Athlete | Vận động viên | She is a good athlete. |
| Player | Người chơi / cầu thủ | He is a football player. |
| Team | Đội | Our team is strong. |
| Coach | Huấn luyện viên | The coach trains the team. |
| Referee | Trọng tài | The referee blows the whistle. |
| Captain | Đội trưởng | Tom is the team captain. |
| Teammate | Đồng đội | She plays with her teammates. |
| Opponent | Đối thủ | Our opponent is very strong. |
| Match | Trận đấu | We watched a football match. |
| Game | Trận đấu / trò chơi | The game starts at three. |
| Competition | Cuộc thi / giải đấu | She joins a swimming competition. |
| Tournament | Giải đấu | They won the tournament. |
| Champion | Nhà vô địch | He is the champion. |
| Winner | Người chiến thắng | She is the winner. |
| Fan | Người hâm mộ | I am a football fan. |
5. Từ vựng về địa điểm thể thao
Bé cũng cần biết mình chơi thể thao ở đâu.
| English | Nghĩa | Ví dụ |
| Stadium | Sân vận động | We watch football at the stadium. |
| Sports center | Trung tâm thể thao | I go to the sports center. |
| Gym | Phòng tập | My dad goes to the gym. |
| Swimming pool | Hồ bơi | We swim in the swimming pool. |
| Football field | Sân bóng đá | The boys play on the football field. |
| Basketball court | Sân bóng rổ | They play on the basketball court. |
| Tennis court | Sân tennis | She plays tennis on the tennis court. |
| Playground | Sân chơi | The children are at the playground. |
| Track | Đường chạy | He runs around the track. |
| Beach | Bãi biển | They go surfing at the beach. |
6. Mẫu câu tiếng Anh về chủ đề Sports
Sau khi học từ vựng, bé hãy thử ghép chúng thành câu nhé!
❓ What sport do you like?
I like football.
→ Con thích bóng đá.
❓ What sport do you play?
I play badminton.
→ Con chơi cầu lông.
❓ Can you swim?
Yes, I can.
→ Có, con có thể.
❓ Who is your favorite player?
My favorite player is Tom.
→ Cầu thủ yêu thích của con là Tom.
❓ Where do you play basketball?
I play basketball at the sports center.
→ Con chơi bóng rổ ở trung tâm thể thao.
❓ What are you doing?
I am playing football.
→ Con đang chơi bóng đá.
7. BÀI TẬP LUYỆN TẬP – SPORTS
Bây giờ hãy cùng PMP Kids kiểm tra xem bé đã nhớ được bao nhiêu từ nhé! 🌟
Bài tập 1: Nối từ với nghĩa
Nối các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
- Football
- Swimming
- Tennis
- Cycling
- Basketball
- Archery
- Horse riding
- Badminton
a. Cưỡi ngựa
b. Bơi lội
c. Bắn cung
d. Cầu lông
e. Bóng đá
f. Đạp xe
g. Bóng rổ
h. Quần vợt
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. I use a ______ to play tennis.
A. bat
B. racket
C. helmet
2. I wear ______ when I go swimming.
A. swimming goggles
B. sports shoes
C. a whistle
3. A football player kicks the ______.
A. racket
B. ball
C. paddle
4. We play basketball on a ______.
A. tennis court
B. football field
C. basketball court
5. The person who controls a football match is the ______.
A. referee
B. player
C. fan
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống
football – swimming – racket – team – coach – stadium
- I like __________ because I love the water.
- We play __________ with a ball.
- She uses a tennis __________.
- Our __________ has ten players.
- The __________ trains the players.
- We watch football at the __________.
Bài tập 4: Chọn play, go hoặc do
- I ______ football after school.
- She ______ swimming every Saturday.
- They ______ karate at the sports center.
- We ______ badminton together.
- He ______ cycling with his dad.
- My sister ______ gymnastics.
Bài tập 5: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- football / I / play / every day.
→ __________________________________
- likes / She / swimming.
→ __________________________________
- basketball / They / play / at school.
→ __________________________________
- can / I / swim / very well.
→ __________________________________
- tennis / He / plays / on Sundays.
→ __________________________________
8. THỬ THÁCH NÓI TIẾNG ANH CÙNG BÉ
Ba mẹ có thể hỏi bé những câu hỏi đơn giản sau để giúp con luyện Speaking:
- What sport do you like?
→ I like __________. - What sport do you play?
→ I play __________. - Can you swim?
→ Yes, I can. / No, I can’t. - Who do you play with?
→ I play with my __________. - Where do you play?
→ I play at the __________.
🌟 Mini Speaking Challenge
Bé hãy nói 3–5 câu về môn thể thao yêu thích của mình.
My favorite sport is football.
I play football with my friends.
I play on the football field.
I practice every Sunday.
I love football!
✅ ĐÁP ÁN
Bài tập 1
1-e | 2-b | 3-h | 4-f | 5-g | 6-c | 7-a | 8-d
Bài tập 2
1-B | 2-A | 3-B | 4-C | 5-A
Bài tập 3
- swimming
- football
- racket
- team
- coach
- stadium
Bài tập 4
- play
- go
- do
- play
- go
- do
Bài tập 5
- I play football every day.
- She likes swimming.
- They play basketball at school.
- I can swim very well.
- He plays tennis on Sundays.
CÙNG PMP KIDS HỌC TIẾNG ANH MỖI NGÀY!
Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi bé được nhìn – nghe – nói – đọc – và sử dụng từ trong câu. Với chủ đề Sports, ba mẹ có thể cùng con quan sát các môn thể thao quen thuộc, hỏi đáp bằng tiếng Anh và khuyến khích con nói về môn thể thao mình yêu thích.
PMP Kids – Đồng hành cùng bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và cuộc sống. 💙
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY


