1. Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
Trái cây là một trong những chủ đề từ vựng quen thuộc mà các bé thường gặp trong chương trình tiếng Anh Cambridge cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Việc học từ vựng theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn, mở rộng vốn từ và dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Hãy cùng PMP Kids khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây dưới đây nhé!
1.1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trái cây?
Đối với trẻ nhỏ, việc học theo chủ đề sẽ giúp não bộ ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên thay vì học từng từ riêng lẻ. Chủ đề trái cây xuất hiện rất nhiều trong các bài học, bài đọc, bài nghe và cả các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers và Flyers.
Ngoài ra, phụ huynh cũng có thể kết hợp dạy con ngay trong cuộc sống hằng ngày. Khi đi siêu thị, chợ hoặc chuẩn bị bữa ăn, hãy cùng con gọi tên các loại trái cây bằng tiếng Anh để tăng khả năng ghi nhớ.
1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây phổ biến
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Avocado | /ˌævəˈkɑːdəʊ/ | Bơ |
| Apple | /ˈæpl/ | Táo |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Cam |
| Banana | /bəˈnɑːnə/ | Chuối |
| Grape | /ɡreɪp/ | Nho |
| Grapefruit | /ˈɡreɪpfruːt/ | Bưởi |
| Star fruit | /ˈstɑː fruːt/ | Khế |
| Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Xoài |
| Pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | Dứa (Thơm) |
| Mangosteen | /ˈmæŋɡəstiːn/ | Măng cụt |
| Mandarin | /ˈmændərɪn/ | Quýt |
| Kiwi fruit | /ˈkiːwi fruːt/ | Kiwi |
| Kumquat | /ˈkʌmkwɒt/ | Quất |
| Jackfruit | /ˈdʒækfruːt/ | Mít |
| Durian | /ˈdʊəriən/ | Sầu riêng |
| Lemon | /ˈlemən/ | Chanh vàng |
| Papaya | /pəˈpaɪə/ | Đu đủ |
| Custard apple | /ˈkʌstəd æpl/ | Mãng cầu (Na) |
| Plum | /plʌm/ | Mận |
| Peach | /piːtʃ/ | Đào |
| Cherry | /ˈtʃeri/ | Anh đào |
| Rambutan | /ræmˈbuːtn/ | Chôm chôm |
| Coconut | /ˈkəʊkənʌt/ | Dừa |
| Guava | /ˈɡwɑːvə/ | Ổi |
| Pear | /per/ | Lê |
| Fig | /fɪɡ/ | Sung |
| Dragon fruit | /ˈdræɡən fruːt/ | Thanh long |
| Melon | /ˈmelən/ | Dưa |
| Watermelon | /ˈwɔːtəmelən/ | Dưa hấu |
| Lychee | /ˈlaɪtʃi/ | Vải |
| Pomegranate | /ˈpɒmɪɡrænɪt/ | Lựu |
| Strawberry | /ˈstrɔːbəri/ | Dâu tây |
| Passion fruit | /ˈpæʃn fruːt/ | Chanh dây |
| Persimmon | /pəˈsɪmən/ | Hồng |
| Tamarind | /ˈtæmərɪnd/ | Me |
| Star apple | /stɑːr ˈæpl/ | Vú sữa |
| Chestnut | /ˈtʃesnʌt/ | Hạt dẻ |
| Blackberry | /ˈblækbəri/ | Mâm xôi đen |

1.3. Mẫu câu tiếng Anh về các loại trái cây
Sau khi học từ vựng, bé hãy luyện tập bằng những câu đơn giản dưới đây:
- I like apples. (Con thích táo.)
- Bananas are yellow. (Chuối có màu vàng.)
- My favorite fruit is watermelon. (Loại trái cây yêu thích của con là dưa hấu.)
- This is a pineapple. (Đây là một quả dứa.)
- The grapes are sweet. (Những quả nho rất ngọt.)
- I eat an orange every day. (Con ăn một quả cam mỗi ngày.)
- Do you like mangoes? (Bạn có thích xoài không?)
2. Mẹo giúp bé ghi nhớ từ vựng trái cây hiệu quả
Để việc học tiếng Anh trở nên thú vị hơn, phụ huynh có thể áp dụng một số cách đơn giản:
- Học từ vựng thông qua hình ảnh sinh động.
- Chơi trò chơi đoán tên các loại trái cây bằng tiếng Anh.
- Gọi tên trái cây khi đi siêu thị hoặc chuẩn bị bữa ăn cùng con.
- Khuyến khích bé đặt câu với mỗi từ mới đã học.
- Ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.
Việc kết hợp học và chơi sẽ giúp trẻ tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên, đồng thời tạo hứng thú trong quá trình học tiếng Anh.
3. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids
Tại PMP Kids, học viên được xây dựng vốn từ vựng theo từng chủ đề gần gũi với cuộc sống như gia đình, trường học, động vật, màu sắc, đồ ăn, trái cây, phương tiện giao thông… Đây là nền tảng quan trọng giúp các bé phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời tự tin chinh phục các kỳ thi Cambridge.
Nếu Quý phụ huynh đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Anh bài bản với lộ trình phù hợp cho từng độ tuổi, hãy liên hệ PMP Kids để được tư vấn và kiểm tra trình độ miễn phí.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY