Bảo vệ môi trường (Protecting the Environment) là một trong những chủ đề quen thuộc trong chương trình Cambridge Starters, Movers, Flyers, KET và PET. Việc giúp trẻ làm quen với từ vựng và các mẫu câu về môi trường không chỉ giúp mở rộng vốn tiếng Anh mà còn hình thành ý thức giữ gìn Trái Đất ngay từ nhỏ.
Trong bài viết này, PMP Kids sẽ cùng ba mẹ và các con khám phá:
- 🌱 Hơn 60 từ vựng tiếng Anh về môi trường
- 🌎 Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường
- ♻️ Tác động của ô nhiễm môi trường
- 💚 Cách bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh
- 🗣️ Mẫu câu giao tiếp
- 📖 Đoạn văn mẫu
- ✍️ Bài tập luyện tập
1. Từ vựng tiếng Anh về môi trường
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường |
| Nature | /ˈneɪtʃər/ | Thiên nhiên |
| Earth | /ɜːrθ/ | Trái Đất |
| Planet | /ˈplænɪt/ | Hành tinh |
| Forest | /ˈfɒrɪst/ | Rừng |
| Tree | /triː/ | Cây |
| Flower | /ˈflaʊər/ | Hoa |
| River | /ˈrɪvər/ | Sông |
| Lake | /leɪk/ | Hồ |
| Ocean | /ˈəʊʃən/ | Đại dương |
| Sea | /siː/ | Biển |
| Mountain | /ˈmaʊntən/ | Núi |
| Air | /eər/ | Không khí |
| Water | /ˈwɔːtər/ | Nước |
| Soil | /sɔɪl/ | Đất |
| Animal | /ˈænɪml/ | Động vật |
| Plant | /plɑːnt/ | Thực vật |
| Wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
2. Từ vựng về ô nhiễm môi trường
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Pollution | /pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm |
| Air pollution | /eər pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm không khí |
| Water pollution | /ˈwɔːtər pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm nước |
| Noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm tiếng ồn |
| Plastic | /ˈplæstɪk/ | Nhựa |
| Plastic bag | /ˈplæstɪk bæɡ/ | Túi nhựa |
| Trash | /træʃ/ | Rác |
| Garbage | /ˈɡɑːrbɪdʒ/ | Rác thải |
| Waste | /weɪst/ | Chất thải |
| Smoke | /sməʊk/ | Khói |
| Dust | /dʌst/ | Bụi |
| Factory | /ˈfæktri/ | Nhà máy |
| Exhaust fumes | /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ | Khí thải |
| Litter | /ˈlɪtər/ | Xả rác bừa bãi |
3. Từ vựng về bảo vệ môi trường
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Protect | /prəˈtekt/ | Bảo vệ |
| Recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | Tái chế |
| Reuse | /ˌriːˈjuːz/ | Tái sử dụng |
| Reduce | /rɪˈdjuːs/ | Giảm |
| Save energy | /seɪv ˈenədʒi/ | Tiết kiệm năng lượng |
| Save water | /seɪv ˈwɔːtər/ | Tiết kiệm nước |
| Plant trees | /plɑːnt triːz/ | Trồng cây |
| Clean up | /kliːn ʌp/ | Dọn dẹp |
| Renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| Solar energy | /ˈsəʊlər ˈenədʒi/ | Năng lượng mặt trời |
| Wind energy | /wɪnd ˈenədʒi/ | Năng lượng gió |
| Eco-friendly | /ˈiːkəʊ frendli/ | Thân thiện với môi trường |
4. Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường
| English Phrase | Nghĩa tiếng Việt |
| 🚗 Vehicle exhaust fumes | Khói thải từ xe cộ |
| 🏭 Factory smoke and emissions | Khí thải từ nhà máy |
| 🗑️ Littering | Xả rác bừa bãi |
| 🛍️ Using too many plastic bags | Sử dụng quá nhiều túi nhựa |
| 🌳 Cutting down trees | Chặt phá rừng |
| 💧 Dumping dirty water into rivers | Xả nước thải ra sông, hồ |
| ⚡ Wasting electricity and water | Lãng phí điện và nước |
5. Các cụm từ mở rộng (rất hay gặp trong Cambridge)
| English Phrase | Nghĩa |
| Air pollution | Ô nhiễm không khí |
| Water pollution | Ô nhiễm nguồn nước |
| Land pollution | Ô nhiễm đất |
| Plastic waste | Rác thải nhựa |
| Household waste | Rác sinh hoạt |
| Harmful chemicals | Hóa chất độc hại |
| Dirty rivers | Sông bị ô nhiễm |
| Smoke from factories | Khói từ nhà máy |
| Exhaust fumes | Khí thải xe cộ |
| Environmental problems | Các vấn đề môi trường |
6. Mẫu câu đơn giản cho bé
- Vehicle exhaust fumes pollute the air.
→ Khói xe làm ô nhiễm không khí. - Factory smoke is bad for the environment.
→ Khói từ nhà máy gây hại cho môi trường. - Littering makes our streets dirty.
→ Xả rác khiến đường phố bẩn. - Using too many plastic bags creates more waste.
→ Dùng quá nhiều túi nhựa tạo ra nhiều rác hơn. - Cutting down trees destroys forests.
→ Chặt cây phá hủy rừng. - Dumping dirty water pollutes rivers.
→ Xả nước bẩn làm ô nhiễm sông. - Wasting electricity and water is not good for the Earth.
→ Lãng phí điện và nước không tốt cho Trái Đất. - We should protect the environment.
→ Chúng ta nên bảo vệ môi trường. - We should plant more trees.
→ Chúng ta nên trồng nhiều cây xanh hơn. - We should recycle plastic bottles.
→ Chúng ta nên tái chế các chai nhựa. - Let’s keep our school clean.
→ Hãy cùng giữ gìn trường học của chúng ta sạch đẹp. - Don’t throw trash on the ground.
→ Đừng vứt rác xuống đất. - Please save water.
→ Hãy tiết kiệm nước. - Please turn off the lights.
→ Hãy tắt đèn khi không sử dụng. - I always use my water bottle again.
→ Em luôn tái sử dụng bình nước của mình. - I love nature.
→ Em yêu thiên nhiên. - We only have one Earth.
→ Chúng ta chỉ có một Trái Đất.
7. Ô nhiễm môi trường gây ra những tác động gì?
Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến con người, động vật và thiên nhiên.
Ví dụ:
- Không khí ô nhiễm khiến con người dễ mắc bệnh.
- Nước bẩn làm cá và các sinh vật dưới nước chết.
- Rừng bị tàn phá khiến nhiều loài động vật mất nơi sinh sống.
- Biến đổi khí hậu làm thời tiết ngày càng khắc nghiệt.
Từ vựng
- Climate change – Biến đổi khí hậu
- Global warming – Nóng lên toàn cầu
- Dirty air – Không khí bẩn
- Dirty water – Nước bẩn
- Healthy environment – Môi trường trong lành
8. Cách bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh
Các con có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ mỗi ngày:
🌱 Plant more trees.
🚯 Don’t litter.
♻️ Recycle paper, bottles and plastic.
💧 Save water.
💡 Turn off the lights when you leave a room.
🚶 Walk or ride a bike.
👜 Use reusable bags.
❤️ Love and protect animals.
9. Bài tập luyện tập
Bài 1. Điền từ thích hợp
(recycle – trees – water – trash – environment)
- We should protect the __________.
- Don’t throw __________ on the ground.
- We should plant more __________.
- Please save __________.
- We should __________ paper.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
1. We should ______ plastic bottles.
A. recycle
B. throw away
C. waste
2. Turn off the ______ when you leave the room.
A. lights
B. trees
C. river
3. Which is good for the Earth?
A. Plant trees
B. Throw trash
C. Waste water
10. Đáp án
Bài 1
- environment
- trash
- trees
- water
- recycle
Bài 2
- A
- A
- A
11. Tổng kết
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta. Khi các con học được từ vựng, mẫu câu và những thói quen tốt ngay từ nhỏ, các con không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn biết yêu thiên nhiên và sống có trách nhiệm hơn.
Tại PMP Kids, các chủ đề như Environment, Nature, Animals, Weather hay Recycling được lồng ghép trong chương trình Cambridge giúp học viên phát triển đồng thời vốn từ vựng, kỹ năng giao tiếp và ý thức bảo vệ môi trường thông qua các hoạt động học tập thực tế.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY