Động vật hoang dã (Wild Animals) luôn là một trong những chủ đề hấp dẫn đối với trẻ nhỏ. Từ những loài quen thuộc như hổ, sư tử, voi đến những loài đặc biệt như linh miêu, gấu Bắc Cực hay con lười, mỗi con vật đều giúp bé mở rộng vốn từ vựng, khơi gợi sự tò mò và tăng thêm niềm yêu thích khám phá thế giới.
Trong bài viết này, PMP Kids tổng hợp 40+ từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bé ghi nhớ từ mới hiệu quả và tự tin hơn khi học tiếng Anh cũng như ôn luyện các kỳ thi Cambridge.
1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã?
Chủ đề Wild Animals xuất hiện thường xuyên trong chương trình Cambridge Starters, Movers, Flyers và các bài học tiếng Anh dành cho trẻ em.
Khi học chủ đề này, bé sẽ:
- Mở rộng vốn từ vựng về thế giới động vật.
- Phát triển khả năng quan sát và mô tả sự vật bằng tiếng Anh.
- Nâng cao kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài thi Cambridge.
- Khơi gợi niềm yêu thích khám phá thiên nhiên và bảo vệ động vật.
2. Từ vựng tiếng Anh về Động vật hoang dã (Wild Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ |
| Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi |
| Giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | Hươu cao cổ |
| Zebra | /ˈzebrə/ | Ngựa vằn |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ |
| Bear | /ber/ | Gấu |
| Cheetah | /ˈtʃiːtə/ | Báo săn |
| Leopard | /ˈlepəd/ | Báo đốm (báo hoa mai) |
| Rhino | /ˈraɪnəʊ/ | Tê giác |
| Hippo | /ˈhɪpəʊ/ | Hà mã |
| Fox | /fɒks/ | Cáo |
| Wolf | /wʊlf/ | Sói |
| Deer | /dɪr/ | Nai |
| Kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | Chuột túi |
| Koala | /kəʊˈɑːlə/ | Gấu túi |
| Panda | /ˈpændə/ | Gấu trúc |
| Crocodile | /ˈkrɒkədaɪl/ | Cá sấu |
| Alligator | /ˈælɪɡeɪtər/ | Cá sấu Mỹ |
| Elk | /elk/ | Nai sừng gấm |
| Hyena | /haɪˈiːnə/ | Linh cẩu |
| Antelope | /ˈæntɪləʊp/ | Linh dương |
| Ostrich | /ˈɒstrɪtʃ/ | Đà điểu |
| Camel | /ˈkæml/ | Lạc đà |
| Baboon | /bəˈbuːn/ | Khỉ đầu chó |
| Chimpanzee | /ˌtʃɪmpænˈziː/ | Tinh tinh |
| Gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | Khỉ đột |
| Skunk | /skʌŋk/ | Chồn hôi |
| Porcupine | /ˈpɔːkjupaɪn/ | Nhím lông cứng |
| Polar bear | /ˈpəʊlər ber/ | Gấu Bắc Cực |
| Chipmunk | /ˈtʃɪpmʌŋk/ | Sóc chuột |
| Beaver | /ˈbiːvər/ | Hải ly |
| Wild buffalo | /waɪld ˈbʌfələʊ/ | Trâu rừng |
| Wild boar | /ˌwaɪld ˈbɔːr/ | Lợn rừng |
| Squirrel | /ˈskwɪrəl/ | Sóc |
| Otter | /ˈɒtər/ | Rái cá |
| Lynx | /lɪŋks/ | Linh miêu |
| Moose | /muːs/ | Nai sừng tấm |
| Sloth | /sləʊθ/ | Con lười |
| Jaguar | /ˈdʒæɡjuər/ | Báo đốm Mỹ |
| Meerkat | /ˈmɪrkæt/ | Chồn đất |
| Bison | /ˈbaɪsn/ | Bò rừng bizon |
| Wombat | /ˈwɒmbæt/ | Gấu túi mũi trần |
3. Ví dụ về từ vựng chủ đề Wild Animals
Sau khi học từ mới, các bé hãy luyện tập với những câu đơn giản dưới đây:
- The lion is the king of the jungle.
Sư tử là chúa tể của muôn loài. - The tiger has black stripes.
Con hổ có những sọc màu đen. - An elephant has a long trunk.
Con voi có một chiếc vòi dài. - The giraffe has a very long neck.
Hươu cao cổ có chiếc cổ rất dài. - A zebra has black and white stripes.
Ngựa vằn có các sọc màu đen và trắng. - The monkey is climbing a tree.
Con khỉ đang trèo cây. - The panda loves eating bamboo.
Gấu trúc rất thích ăn tre. - The koala sleeps in the tree.
Gấu túi ngủ trên cây. - A kangaroo can jump very high.
Chuột túi có thể nhảy rất cao. - The rhino has a big horn.
Tê giác có một chiếc sừng lớn. - The crocodile is swimming in the river.
Cá sấu đang bơi dưới sông. - The fox is very clever.
Cáo rất thông minh. - The wolf lives in the forest.
Sói sống trong rừng. - The ostrich cannot fly.
Đà điểu không thể bay. - The camel lives in the desert.
Lạc đà sống ở sa mạc. - The polar bear lives in the Arctic.
Gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực. - The beaver builds dams in rivers.
Hải ly xây đập trên sông. - The otter is playing in the water.
Rái cá đang vui đùa dưới nước. - The squirrel is eating a nut.
Sóc đang ăn một hạt dẻ. - The sloth moves very slowly.
Con lười di chuyển rất chậm.
Mẫu câu thường dùng:
- My favorite wild animal is the tiger.
- The elephant is very big.
- A monkey can climb trees.
- The camel lives in the desert.
- The panda eats bamboo.
- The wolf is running.
- The giraffe is tall.
- I like zebras because they are beautiful.
4. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. Which animal has a long trunk?
A. Elephant
B. Lion
C. Fox
2. Which animal has black and white stripes?
A. Tiger
B. Zebra
C. Leopard
3. Which animal lives in the desert?
A. Camel
B. Panda
C. Hippo
4. Which animal loves bamboo?
A. Koala
B. Panda
C. Monkey
5. Which animal cannot fly?
A. Eagle
B. Ostrich
C. Sparrow

Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Sử dụng các từ sau:
lion – elephant – panda – monkey – camel
- The __________ has a long trunk.
- The __________ is climbing a tree.
- The __________ is the king of the jungle.
- The __________ eats bamboo.
- The __________ lives in the desert.

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
1. Con voi rất to.
……………………………………..
2. Con hổ có bộ lông đẹp.
……………………………………..
3. Gấu trúc thích ăn tre.
……………………………………..
4. Chuột túi có thể nhảy rất cao.
……………………………………..
5. Cá sấu đang bơi dưới sông.
……………………………………..

5. Đáp án
Bài tập 1:
- A
- B
- A
- B
- B
Bài tập 2:
- elephant
- monkey
- lion
- panda
- camel
Bài tập 3: (Gợi ý)
- The elephant is very big.
- The tiger has beautiful fur.
- The panda likes eating bamboo.
- The kangaroo can jump very high.
- The crocodile is swimming in the river.

6. Góc khám phá thú vị
🦁 Sư tử được mệnh danh là “Chúa tể sơn lâm”, nhưng thực tế phần lớn việc săn mồi là do sư tử cái đảm nhiệm.
🐘 Voi là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn và có trí nhớ rất tốt.
🦒 Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất thế giới, chiếc cổ dài giúp chúng dễ dàng ăn lá trên những ngọn cây cao.
🐼 Gấu trúc dành hơn một nửa thời gian mỗi ngày để ăn tre và nghỉ ngơi.
🦘 Chuột túi chỉ sống tự nhiên tại Australia và có thể nhảy xa tới nhiều mét trong một lần bật.
🦥 Con lười di chuyển rất chậm để tiết kiệm năng lượng và tránh bị các loài săn mồi phát hiện.
🦫 Hải ly nổi tiếng với khả năng xây đập từ cành cây và bùn, tạo nên môi trường sống cho nhiều loài động vật khác.

7. Mẹo giúp bé học từ vựng về động vật hoang dã
Để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, phụ huynh có thể:
- 🖼️ Học qua tranh ảnh và flashcard.
- 🎥 Xem phim tài liệu hoặc video về động vật bằng tiếng Anh.
- 📚 Đọc truyện tranh và sách ảnh về thế giới động vật.
- 🎲 Chơi trò chơi đoán tên con vật qua hình ảnh.
- 🗣️ Khuyến khích bé miêu tả đặc điểm hoặc môi trường sống của từng loài bằng tiếng Anh.
Việc kết hợp hình ảnh, âm thanh và trải nghiệm thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên và lâu hơn.
8. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids
Tại PMP Kids, các bé được học tiếng Anh thông qua những chủ đề gần gũi và thú vị như Wild Animals, Pets, Family, School, Fruits, Kitchen, Bathroom,… kết hợp với trò chơi, kể chuyện, hoạt động tương tác và luyện giao tiếp. Phương pháp học này giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng, xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin chinh phục các kỳ thi Cambridge.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY
