Trong tiếng Anh, ngoài số đếm (Cardinal Numbers) như one, two, three…, các bé còn cần làm quen với số thứ tự (Ordinal Numbers) như first, second, third….
Số thứ tự được sử dụng rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày: nói về thứ hạng, ngày tháng, tầng của tòa nhà, thứ tự của sự vật hoặc mô tả một sự việc diễn ra lần thứ mấy.

Hãy cùng PMP Kids tìm hiểu cách đọc, cách viết, quy tắc sử dụng và luyện tập Ordinal Numbers qua những ví dụ thật đơn giản nhé! 💙
1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?
Ordinal Numbers là số thứ tự, dùng để biểu thị vị trí hoặc thứ tự của một người, vật hay sự việc.
Ví dụ:
- one → một → số đếm
- first → thứ nhất → số thứ tự
- two → hai → số đếm
- second → thứ hai → số thứ tự
- three → ba → số đếm
- third → thứ ba → số thứ tự
📌 Phân biệt số đếm và số thứ tự
| Số đếm – Cardinal Numbers | Số thứ tự – Ordinal Numbers |
| one | first |
| two | second |
| three | third |
| four | fourth |
| five | fifth |
👉 Số đếm dùng để trả lời câu hỏi “bao nhiêu?”, còn số thứ tự dùng để nói “thứ mấy?”.
Ví dụ:
I have three books.
→ Tôi có ba quyển sách.
This is my third book.
→ Đây là quyển sách thứ ba của tôi.
2. Ordinal Numbers từ 1st – 10th
Đây là nhóm số thứ tự cơ bản mà các bé nên ghi nhớ trước tiên:
| Number | Ordinal | Cách đọc | Nghĩa |
| 1 | 1st – First | /fɜːrst/ | thứ nhất |
| 2 | 2nd – Second | /ˈsekənd/ | thứ hai |
| 3 | 3rd – Third | /θɜːrd/ | thứ ba |
| 4 | 4th – Fourth | /fɔːrθ/ | thứ tư |
| 5 | 5th – Fifth | /fɪfθ/ | thứ năm |
| 6 | 6th – Sixth | /sɪksθ/ | thứ sáu |
| 7 | 7th – Seventh | /ˈsevənθ/ | thứ bảy |
| 8 | 8th – Eighth | /eɪtθ/ | thứ tám |
| 9 | 9th – Ninth | /naɪnθ/ | thứ chín |
| 10 | 10th – Tenth | /tenθ/ | thứ mười |

💡 Ví dụ
- 1st place → vị trí thứ nhất
- 2nd place → vị trí thứ hai
- 3rd place → vị trí thứ ba
- 4th floor → tầng bốn
- 5th birthday → sinh nhật lần thứ năm
3. Ordinal Numbers từ 11th – 20th
Sau khi thành thạo 1st–10th, bé có thể tiếp tục học nhóm 11th–20th:
| Number | Ordinal | Cách đọc | Nghĩa |
| 11 | 11th – Eleventh | /ɪˈlevənθ/ | thứ mười một |
| 12 | 12th – Twelfth | /twelfθ/ | thứ mười hai |
| 13 | 13th – Thirteenth | /ˌθɜːrˈtiːnθ/ | thứ mười ba |
| 14 | 14th – Fourteenth | /ˌfɔːrˈtiːnθ/ | thứ mười bốn |
| 15 | 15th – Fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ | thứ mười lăm |
| 16 | 16th – Sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ | thứ mười sáu |
| 17 | 17th – Seventeenth | /ˌsevənˈtiːnθ/ | thứ mười bảy |
| 18 | 18th – Eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ | thứ mười tám |
| 19 | 19th – Nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ | thứ mười chín |
| 20 | 20th – Twentieth | /ˈtwentiəθ/ | thứ hai mươi |
4. Những số thứ tự đặc biệt bé cần nhớ
Một số số thứ tự có cách viết khác với quy tắc thông thường. Bé nên học thuộc những từ này:
| Số đếm | Số thứ tự | Ghi nhớ |
| 1 | first | không phải oneth |
| 2 | second | không phải twoth |
| 3 | third | không phải threeth |
| 5 | fifth | five → fifth |
| 8 | eighth | eight → eighth |
| 9 | ninth | nine → ninth |
| 12 | twelfth | twelve → twelfth |

🧠 Mẹo ghi nhớ
1 → 1st → first
2 → 2nd → second
3 → 3rd → third
👉 Ba số đầu tiên là nhóm đặc biệt nhất, vì vậy bé nên ghi nhớ trực tiếp thay vì cố áp dụng quy tắc thêm -th.
5. Quy tắc tạo số thứ tự trong tiếng Anh
Quy tắc 1: Thêm -th
Với nhiều số, chỉ cần thêm -th vào cuối:
- four → fourth
- six → sixth
- seven → seventh
- ten → tenth
Ví dụ:
He is the fourth student.
→ Cậu ấy là học sinh thứ tư.
Quy tắc 2: Số tận cùng bằng -y
Với các số tròn chục tận cùng bằng -y, đổi -y → -ieth:
- twenty → twentieth
- thirty → thirtieth
- forty → fortieth
- fifty → fiftieth
Ví dụ:
This is the twentieth page.
→ Đây là trang thứ hai mươi.
Quy tắc 3: Số ghép
Với các số như 21, 22, 23, 24…, chỉ phần cuối cùng chuyển sang dạng số thứ tự.
Ví dụ:
- twenty-one → twenty-first
- twenty-two → twenty-second
- twenty-three → twenty-third
- twenty-four → twenty-fourth
- twenty-five → twenty-fifth
Tương tự:
- 31st → thirty-first
- 42nd → forty-second
- 53rd → fifty-third
- 64th → sixty-fourth
⚠️ Lưu ý
Các số 11, 12, 13 luôn có dạng:
- 11th
- 12th
- 13th
Không viết:
❌ 11st
❌ 12nd
❌ 13rd

6. Ký hiệu viết tắt của số thứ tự
Số thứ tự thường được viết ngắn gọn bằng số + hậu tố:
| Số thứ tự | Viết tắt |
| first | 1st |
| second | 2nd |
| third | 3rd |
| fourth | 4th |
| fifth | 5th |
| sixth | 6th |
| seventh | 7th |
| eighth | 8th |
| ninth | 9th |
| tenth | 10th |
| eleventh | 11th |
| twelfth | 12th |
| thirteenth | 13th |
| twentieth | 20th |
| twenty-first | 21st |
| twenty-second | 22nd |
| twenty-third | 23rd |

🧠 Mẹo nhớ nhanh
Bé có thể nhớ:
1 → ST
2 → ND
3 → RD
Các số còn lại → TH
Ví dụ:
1st – 2nd – 3rd – 4th – 5th – 6th
⚠️ Tuy nhiên, với 11th, 12th, 13th, luôn sử dụng -th.
7. Khi nào sử dụng Ordinal Numbers?
1. Nói về ngày tháng
Số thứ tự thường được sử dụng để nói về ngày trong tháng.
Ví dụ:
September 10th
→ Ngày 10 tháng 9
My birthday is on the 5th of May.
→ Sinh nhật của tôi vào ngày 5 tháng 5.
Today is the 20th of September.
→ Hôm nay là ngày 20 tháng 9.
💡 Đây là cách rất hữu ích để bé kết hợp học Ordinal Numbers + Months.
2. Nói về thứ hạng
Ordinal Numbers được sử dụng để nói về vị trí hoặc thứ hạng trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc trò chơi.
Ví dụ:
I came first.
→ Tôi về nhất.
She came second.
→ Cô ấy về nhì.
He came third.
→ Cậu ấy về ba.
Bé cũng có thể gặp:
🥇 first place → hạng nhất
🥈 second place → hạng nhì
🥉 third place → hạng ba
3. Nói về tầng của tòa nhà
Ordinal Numbers được dùng khi nói về tầng:
- the first floor → tầng một
- the second floor → tầng hai
- the third floor → tầng ba
- the fourth floor → tầng bốn
- the fifth floor → tầng năm
Ví dụ:
The classroom is on the second floor.
→ Phòng học ở tầng hai.
My room is on the third floor.
→ Phòng của tôi ở tầng ba.
4. Nói về thứ tự
Ordinal Numbers giúp chúng ta xác định một người, vật hoặc sự việc nằm ở vị trí nào trong một chuỗi.
Ví dụ:
This is my first book.
→ Đây là quyển sách đầu tiên của tôi.
The second question is easy.
→ Câu hỏi thứ hai rất dễ.
This is the third picture.
→ Đây là bức tranh thứ ba.

8. Bài tập mô phỏng cho bé
Các bài tập dưới đây được thiết kế theo hướng mô phỏng dạng bài Cambridge dành cho trẻ nhỏ, giúp bé vừa ôn từ vựng vừa làm quen với cách nhận biết và sử dụng số thứ tự.
Bài 1: Match – Nối số với từ
Nối số với số thứ tự phù hợp.
- 1st → a. third
- 2nd → b. fifth
- 3rd → c. first
- 4th → d. second
- 5th → e. fourth
Đáp án:
1 – c | 2 – d | 3 – a | 4 – e | 5 – b
Bài 2: Choose – Chọn đáp án đúng
1. 1st = ?
A. first
B. second
C. third
2. 3rd = ?
A. second
B. third
C. fourth
3. 8th = ?
A. eighth
B. eightth
C. eighty
4. 12th = ?
A. twelveth
B. twelfth
C. twelfthth
5. 20th = ?
A. twentyth
B. twentieth
C. twentith
Đáp án:
1. A | 2. B | 3. A | 4. B | 5. B
Bài 3: Fill in the blanks – Điền từ
Điền first, second, third, fourth hoặc fifth.
- Anna is number 1. She is ________.
- Tom is number 3. He is ________.
- Ben is number 5. He is ________.
- Lucy is number 2. She is ________.
- Jack is number 4. He is ________.
Đáp án:
- first
- third
- fifth
- second
- fourth
PMP Kids – Đồng hành cùng bé trên hành trình học tiếng Anh
Ordinal Numbers – Số thứ tự là một chủ đề gần gũi và có tính ứng dụng cao trong tiếng Anh. Khi nắm vững cách đọc, cách viết và cách sử dụng số thứ tự, bé sẽ có thêm nền tảng để giao tiếp và xử lý nhiều tình huống quen thuộc trong học tập cũng như cuộc sống.
Tại PMP Kids, các chủ đề tiếng Anh được xây dựng theo hướng dễ hiểu – trực quan – thực hành, giúp bé từng bước hình thành vốn từ vựng và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY
