Mỗi ngày đến trường, các bé đều sử dụng rất nhiều đồ dùng quen thuộc như pencil, notebook, ruler, eraser, school bag hay scissors. Đây là một chủ đề gần gũi, giúp bé vừa mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh vừa có thể sử dụng ngay trong lớp học.

Trong bài viết này, hãy cùng PMP Kids khám phá các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập (School Supplies), cách phát âm và một số câu giao tiếp đơn giản nhé!
1. Writing & Drawing – Đồ dùng viết và vẽ
Đây là những dụng cụ bé thường sử dụng để viết, tô màu và vẽ tranh.
| English | IPA | Nghĩa |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì |
| Pen | /pen/ | Bút mực |
| Ballpoint pen | /ˈbɔːlpɔɪnt pen/ | Bút bi |
| Gel pen | /dʒel pen/ | Bút gel |
| Colored pencil | /ˈkʌlərd ˈpensəl/ | Bút chì màu |
| Crayon | /ˈkreɪən/ | Bút sáp màu |
| Marker | /ˈmɑːrkər/ | Bút dạ |
| Highlighter | /ˈhaɪlaɪtər/ | Bút nhớ dòng |
| Chalk | /tʃɔːk/ | Phấn |
| Paintbrush | /ˈpeɪntbrʌʃ/ | Cọ vẽ |
| Paint | /peɪnt/ | Màu vẽ |
| Colored marker | /ˈkʌlərd ˈmɑːrkər/ | Bút màu |

🗣️ Ví dụ
- I have a pencil. → Mình có một chiếc bút chì.
- This is my crayon. → Đây là bút sáp màu của mình.
- Use a colored pencil. → Hãy dùng bút chì màu.
2. Books & Paper – Sách và giấy
Sách, vở và giấy là những đồ dùng không thể thiếu trong quá trình học tập.
| English | IPA | Nghĩa |
| Book | /bʊk/ | Sách |
| Textbook | /ˈtekstbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | Vở |
| Workbook | /ˈwɜːrkbʊk/ | Sách bài tập |
| Exercise book | /ˈeksərsaɪz bʊk/ | Vở bài tập |
| Notepad | /ˈnoʊtpæd/ | Sổ ghi chú |
| Paper | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Worksheet | /ˈwɜːrkʃiːt/ | Phiếu bài tập |
| Flashcard | /ˈflæʃkɑːrd/ | Thẻ học |
| Dictionary | /ˈdɪkʃəneri/ | Từ điển |

💡 Bé thử nhớ nhé!
📖 Book → Sách
📓 Notebook → Vở
📝 Worksheet → Phiếu bài tập
🃏 Flashcard → Thẻ học
📕 Dictionary → Từ điển
Ví dụ:
Open your notebook.
→ Mở vở ra.
Take out your workbook.
→ Lấy sách bài tập ra.
3. Measuring & Geometry – Đồ dùng đo lường và hình học
Khi học Toán hoặc làm các hoạt động thủ công, bé sẽ thường xuyên sử dụng những dụng cụ này.
| English | IPA | Nghĩa |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Measuring tape | /ˈmeʒərɪŋ teɪp/ | Thước dây |
| Compass | /ˈkʌmpəs/ | Com-pa |
| Protractor | /prəˈtræktər/ | Thước đo góc |
| Set square | /set skwer/ | Ê-ke |
| Triangle ruler | /ˈtraɪæŋɡəl ˈruːlər/ | Thước tam giác |

📏 Câu mẫu
- Use a ruler. → Dùng thước.
- Draw a line with a ruler. → Dùng thước để vẽ một đường thẳng.
- I need a compass. → Mình cần một chiếc com-pa.
4. Cutting & Crafting – Đồ dùng thủ công
Những dụng cụ dưới đây thường xuất hiện trong các hoạt động cutting, gluing, drawing and crafting.
| English | IPA | Nghĩa |
| Scissors | /ˈsɪzərz/ | Kéo |
| Glue | /ɡluː/ | Keo dán |
| Glue stick | /ˈɡluː stɪk/ | Keo khô |
| Tape | /teɪp/ | Băng keo |
| Stapler | /ˈsteɪplər/ | Dập ghim |
| Staple | /ˈsteɪpəl/ | Ghim bấm |
| Paper clip | /ˈpeɪpər klɪp/ | Kẹp giấy |
| Binder clip | /ˈbaɪndər klɪp/ | Kẹp bướm |
| Craft paper | /kræft ˈpeɪpər/ | Giấy thủ công |
| Construction paper | /kənˈstrʌkʃən ˈpeɪpər/ | Giấy màu thủ công |

🎨 Ví dụ
Cut the paper with scissors.
→ Cắt giấy bằng kéo.
Put some glue on the paper.
→ Bôi một ít keo lên giấy.
Use construction paper to make a picture.
→ Dùng giấy màu thủ công để làm một bức tranh.
5. Other Useful Supplies – Những đồ dùng học tập khác
Ngoài bút, sách và giấy, bé còn sử dụng rất nhiều đồ dùng khác trong quá trình học tập.
| English | IPA | Nghĩa |
| Eraser | /ɪˈreɪsər/ | Cục tẩy |
| Pencil sharpener | /ˈpensəl ˈʃɑːrpənər/ | Gọt bút chì |
| Pencil case | /ˈpensəl keɪs/ | Hộp bút |
| School bag | /skuːl bæɡ/ | Cặp sách |
| Backpack | /ˈbækpæk/ | Ba lô |
| Lunch box | /ˈlʌntʃ bɑːks/ | Hộp cơm |
| Water bottle | /ˈwɔːtər ˌbɑːtəl/ | Bình nước |
| Folder | /ˈfoʊldər/ | Bìa đựng tài liệu |
| Binder | /ˈbaɪndər/ | Bìa còng |
| Calculator | /ˈkælkjəleɪtər/ | Máy tính |
| Clipboard | /ˈklɪpbɔːrd/ | Bảng kẹp giấy |
| Name tag | /ˈneɪm tæɡ/ | Thẻ tên |

🎒 Câu mẫu dễ nhớ
My pencil is in my pencil case.
→ Bút chì của mình ở trong hộp bút.
My water bottle is in my backpack.
→ Bình nước của mình ở trong ba lô.
I need an eraser.
→ Mình cần một cục tẩy.
6. Classroom Items – Đồ dùng trong lớp học
Bên cạnh school supplies, bé cũng nên biết tên một số đồ vật thường gặp trong lớp học.
| English | Nghĩa |
| Desk | Bàn học |
| Chair | Ghế |
| Whiteboard | Bảng trắng |
| Blackboard | Bảng đen |
| Marker board | Bảng viết bút |
| School clock | Đồng hồ lớp học |
| Globe | Quả địa cầu |
| Map | Bản đồ |
| Computer | Máy tính |
| Laptop | Máy tính xách tay |
| Projector | Máy chiếu |
| Printer | Máy in |
| Bookshelf | Kệ sách |
| Cabinet | Tủ |
| Bin | Thùng rác |

🌟 Hãy thử đặt câu!
The book is on the desk.
→ Quyển sách ở trên bàn.
The map is on the wall.
→ Bản đồ ở trên tường.
The books are on the bookshelf.
→ Những quyển sách ở trên kệ.
7. Những câu tiếng Anh hữu ích trong lớp học
Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi bé biết cách sử dụng từ trong câu. Dưới đây là một số câu đơn giản mà bé có thể nghe và sử dụng trong lớp:
| English | Nghĩa |
| Open your book. | Mở sách ra. |
| Close your book. | Đóng sách lại. |
| Take out your pencil. | Lấy bút chì ra. |
| Put away your school supplies. | Cất đồ dùng học tập đi. |
| Sharpen your pencil. | Gọt bút chì. |
| Use a ruler. | Dùng thước. |
| Color the picture. | Tô màu bức tranh. |
| Cut the paper. | Cắt giấy. |
| Glue it here. | Dán nó ở đây. |
| Raise your hand. | Giơ tay lên. |
8. Tổng kết
School Supplies – Đồ dùng học tập là một chủ đề gần gũi và rất hữu ích đối với trẻ em khi học tiếng Anh. Từ những từ đơn giản như pencil, pen, book, ruler, eraser đến những cụm từ như pencil sharpener, glue stick, water bottle, bé có thể từng bước xây dựng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động học tập hằng ngày.
Học từ vựng – Hiểu cách dùng – Thực hành trong tình huống thực tế chính là cách giúp bé ghi nhớ tiếng Anh lâu hơn và tự tin sử dụng ngôn ngữ.
Cùng PMP Kids học tiếng Anh mỗi ngày – để mỗi đồ vật quen thuộc quanh con đều trở thành một cơ hội học tiếng Anh!
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY
