Thú cưng (Pets) luôn là người bạn thân thiết của nhiều bạn nhỏ. Từ những chú chó, mèo đáng yêu đến thỏ, cá vàng hay chim yến phụng, mỗi loài vật đều mang đến niềm vui và giúp trẻ thêm yêu thiên nhiên.
Trong bài viết này, PMP Kids sẽ cùng các bé khám phá từ vựng tiếng Anh về chủ đề Thú cưng (Pets) với phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bé ghi nhớ từ vựng dễ dàng và tự tin sử dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi Cambridge.
1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Pets?
Chủ đề Pets xuất hiện rất phổ biến trong chương trình Cambridge Starters, Movers, Flyers cũng như trong các bài đọc, bài nghe và giao tiếp hằng ngày.
Khi học chủ đề này, bé sẽ:
- Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.
- Biết cách giới thiệu thú cưng bằng tiếng Anh.
- Tăng khả năng quan sát và miêu tả các loài vật quen thuộc.
- Phát triển kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi Cambridge.
2. Bảng từ vựng tiếng Anh về Thú cưng (Pets)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dog | /dɒɡ/ | Chó |
| Puppy | /ˈpʌpi/ | Chó con |
| Cat | /kæt/ | Mèo |
| Kitten | /ˈkɪtn/ | Mèo con |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| Bunny | /ˈbʌni/ | Thỏ con |
| Hamster | /ˈhæmstər/ | Chuột hamster |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Goldfish | /ˈɡəʊldfɪʃ/ | Cá vàng |
| Clownfish | /ˈklaʊnfɪʃ/ | Cá hề |
| Koi fish | /kɔɪ fɪʃ/ | Cá koi |
| Parrot | /ˈpærət/ | Vẹt |
| Budgie (Budgerigar) | /ˈbʌdʒi/ | Chim yến phụng |
| Cockatiel | /ˌkɒkəˈtiːl/ | Vẹt mào Úc |
| Canary | /kəˈneəri/ | Chim hoàng yến |
| Lovebird | /ˈlʌvbɜːd/ | Chim uyên ương |
| Bird | /bɜːd/ | Chim |
| Pigeon | /ˈpɪdʒɪn/ | Chim bồ câu |
| Sparrow | /ˈspærəʊ/ | Chim sẻ |
| Owl | /aʊl/ | Chim cú |
| Eagle | /ˈiːɡl/ | Đại bàng |
| Quail | /kweɪl/ | Chim cút |
| Turtle | /ˈtɜːtl/ | Rùa |
| Gecko | /ˈɡekəʊ/ | Tắc kè |
| Iguana | /ɪˈɡwɑːnə/ | Cự đà |
| Mouse | /maʊs/ | Chuột |
| Guinea pig | /ˈɡɪni pɪɡ/ | Chuột lang |
| Chinchilla | /tʃɪnˈtʃɪlə/ | Chuột Chinchilla |
| Hedgehog | /ˈhedʒhɒɡ/ | Nhím gai |
| Ferret | /ˈferɪt/ | Chồn sương |
| Dalmatian | /dælˈmeɪʃn/ | Chó đốm (giống Dalmatian) |
3. Từ vựng về thú cưng và hình ảnh minh họa

4. Ví dụ về từ vựng chủ đề thú cưng
Dưới đây là một số câu đơn giản giúp bé ghi nhớ cách sử dụng từ vựng.
- I have a cute dog.
Con có một chú chó đáng yêu. - My puppy likes to play with a ball.
Chú chó con của con thích chơi với quả bóng. - The cat is sleeping on the sofa.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa. - My kitten is very small and playful.
Mèo con của con rất nhỏ và hiếu động. - The rabbit is eating a carrot.
Chú thỏ đang ăn cà rốt. - My bunny has soft white fur.
Chú thỏ con của con có bộ lông trắng mềm mại. - The hamster is running on its wheel.
Chuột hamster đang chạy trên bánh xe. - My goldfish is swimming in the aquarium.
Cá vàng của con đang bơi trong bể cá. - The clownfish lives in the sea.
Cá hề sống ở biển. - The parrot can say “Good morning!”
Chú vẹt có thể nói “Chào buổi sáng!” - The turtle walks very slowly.
Chú rùa đi rất chậm. - My guinea pig loves eating vegetables.
Chuột lang của con rất thích ăn rau. - The gecko is climbing the wall.
Con tắc kè đang bò trên tường. - The budgie has beautiful blue feathers.
Chim yến phụng có bộ lông màu xanh rất đẹp. - The canary sings beautifully every morning.
Chim hoàng yến hót rất hay mỗi buổi sáng. - The lovebirds are sitting together on the branch.
Đôi chim uyên ương đang đậu cùng nhau trên cành cây. - The Dalmatian has black spots on its body.
Chó Dalmatian có những đốm đen trên cơ thể. - My mouse is very small but very clever.
Chú chuột của con rất nhỏ nhưng rất thông minh. - The hedgehog curls into a ball when it is scared.
Nhím gai sẽ cuộn tròn lại khi sợ hãi. - The iguana enjoys lying in the warm sunshine.
Cự đà thích nằm sưởi nắng.
Một số mẫu câu thường dùng:
- I have a pet dog.
- My favorite pet is a cat.
- My rabbit is very cute.
- The fish is swimming.
- The bird is singing.
- I love my hamster.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. Which animal says “Meow”?
A. Dog
B. Cat
C. Rabbit
2. Which pet can swim?
A. Goldfish
B. Hamster
C. Rabbit
3. Which pet likes carrots?
A. Rabbit
B. Cat
C. Parrot
4. Which pet can fly?
A. Budgie
B. Turtle
C. Hamster
5. Which animal is a baby dog?
A. Kitten
B. Puppy
C. Bunny
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Sử dụng các từ sau:
dog – rabbit – hamster – fish – parrot
- I have a pet ________.
- The ________ is swimming.
- The ________ can talk.
- My ________ likes carrots.
- The ________ runs on a wheel.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
1. Con có một chú mèo.
……………………………………..
2. Chú chó của con rất dễ thương.
……………………………………..
3. Cá vàng đang bơi.
……………………………………..
4. Con thích nuôi thỏ.
……………………………………..
5. Chú vẹt có bộ lông nhiều màu sắc.
……………………………………..
6. Đáp án
Bài tập 1:
- B
- A
- A
- A
- B
Bài tập 2:
- dog
- fish
- parrot
- rabbit
- hamster
Bài tập 3: (Gợi ý)
- I have a cat.
- My dog is very cute.
- The goldfish is swimming.
- I like keeping rabbits.
- The parrot has colorful feathers.
7. Góc khám phá thú vị
🐶 Dogs được mệnh danh là “người bạn trung thành nhất của con người”.
🐱 Cats có thể ngủ từ 12–16 giờ mỗi ngày.
🐹 Hamsters thích hoạt động vào buổi tối và rất thích chạy trên bánh xe.
🐢 Turtles có thể sống hàng chục năm nếu được chăm sóc đúng cách.
🐦 Budgies là một trong những loài chim cảnh thông minh và có thể học nói những từ đơn giản.
🐠 Goldfish có nhiều màu sắc đẹp mắt và là một trong những loài cá cảnh được yêu thích nhất trên thế giới.
8. Mẹo giúp bé học từ vựng về thú cưng hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, phụ huynh có thể:
- 📸 Học qua tranh ảnh hoặc flashcard.
- 🎥 Xem video về các loài thú cưng bằng tiếng Anh.
- 🎵 Nghe bài hát tiếng Anh về động vật.
- 🎲 Chơi trò chơi đoán tên con vật.
- 🗣️ Khuyến khích bé kể về thú cưng của mình bằng tiếng Anh.
Việc luyện tập thường xuyên trong các tình huống quen thuộc sẽ giúp bé sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn.
9. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids
Tại PMP Kids, các bé được học tiếng Anh thông qua những chủ đề gần gũi như Pets, Animals, Family, School, Fruits, Kitchen, Bathroom,… kết hợp với trò chơi, kể chuyện, hoạt động tương tác và luyện giao tiếp. Phương pháp học sinh động giúp trẻ yêu thích tiếng Anh, ghi nhớ từ vựng lâu hơn và xây dựng nền tảng vững chắc để chinh phục các chứng chỉ Cambridge.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY