TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CHỈ ĐƯỜNG

Biết cách nói về phương hướng và chỉ đường là một kỹ năng tiếng Anh rất thiết thực. Chủ đề này giúp trẻ có thể mô tả vị trí, hướng di chuyển và hướng dẫn người khác tìm đến một địa điểm quen thuộc như school, supermarket, post office, park hay hospital.

Trong bài học này, hãy cùng PMP Kids học các nhóm từ vựng quan trọng về phương hướng, cách chỉ đường và vị trí nhé!

1. Từ vựng về phương hướng cơ bản

Đầu tiên, các con cần ghi nhớ 4 phương hướng chính: North, South, East, West. Từ đó, chúng ta có thể kết hợp để tạo thành các hướng như Northeast, Northwest, SoutheastSouthwest.

English IPA Nghĩa
North /nɔːrθ/ Phía Bắc
South /saʊθ/ Phía Nam
East /iːst/ Phía Đông
West /west/ Phía Tây
Northeast /ˌnɔːrθˈiːst/ Đông Bắc
Northwest /ˌnɔːrθˈwest/ Tây Bắc
Southeast /ˌsaʊθˈiːst/ Đông Nam
Southwest /ˌsaʊθˈwest/ Tây Nam

💡 Mẹo ghi nhớ

  • North + East = Northeast → Đông Bắc
  • North + West = Northwest → Tây Bắc
  • South + East = Southeast → Đông Nam
  • South + West = Southwest → Tây Nam

👉 Các từ chỉ hướng thường được dùng để mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển.

Ví dụ:

  • The park is in the north of the city.
    → Công viên nằm ở phía Bắc thành phố.
  • The school is northeast of the park.
    → Trường học nằm ở phía Đông Bắc của công viên.

2. Từ vựng tiếng Anh dùng để chỉ đường

Khi hướng dẫn ai đó đi đến một địa điểm, chúng ta thường sử dụng những cụm từ như go straight, turn left, turn right, go past hoặc cross the road.

➡️ Những cụm từ cơ bản

English Nghĩa
Go straight Đi thẳng
Turn left Rẽ trái
Turn right Rẽ phải
Go back Quay lại
Cross the street Băng qua đường
Follow the road Đi theo con đường
Take the first left Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
Take the second right Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
Keep going Tiếp tục đi
Stop here Dừng ở đây

🗣️ Ví dụ

Go straight along this road.
→ Đi thẳng theo con đường này.

Turn left at the corner.
→ Rẽ trái ở góc đường.

Take the second right.
→ Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai.

Keep going for two minutes.
→ Tiếp tục đi khoảng hai phút.

🚶 Các cách nói “đi qua”, “đi dọc theo” và “đi về phía”

Ngoài những câu chỉ đường cơ bản, các con cũng nên biết thêm những cụm từ thường gặp sau:

English IPA Nghĩa
Go past /ɡoʊ pæst/ Đi ngang qua
Walk past /wɔːk pæst/ Đi bộ ngang qua
Pass the school /pæs ðə skuːl/ Đi qua trường học
Go through /ɡoʊ θruː/ Đi xuyên qua / đi qua
Cross the road /krɔːs ðə roʊd/ Băng qua đường
Cross the bridge /krɔːs ðə brɪdʒ/ Đi qua cầu
Go along the road /ɡoʊ əˈlɔːŋ ðə roʊd/ Đi dọc theo con đường
Follow the road /ˈfɑːloʊ ðə roʊd/ Đi theo con đường
Go down the street /ɡoʊ daʊn ðə striːt/ Đi dọc xuống con phố
Go up the street /ɡoʊ ʌp ðə striːt/ Đi dọc lên con phố
Go into /ɡoʊ ˈɪntuː/ Đi vào
Go out of /ɡoʊ aʊt əv/ Đi ra khỏi
Walk towards /wɔːk təˈwɔːrdz/ Đi về phía
Head towards /hed təˈwɔːrdz/ Đi hướng về phía
Continue straight /kənˈtɪnjuː streɪt/ Tiếp tục đi thẳng
Keep walking /kiːp ˈwɔːkɪŋ/ Tiếp tục đi bộ

3. Từ vựng chỉ vị trí khi hướng dẫn đường

Không chỉ cần biết đi hướng nào, chúng ta còn cần nói địa điểm nằm ở đâu.

English Nghĩa
Next to Bên cạnh
Between Ở giữa
Opposite Đối diện
In front of Phía trước
Behind Phía sau
Near Gần
Far from Xa
On the left Ở bên trái
On the right Ở bên phải
At the corner Ở góc đường
Across from Đối diện với
Around the corner Ngay gần góc đường

🏫 Ví dụ thực tế

The school is next to the supermarket.
→ Trường học ở bên cạnh siêu thị.

The bank is opposite the post office.
→ Ngân hàng đối diện bưu điện.

The park is behind the school.
→ Công viên ở phía sau trường học.

The library is between the school and the bank.
→ Thư viện nằm giữa trường học và ngân hàng.

The café is on the left.
→ Quán cà phê ở bên trái.

4. Công thức đơn giản để chỉ đường bằng tiếng Anh

Khi chỉ đường, các con có thể ghi nhớ trình tự đơn giản:

1️⃣ Bắt đầu bằng hướng di chuyển

Go straight.
→ Đi thẳng.

2️⃣ Nói địa điểm hoặc điểm mốc

Go past the supermarket.
→ Đi ngang qua siêu thị.

3️⃣ Nói hướng cần rẽ

Turn right at the traffic lights.
→ Rẽ phải ở đèn giao thông.

4️⃣ Nói vị trí điểm đến

The post office is on your left.
→ Bưu điện ở bên trái bạn.

👉 Ghép lại:

Go straight. Go past the supermarket and turn right at the traffic lights. The post office is on your left.

→ Đi thẳng. Đi ngang qua siêu thị và rẽ phải ở đèn giao thông. Bưu điện ở bên trái bạn.

5. Mẫu câu hỏi đường thông dụng

Ngoài việc học cách chỉ đường, trẻ cũng nên biết cách hỏi đường.

English Nghĩa
Excuse me. Xin lỗi / Cho tôi hỏi.
Where is the school? Trường học ở đâu?
How can I get to the park? Tôi có thể đi đến công viên bằng cách nào?
How do I get to the post office? Tôi đi đến bưu điện như thế nào?
Is it near here? Nó có gần đây không?
Is it far from here? Nó có xa đây không?
Which way is the bank? Ngân hàng ở hướng nào?

🗣️ Hội thoại ngắn

A: Excuse me. How can I get to the post office?
B: Go straight along this road.
A: Okay. What should I do next?
B: Go past the supermarket and turn right at the traffic lights.
A: Got it!
B: The post office is on your left.

📌 Dịch:
A: Xin lỗi, tôi có thể đi đến bưu điện bằng cách nào?
B: Đi thẳng theo con đường này.
A: Được rồi. Sau đó tôi cần làm gì?
B: Đi ngang qua siêu thị và rẽ phải ở đèn giao thông.
A: Tôi hiểu rồi!
B: Bưu điện ở bên trái bạn.

6. Tổng kết

Chủ đề phương hướng và chỉ đường bằng tiếng Anh giúp trẻ xây dựng vốn từ vựng thực tế và rèn khả năng giao tiếp trong những tình huống quen thuộc, đặc biệt trong các bài thi chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers, Flyers, KET & PET. Chỉ cần ghi nhớ 3 nhóm chính:

🧭 Phương hướng → North, South, East, West
🚶 Chỉ đường → Go straight, Turn left, Turn right, Go past…
📍 Vị trí → Next to, Between, Opposite, Behind…

Khi đã nắm chắc những từ vựng này, các con có thể bắt đầu luyện hỏi đường – chỉ đường – mô tả vị trí bằng những câu tiếng Anh đơn giản và tự tin hơn.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn