Food & Drinks là một trong những chủ đề gần gũi và dễ áp dụng nhất trong quá trình học tiếng Anh của trẻ. Từ những món ăn quen thuộc như rice, bread, chicken đến các loại trái cây, rau củ và đồ uống, bé có thể vừa mở rộng vốn từ vừa luyện cách nói về sở thích, cảm nhận và thói quen ăn uống hằng ngày.

Trong bài viết này, PMP Kids tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Food & Drinks, kèm phiên âm Anh-Mỹ, nghĩa tiếng Việt và các mẫu câu đơn giản để bé dễ học, dễ nhớ và sử dụng trong giao tiếp.
1. Từ vựng về các món ăn quen thuộc – Food
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì, bún |
| soup | /suːp/ | súp, canh |
| meat | /miːt/ | thịt |
| chicken | /ˈtʃɪkən/ | thịt gà |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| pork | /pɔːrk/ | thịt heo |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| sausage | /ˈsɔːsɪdʒ/ | xúc xích |
| sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh sandwich |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza |
| hamburger | /ˈhæmbɜːrɡər/ | bánh hamburger |
| salad | /ˈsæləd/ | salad |
| French fries | /ˈfrentʃ fraɪz/ | khoai tây chiên |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| cookie | /ˈkʊki/ | bánh quy |
| ice cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | kem |

💡 Mẹo cho bé: Hãy thử nói thành câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ:
I like pizza. – Con thích pizza.
I eat rice. – Con ăn cơm.
I like chicken. – Con thích thịt gà.
2. Fruits – Từ vựng về trái cây
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple | /ˈæpəl/ | táo |
| banana | /bəˈnænə/ | chuối |
| orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | cam |
| mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | xoài |
| watermelon | /ˈwɔːtərˌmelən/ | dưa hấu |
| pineapple | /ˈpaɪnˌæpəl/ | dứa |
| strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | dâu tây |
| grape | /ɡreɪp/ | nho |
| lemon | /ˈlemən/ | chanh vàng |
| coconut | /ˈkoʊkənʌt/ | dừa |
| pear | /per/ | lê |
| peach | /piːtʃ/ | đào |
💬 Bé có thể luyện nói:
What fruit do you like?
→ Con thích loại trái cây nào?
I like bananas.
→ Con thích chuối.
Do you like apples?
→ Con có thích táo không?
Yes, I do.
→ Có ạ.
3. Vegetables – Từ vựng về rau củ
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetable | /ˈvedʒtəbəl/ | rau củ |
| carrot | /ˈkerət/ | cà rốt |
| potato | /pəˈteɪtoʊ/ | khoai tây |
| tomato | /təˈmeɪtoʊ/ | cà chua |
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây |
| corn | /kɔːrn/ | ngô |
| cucumber | /ˈkjuːˌkʌmbər/ | dưa chuột |
| mushroom | /ˈmʌʃruːm/ | nấm |
| cabbage | /ˈkæbɪdʒ/ | bắp cải |
| lettuce | /ˈletɪs/ | rau xà lách |
| bean | /biːn/ | đậu |
| broccoli | /ˈbrɑːkəli/ | bông cải xanh |

👉 Bé có thể kết hợp từ vựng với tính từ để tạo câu đơn giản:
I like carrots.
I don’t like onions.
Broccoli is healthy.
4. Drinks – Từ vựng về thức uống
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| orange juice | /ˈɔːrɪndʒ dʒuːs/ | nước cam |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |
| tea | /tiː/ | trà |
| coffee | /ˈkɔːfi/ | cà phê |
| hot chocolate | /ˌhɑːt ˈtʃɑːklət/ | sô-cô-la nóng |
| smoothie | /ˈsmuːði/ | sinh tố |
| soda | /ˈsoʊdə/ | nước ngọt có ga |
💬 Mẫu câu:
What do you like to drink?
→ Con thích uống gì?
I like orange juice.
→ Con thích nước cam.
Can I have some water, please?
→ Con có thể xin một ít nước được không ạ?
5. Meals – Các bữa ăn
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| dinner | /ˈdɪnər/ | bữa tối |
| meal | /miːl/ | bữa ăn |
| snack | /snæk/ | đồ ăn nhẹ, bữa phụ |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | món tráng miệng |

Một số câu bé có thể sử dụng:
I have breakfast at home.
I eat lunch at school.
I have dinner with my family.
6. Đồ dùng ăn uống
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| plate | /pleɪt/ | đĩa |
| bowl | /boʊl/ | bát |
| cup | /kʌp/ | cốc |
| glass | /ɡlæs/ | ly |
| spoon | /spuːn/ | thìa |
| fork | /fɔːrk/ | nĩa |
| knife | /naɪf/ | dao |
| chopsticks | /ˈtʃɑːpˌstɪks/ | đũa |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai |
| straw | /strɔː/ | ống hút |

7. Từ vựng mô tả đồ ăn
Đây là nhóm từ rất hữu ích để bé miêu tả món ăn và diễn đạt cảm nhận.
| English | IPA (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon |
| yummy | /ˈjʌmi/ | ngon |
| sweet | /swiːt/ | ngọt |
| sour | /ˈsaʊər/ | chua |
| salty | /ˈsɔːlti/ | mặn |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | cay |
| hot | /hɑːt/ | nóng |
| cold | /koʊld/ | lạnh |
| fresh | /freʃ/ | tươi |
| healthy | /ˈhelθi/ | tốt cho sức khỏe |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| thirsty | /ˈθɜːrsti/ | khát |
| full | /fʊl/ | no |
🌟 Ghép từ để nói thành câu
The cake is sweet.
→ Bánh ngọt.
The soup is hot.
→ Món súp nóng.
The lemon is sour.
→ Quả chanh chua.
The pizza is delicious.
→ Pizza rất ngon.
I am hungry.
→ Con đói.
I am thirsty.
→ Con khát.
8. Bé cùng luyện tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I drink ______ every morning.
A. milk
B. chicken
C. rice
2. A ______ is a yellow fruit.
A. banana
B. carrot
C. tomato
3. We use a ______ to eat soup.
A. fork
B. spoon
C. knife
4. A lemon is usually ______.
A. sweet
B. sour
C. salty
5. I eat ______ in the morning.
A. breakfast
B. dinner
C. dessert
Đáp án: 1A – 2A – 3B – 4B – 5A
Bài 2: Điền từ thích hợp
- I like ______ juice.
- My favorite fruit is ______.
- I eat soup with a ______.
- The ice cream is ______.
- I am ______. I want some water.
Gợi ý: orange – spoon – thirsty – cold – apple
Bài 3: Bé luyện nói
Ba mẹ có thể hỏi bé:
- What is your favorite food?
- What fruit do you like?
- What do you like to drink?
- Do you like vegetables?
- What do you eat for breakfast?
- Is your favorite food sweet or salty?
👉 Khuyến khích bé trả lời bằng một câu hoàn chỉnh, thay vì chỉ nói một từ.
Học từ vựng để sử dụng, không chỉ để ghi nhớ
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Food & Drinks không chỉ là một chủ đề từ vựng quen thuộc mà còn mang đến rất nhiều cơ hội để bé thực hành tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày. Từ việc nói món ăn yêu thích, gọi đồ uống, mô tả hương vị đến trò chuyện về bữa ăn cùng gia đình, bé có thể từng bước biến những từ mới thành ngôn ngữ được sử dụng thực tế.
💙 Ba mẹ có thể lưu lại bài viết để cùng con ôn tập mỗi ngày. Mỗi lần chỉ cần học 5–10 từ, kết hợp đặt câu và luyện nói, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh, đặc biệt đây cũng là bộ kiến thức rất cần kết trong các kỳ thi Cambridge của con.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY


