Bathroom (Nhà tắm) là một trong những chủ đề từ vựng quen thuộc trong chương trình tiếng Anh dành cho trẻ em. Việc học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Bathroom không chỉ giúp bé gọi tên các đồ vật trong nhà tắm mà còn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hằng ngày và các bài thi Cambridge.
Hãy cùng PMP Kids khám phá bộ từ vựng đầy đủ dưới đây để học tiếng Anh thật thú vị nhé!
1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Bathroom?
Học tiếng Anh theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và biết cách sử dụng đúng ngữ cảnh. Chủ đề Bathroom thường xuyên xuất hiện trong các bài học Cambridge Starters, Movers, Flyers cũng như trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Phụ huynh có thể cùng con học từ mới ngay tại nhà bằng cách gọi tên các đồ vật trong phòng tắm khi đánh răng, rửa mặt hoặc tắm mỗi ngày.
2. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Bathroom (Nhà tắm)
| Nhóm | Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Thiết bị | Toilet / Lavatory | /ˈtɔɪlət/ – /ˈlævətri/ | Bồn cầu |
| Thiết bị | Bathtub | /ˈbɑːθtʌb/ | Bồn tắm |
| Thiết bị | Shower | /ˈʃaʊər/ | Vòi hoa sen |
| Thiết bị | Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa mặt |
| Thiết bị | Faucet | /ˈfɔːsɪt/ | Vòi nước |
| Thiết bị | Mirror | /ˈmɪrər/ | Gương |
| Đồ dùng vệ sinh | Soap | /səʊp/ | Xà phòng |
| Đồ dùng vệ sinh | Shampoo | /ʃæmˈpuː/ | Dầu gội |
| Đồ dùng vệ sinh | Conditioner | /kənˈdɪʃənər/ | Dầu xả |
| Đồ dùng vệ sinh | Shower gel / Body wash | /ˈʃaʊər dʒel/ – /ˈbɒdi wɒʃ/ | Sữa tắm |
| Đồ dùng vệ sinh | Toothbrush | /ˈtuːθbrʌʃ/ | Bàn chải đánh răng |
| Đồ dùng vệ sinh | Toothpaste | /ˈtuːθpeɪst/ | Kem đánh răng |
| Đồ dùng vệ sinh | Mouthwash | /ˈmaʊθwɒʃ/ | Nước súc miệng |
| Đồ dùng vệ sinh | Razor | /ˈreɪzər/ | Dao cạo râu |
| Đồ dùng vệ sinh | Shaving cream | /ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ | Bọt cạo râu |
| Phụ kiện | Towel | /ˈtaʊəl/ | Khăn tắm |
| Phụ kiện | Bath mat | /ˈbɑːθ mæt/ | Thảm lau chân |
| Phụ kiện | Shower curtain | /ˈʃaʊər ˈkɜːtn/ | Rèm nhà tắm |
| Phụ kiện | Soap dish | /səʊp dɪʃ/ | Khay đựng xà phòng |
| Phụ kiện | Toilet paper | /ˈtɔɪlət ˈpeɪpər/ | Giấy vệ sinh |
| Phụ kiện | Toilet brush | /ˈtɔɪlət brʌʃ/ | Cọ bồn cầu |
| Phụ kiện | Trash can / Bin | /ˈtræʃ kæn/ – /bɪn/ | Thùng rác |
| Phụ kiện | Hairdryer | /ˈherdraɪər/ | Máy sấy tóc |
| Phụ kiện | Bathrobe | /ˈbɑːθrəʊb/ | Áo choàng tắm |
3. Mở rộng vốn từ
- Toothbrush holder /ˈtuːθbrʌʃ ˈhəʊldə(r)/: Giá đựng bàn chải đánh răng
- Hand towel /ˈhænd ˌtaʊəl/: Khăn lau tay
- Washbasin /ˈwɒʃbeɪsn/: Chậu rửa mặt
- Bathroom scale /ˈbɑːθruːm skeɪl/: Cân sức khỏe
- Tissue /ˈtɪʃuː/: Khăn giấy
4. Ví dụ về từ vựng chủ đề Bathroom
Sau khi học từ mới, các bé hãy luyện tập với những câu đơn giản dưới đây.
- I brush my teeth with a toothbrush.
Con đánh răng bằng bàn chải. - Please wash your hands with soap.
Hãy rửa tay bằng xà phòng. - There is a mirror above the sink.
Có một chiếc gương phía trên bồn rửa mặt. - My shampoo is on the shelf.
Dầu gội của con ở trên kệ. - The towel is clean and soft.
Chiếc khăn tắm sạch và mềm. - She takes a shower every morning.
Cô ấy tắm vòi sen vào mỗi buổi sáng. - Don’t forget to use toothpaste.
Đừng quên dùng kem đánh răng. - The hairdryer is in the bathroom.
Máy sấy tóc ở trong phòng tắm.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. We use a ________ to brush our teeth.
A. Spoon
B. Toothbrush
C. Fork
2. We wash our hair with ________.
A. Shampoo
B. Soap dish
C. Razor
3. We look into the ________.
A. Mirror
B. Bath mat
C. Towel
4. We dry our body with a ________.
A. Towel
B. Faucet
C. Sink
5. We use ________ after brushing our teeth.
A. Mouthwash
B. Blender
C. Pan
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Sử dụng các từ sau:
soap – bathtub – hairdryer – toilet paper – sink
- I wash my face in the __________.
- Please put more __________ in the bathroom.
- She dries her hair with a __________.
- We wash our hands with __________.
- The baby is taking a bath in the __________.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
1. Đây là bàn chải đánh răng của con.
………………………………….
2. Có một chiếc gương trong phòng tắm.
………………………………….
3. Con dùng khăn tắm sau khi tắm.
………………………………….
4. Hãy rửa tay bằng xà phòng.
………………………………….
5. Máy sấy tóc ở trên kệ.
………………………………….
6. Đáp án
Bài tập 1:
- B
- A
- A
- A
- A
Bài tập 2:
- sink
- toilet paper
- hairdryer
- soap
- bathtub
Bài tập 3: (Gợi ý)
- This is my toothbrush.
- There is a mirror in the bathroom.
- I use a towel after taking a shower.
- Please wash your hands with soap.
- The hairdryer is on the shelf.
7. Mẹo giúp bé ghi nhớ từ vựng chủ đề Bathroom
Để việc học trở nên hiệu quả và thú vị hơn, phụ huynh có thể:
- 🛁 Gọi tên các đồ vật trong phòng tắm bằng tiếng Anh mỗi ngày.
- 🪥 Cho bé thực hành từ mới khi đánh răng hoặc rửa mặt.
- 🖼️ Học từ vựng qua tranh ảnh và thẻ flashcard.
- 🎮 Chơi trò chơi “Tìm đồ vật trong phòng tắm” bằng tiếng Anh.
- 🗣️ Khuyến khích bé đặt câu đơn giản với mỗi từ mới đã học.
Việc lặp lại từ vựng trong các hoạt động hằng ngày sẽ giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn và hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên.
8. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids
Tại PMP Kids, học viên được học tiếng Anh thông qua các chủ đề gần gũi như Bathroom, Kitchen, Family, School, Animals, Fruits, Colors,… kết hợp với các hoạt động tương tác, trò chơi và luyện giao tiếp thực tế. Phương pháp này giúp các bé ghi nhớ từ vựng hiệu quả, phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và tự tin chinh phục các kỳ thi Cambridge.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY
