TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIA ĐÌNH (FAMILY): 35+ TỪ VỰNG KÈM VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP CHO BÉ

Khám phá 35+ từ vựng tiếng Anh về Gia đình (Family) với phiên âm chuẩn, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế, hội thoại mẫu và bài tập giúp bé ghi nhớ nhanh. Đây là chủ đề cơ bản trong chương trình Cambridge Starters, Movers và là nền tảng giúp trẻ tự tin giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh.

1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về Gia đình?

Family (Gia đình) là một trong những chủ đề đầu tiên mà trẻ được làm quen khi học tiếng Anh. Đây cũng là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các bài học, bài kiểm tra và kỳ thi Cambridge như Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers.

Khi nắm vững từ vựng về các thành viên trong gia đình, bé sẽ dễ dàng:

  • Giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh.
  • Giao tiếp trong những tình huống quen thuộc.
  • Mở rộng vốn từ để phát triển kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết.
  • Tự tin làm các bài thi Cambridge và các bài tập trên lớp.

Hãy cùng PMP Kids khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Family ngay dưới đây!

2. Từ vựng tiếng Anh về Gia đình (Family)
Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Father /ˈfɑːðər/ Bố
Mother /ˈmʌðər/ Mẹ
Parent /ˈpeərənt/ Cha hoặc mẹ
Son /sʌn/ Con trai
Daughter /ˈdɔːtər/ Con gái
Child /tʃaɪld/ Con
Husband /ˈhʌzbənd/ Chồng
Wife /waɪf/ Vợ
Brother /ˈbrʌðər/ Anh/Em trai
Sister /ˈsɪstər/ Chị/Em gái
Uncle /ˈʌŋkl/ Chú/Cậu/Bác trai
Aunt /ɑːnt/ Cô/Dì/Bác gái
Nephew /ˈnefjuː/ Cháu trai
Niece /niːs/ Cháu gái
Cousin /ˈkʌzn/ Anh/Chị/Em họ
Grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ Ông
Grandmother /ˈɡrænmʌðər/
Grandparents /ˈɡrændˌpeərənts/ Ông bà
Boyfriend /ˈbɔɪfrend/ Bạn trai
Girlfriend /ˈɡɜːlfrend/ Bạn gái
Partner /ˈpɑːrtnər/ Bạn đời/Người yêu
Godfather /ˈɡɑːdfɑːðər/ Bố đỡ đầu
Godmother /ˈɡɑːdmʌðər/ Mẹ đỡ đầu
Godson /ˈɡɒdsʌn/ Con trai đỡ đầu
Goddaughter /ˈɡɒdˌdɔːtər/ Con gái đỡ đầu
Stepfather /ˈstepfɑːðər/ Cha dượng
Stepmother /ˈstepmʌðər/ Mẹ kế
Half-brother /ˈhæf brʌðər/ Anh/Em trai cùng cha hoặc mẹ
Half-sister /ˈhæf sɪstər/ Chị/Em gái cùng cha hoặc mẹ
Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ Bố chồng/vợ
Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ Mẹ chồng/vợ
Son-in-law /ˈsʌn ɪn lɔː/ Con rể
Daughter-in-law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/ Con dâu
Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ Anh/Em rể hoặc anh/em chồng, vợ
Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/ Chị/Em dâu hoặc chị/em chồng, vợ
3. Ví dụ sử dụng từ vựng tiếng Anh về Gia đình

Học từ mới sẽ hiệu quả hơn khi bé biết cách đặt câu. Dưới đây là một số ví dụ đơn giản giúp bé luyện tập.

  • My father is a doctor.
    → Bố của em là bác sĩ.
  • My mother cooks delicious food.
    → Mẹ của em nấu ăn rất ngon.
  • I have one brother and one sister.
    → Em có một anh trai và một em gái.
  • My grandparents live in the countryside.
    → Ông bà của em sống ở vùng quê.
  • My uncle is very funny.
    → Chú của em rất vui tính.
  • My aunt works at a hospital.
    → Cô của em làm việc ở bệnh viện.
  • My cousin is my best friend.
    → Anh họ của em là bạn thân nhất của em.
  • This is my daughter.
    → Đây là con gái của tôi.
  • My nephew is five years old.
    → Cháu trai của tôi năm nay 5 tuổi.
  • My wife likes flowers.
    → Vợ tôi rất thích hoa.
  • My husband loves reading books.
    → Chồng tôi thích đọc sách.
  • We are a happy family.
    → Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.
4. Hội thoại mẫu chủ đề Family

Anna: Hi, Tom! Can you tell me about your family?

Tom: Sure! I have a father, a mother and one younger sister.

Anna: What does your father do?

Tom: He is an engineer.

Anna: How about your mother?

Tom: She is a teacher.

Anna: Do you live with your grandparents?

Tom: Yes! My grandfather and grandmother live with us.

Anna: That’s wonderful!

5. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền từ thích hợp

(Father – Mother – Brother – Sister – Grandmother)

  1. My _______ is my dad.
  2. My _______ is my mom.
  3. My _______ is my father’s mother.
  4. I have one younger _______.
  5. My _______ plays football with me.

Đáp án

  1. Father
  2. Mother
  3. Grandmother
  4. Sister
  5. Brother
Bài 2: Nối từ với nghĩa
Tiếng Anh Tiếng Việt
Uncle Chị gái/Em gái
Sister Ông
Grandfather Chú/Bác/Cậu
Cousin Anh/Chị/Em họ

Đáp án

  • Uncle → Chú/Bác/Cậu
  • Sister → Chị gái/Em gái
  • Grandfather → Ông
  • Cousin → Anh/Chị/Em họ
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

Dịch các từ sau:

  1. Bố
  2. Mẹ
  3. Ông
  4. Chị gái
  5. Anh trai
  6. Con trai
  7. Con gái

Đáp án

  1. Father
  2. Mother
  3. Grandfather
  4. Grandmother
  5. Sister
  6. Brother
  7. Son
  8. Daughter
6. Mẹo giúp bé học từ vựng Family nhanh nhớ
  • Học theo sơ đồ cây gia đình (Family Tree).
  • Gọi tên các thành viên trong chính gia đình mình bằng tiếng Anh mỗi ngày.
  • Luyện đặt câu ngắn với từng từ mới.
  • Kết hợp xem tranh hoặc ảnh gia đình để ghi nhớ trực quan.
  • Ôn tập thường xuyên bằng flashcard hoặc trò chơi ghép từ.
7. Kết luận

Gia đình là chủ đề gần gũi và cũng là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của trẻ. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về Gia đình (Family) không chỉ giúp bé tự tin giới thiệu về bản thân mà còn tạo nền tảng để phát triển kỹ năng giao tiếp và chinh phục các kỳ thi Cambridge.

Ba mẹ hãy đồng hành cùng con luyện tập mỗi ngày thông qua các ví dụ, hội thoại và bài tập trong bài viết. Đừng quên theo dõi chuyên mục Tài liệu học tiếng Anh của PMP Kids để khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng hữu ích khác, giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ hôm nay.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn