TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE CHO BÉ

Sức khỏe là một chủ đề gần gũi với các bé trong cuộc sống hằng ngày. Khi biết những từ vựng cơ bản về cơ thể, các vấn đề sức khỏe và cách chăm sóc bản thân, bé có thể dễ dàng diễn đạt cảm giác của mình bằng tiếng Anh khi ở nhà, ở trường hoặc khi đi khám bác sĩ.

Trong bài viết này, PMP Kids sẽ cùng bé khám phá những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chủ đề Health – Sức khỏe thật đơn giản, dễ nhớ và dễ áp dụng nhé!

1. Common Health Problems – Các vấn đề sức khỏe thường gặp

Hãy cùng bé học những từ vựng mô tả các triệu chứng và vấn đề sức khỏe thường gặp.

English Nghĩa
Headache Đau đầu
Stomachache Đau bụng
Toothache Đau răng
Earache Đau tai
Backache Đau lưng
Sore throat Đau họng
Cough Ho
Cold Cảm lạnh
Fever Sốt
Runny nose Sổ mũi
Sneezing Hắt hơi
Sore eyes Đau/mỏi mắt
Dizzy Chóng mặt
Tired Mệt mỏi
Sick / Ill Bị ốm
Allergy Dị ứng
Injury Chấn thương
Cut Vết cắt
Bruise Vết bầm
Burn Vết bỏng

💡 Cách học dễ nhớ

Một số từ có thể được ghi nhớ theo công thức:

Head + ache → Headache → Đau đầu
Stomach + ache → Stomachache → Đau bụng
Tooth + ache → Toothache → Đau răng
Ear + ache → Earache → Đau tai
Back + ache → Backache → Đau lưng

👉 -ache thường xuất hiện trong những từ mô tả tình trạng đau ở một bộ phận cơ thể.

🗣️ Ví dụ

  • I have a headache. → Con bị đau đầu.
  • I have a toothache. → Con bị đau răng.
  • I have a cough. → Con bị ho.
  • I have a fever. → Con bị sốt.
  • I feel tired. → Con cảm thấy mệt.

2. Body Parts – Từ vựng về các bộ phận cơ thể

Để nói về sức khỏe, trước tiên bé cần biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh.

English Nghĩa
Head Đầu
Face Khuôn mặt
Eye Mắt
Ear Tai
Nose Mũi
Mouth Miệng
Tooth / Teeth Răng
Throat Cổ họng
Neck Cổ
Shoulder Vai
Arm Cánh tay
Hand Bàn tay
Finger Ngón tay
Chest Ngực
Stomach Bụng
Back Lưng
Leg Chân
Knee Đầu gối
Foot / Feet Bàn chân
Toe Ngón chân

⭐ Lưu ý

Một số từ có dạng số ít và số nhiều đặc biệt:

  • one tooth → two teeth
  • one foot → two feet

Ví dụ:

I have two teeth.
→ Mình có hai chiếc răng.

My feet are tired.
→ Bàn chân của mình mỏi.

3. At the Doctor – Từ vựng khi đi khám bệnh

Khi đến hospital hoặc clinic, bé có thể gặp rất nhiều từ vựng liên quan đến bác sĩ và việc chăm sóc sức khỏe.

English Nghĩa
Doctor Bác sĩ
Nurse Y tá
Hospital Bệnh viện
Clinic Phòng khám
Patient Bệnh nhân
Medicine Thuốc
Pill Viên thuốc
Thermometer Nhiệt kế
Bandage Băng gạc
First aid Sơ cứu
Check-up Khám sức khỏe
Appointment Lịch hẹn
Treatment Điều trị

🩺 Ví dụ

The doctor checks the patient.
→ Bác sĩ kiểm tra cho bệnh nhân.

The nurse gives me some medicine.
→ Y tá đưa cho tôi một ít thuốc.

I have a doctor’s appointment.
→ Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.

The doctor uses a thermometer.
→ Bác sĩ sử dụng nhiệt kế.

4. Useful Sentences – Mẫu câu tiếng Anh về sức khỏe bé nên biết

Biết từ vựng là bước đầu tiên. Quan trọng hơn, bé cần biết cách sử dụng chúng trong những câu giao tiếp đơn giản.

👩‍👦 Hỏi về tình trạng sức khỏe

What’s wrong?
→ Có chuyện gì vậy?

Where does it hurt?
→ Con đau ở đâu?

🗣️ Nói về tình trạng của mình

I don’t feel well.
→ Con cảm thấy không khỏe.

I have a headache.
→ Con bị đau đầu.

I have a stomachache.
→ Con bị đau bụng.

I have a sore throat.
→ Con bị đau họng.

I have a fever.
→ Con bị sốt.

My tooth hurts.
→ Răng của con bị đau.

My stomach hurts.
→ Bụng của con bị đau.

🌟 Một số câu chăm sóc sức khỏe

You should get some rest.
→ Con nên nghỉ ngơi một chút.

Take your medicine.
→ Uống thuốc đi con.

Drink plenty of water.
→ Uống nhiều nước nhé.

👉 Bé có thể luyện tập theo đoạn hội thoại ngắn:

Mom: What’s wrong?
Child: I don’t feel well.
Mom: Where does it hurt?
Child: My stomach hurts.
Mom: You should get some rest and drink plenty of water.

Mẹ: Có chuyện gì vậy?
Con: Con cảm thấy không khỏe.
Mẹ: Con đau ở đâu?
Con: Bụng con bị đau.
Mẹ: Con nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước nhé.

 5. Healthy Habits – Những thói quen tốt cho sức khỏe

Không chỉ học cách nói khi bị ốm, bé cũng nên biết những thói quen giúp chăm sóc sức khỏe mỗi ngày. 🌱

English Nghĩa
Eat healthy food Ăn thực phẩm lành mạnh
Eat vegetables Ăn rau
Eat fruit Ăn trái cây
Drink water Uống nước
Exercise Tập thể dục
Get enough sleep Ngủ đủ giấc
Wash your hands Rửa tay
Brush your teeth Đánh răng
Take a shower Tắm
Keep clean Giữ vệ sinh
Wear a mask Đeo khẩu trang
Rest Nghỉ ngơi

💚 Cùng bé xây dựng thói quen tốt

🥦 Eat vegetables.
→ Ăn rau.

🍎 Eat fruit.
→ Ăn trái cây.

💧 Drink water.
→ Uống nước.

🏃 Exercise every day.
→ Tập thể dục mỗi ngày.

😴 Get enough sleep.
→ Ngủ đủ giấc.

🪥 Brush your teeth.
→ Đánh răng.

🧼 Wash your hands.
→ Rửa tay.

6. Tổng kết

Health – Sức khỏe là một chủ đề tiếng Anh gần gũi và thiết thực đối với trẻ. Thông qua các nhóm từ vựng về các vấn đề sức khỏe, bộ phận cơ thể, đi khám bác sĩ và thói quen lành mạnh, bé có thể từng bước học cách mô tả cảm giác của mình và giao tiếp trong những tình huống quen thuộc.

Hãy cùng bé học theo cách đơn giản:

Học từ vựng → Đặt câu → Luyện hội thoại → Áp dụng vào cuộc sống

Từ đó, tiếng Anh không chỉ nằm trong sách vở mà trở thành một phần tự nhiên trong những hoạt động hằng ngày của con và con có thể dễ dàng áp dụng trong các bài thi chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers, Flyers, KET & PET.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn