Blog

PHRASAL VERB VỚI STAND

20+ CỤM ĐỘNG TỪ VÀ CÁCH DÙNG

  1. Cấu trúc cơ bản của phrasal verb với stand

Cấu trúc cơ bản của phrasal verb “stand” bao gồm việc kết hợp động từ “stand” với một giới từ hoặc trạng từ. Ví dụ, trong cấu trúc “stand up,” “up” là giới từ kết hợp với “stand” để tạo thành một cấu trúc mới có nghĩa là “đứng dậy.” Đây là một ví dụ về phrasal verb mang tính chất động từ + giới từ.

Tuy nhiên, cấu trúc này có thể phức tạp hơn khi có thêm một đối tượng sau động từ, ví dụ: “stand up the book” (đặt sách đứng). Trong trường hợp này, “up” vẫn là giới từ, nhưng cấu trúc trở nên phức tạp hơn khi có thêm đối tượng sau động từ và giới từ.

Cấu trúc của phrasal verb “stand” có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà người sử dụng muốn truyền đạt. Điều quan trọng là hiểu rõ cách kết hợp các thành phần để tạo ra ý nghĩa mới và chính xác trong giao tiếp.

  1. Những Phrasal Verb Thông Dụng với “Stand”

Cấu trúc phrasal verb thông dụng sử dụng từ “stand”, cùng với giải thích và ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng mỗi cấu trúc:

  1. Stand up: Đứng dậy hoặc đứng lên.
  • Example: “Please stand up when the teacher enters the classroom.”
  1. Stand by: Sẵn sàng ở gần để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
  • Example: “I’ll stand by in case you need any assistance.”
  1. Stand for: Đại diện cho hoặc biểu tượng của cái gì đó.
  • Example: “The flag stands for freedom and independence.”
  1. Stand out: Nổi bật hoặc nổi trội.
  • Example: “Her talent for singing really makes her stand out in the crowd.”
  1. Stand down: Từ bỏ một vị trí hoặc nhiệm vụ.
  • Example: “He decided to stand down from his position as chairman.”
  1. Stand in for: Thay thế ai đó tạm thời.
  • Example: “I had to stand in for my colleague while she was on leave.”
  1. Stand off: Sự xung đột hoặc tình trạng bất đồng quan điểm.
  • Example: “The negotiation reached a stand-off as both sides refused to compromise.”
  1. Stand up to: Đối mặt hoặc chống lại một áp lực hoặc thách thức.
  • Example: “She had to stand up to the bullying and defend herself.”
  1. Stand by: Tuân theo hoặc duy trì cam kết.
  • Example: “He always stands by his principles, no matter what.”
  1. Stand around: Đứng xung quanh mà không làm gì.
  • Example: “The employees were just standing around, waiting for the meeting to start.”
  1. Stand off: Giữ vững hoặc không kích thích ai hoặc cái gì.
  • Example: “He managed to stand off the criticism with his calm demeanor.”
  1. Stand in: Thay mặt ai đó tham gia hoạt động hoặc sự kiện.
  • Example: “The actor couldn’t make it, so they had to find someone to stand in for him.”
  1. Stand out from: Nổi bật hoặc khác biệt so với cái gì đó.
  • Example: “His unique fashion sense makes him stand out from the rest of the group.”
  1. Stand against: Chống lại hoặc phản đối một ý kiến hoặc hành động.
  • Example: “She stood against the proposal because she believed it was unfair.”
  1. Stand one’s ground: Giữ vững lập trường hoặc ý kiến trong một tình huống khó khăn.
  • Example: “Even in the face of criticism, she stood her ground and defended her beliefs.”
  1. Stand to reason: Có lý do để tin rằng điều gì đó đúng.
  • Example: “It stands to reason that if you study hard, you’ll get good grades.”
  1. Stand clear of: Tránh xa khỏi một khu vực hoặc vật gì đó để tránh nguy hiểm.
  • Example: “Please stand clear of the closing doors on the train.”
  1. Stand down from: Từ bỏ hoặc rút lui từ một vị trí hoặc nhiệm vụ.
  • Example: “She decided to stand down from her role as team captain.”
  1. Stand in line: Đứng trong hàng chờ.
  • Example: “We had to stand in line for hours to buy concert tickets.”
  1. Stand the test of time: Chứng minh sự kiên định hoặc sức mạnh qua thời gian.
  • Example: “Their friendship has stood the test of time and remained strong for decades.”
  1. Stand on ceremony: Tuân thủ những quy tắc, thói quen xã hội.
  • Example: “At informal gatherings, we don’t need to stand in ceremony.”
  1. Stand corrected: Thừa nhận lỗi hoặc sai sót và sửa lại.
  • Example: “I stand corrected; I misunderstood the situation.”
  1. Stand trial: Đối diện với phiên tòa để được xét xử.
  • Example: “The accused will stand trial for his alleged crimes.”
  1. Stand guard: Canh gác, đứng bảo vệ.

Example: The soldiers stood guard at the entrance of the palace.

PMP English mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn một phần nào đó trong chặng đường chinh phục tiếng Anh của mình. Hãy tự tin ứng dụng những cấu trúc câu này khi nói tiếng Anh để cách giao tiếp của bạn được mới mẻ hơn, tự tin hơn.


PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
☎ 0909 143 358
🏣34 Hồ Thị Tư, phường Hiệp Phú, Thủ Đức
🏣1D Dân Chủ, phường Bình Thọ, Thủ Đức