House & Home là một chủ đề tiếng Anh quen thuộc và rất gần gũi với các bé. Từ phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp đến những đồ vật thường xuyên sử dụng trong gia đình, việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bé dễ ghi nhớ và biết cách sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.
Trong bài viết này, PMP Kids tổng hợp hệ thống từ vựng chủ đề Nhà cửa – House & Home theo từng nhóm, kèm phiên âm Anh-Mỹ, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu đơn giản và bài tập thực hành để bé có thể học và áp dụng ngay.
🏡 1. Các khu vực trong nhà – Parts of the House
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| home | /hoʊm/ | nhà, tổ ấm |
| room | /ruːm/ | phòng |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | nhà bếp |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| study | /ˈstʌdi/ | phòng học/phòng làm việc |
| playroom | /ˈpleɪruːm/ | phòng chơi |
| hallway | /ˈhɔːlweɪ/ | hành lang |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | nhà để xe |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | khu vườn |
| yard | /jɑːrd/ | sân |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái |
| stairs | /sterz/ | cầu thang |

💬 Mẫu câu cho bé
This is my bedroom.
→ Đây là phòng ngủ của con.
The kitchen is next to the dining room.
→ Nhà bếp ở cạnh phòng ăn.
I play in the playroom.
→ Con chơi trong phòng chơi.
My house has a beautiful garden.
→ Nhà của con có một khu vườn đẹp.
🚪 2. Các bộ phận của ngôi nhà – Parts of a House
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| door | /dɔːr/ | cửa ra vào |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ |
| wall | /wɔːl/ | tường |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà |
| ceiling | /ˈsiːlɪŋ/ | trần nhà |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
| lock | /lɑːk/ | ổ khóa |
| doorknob | /ˈdɔːrnɑːb/ | tay nắm cửa |
| light switch | /ˈlaɪt swɪtʃ/ | công tắc đèn |
| stairs | /sterz/ | cầu thang |
| step | /step/ | bậc thang |

💬 Mẫu câu
Open the door, please.
→ Hãy mở cửa giúp con nhé.
Close the window, please.
→ Hãy đóng cửa sổ nhé.
Where is the key?
→ Chìa khóa ở đâu?
Turn on the light switch.
→ Bật công tắc đèn.
🛋️ 3. Đồ dùng trong phòng khách – Living Room
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | ghế sofa |
| couch | /kaʊtʃ/ | ghế dài |
| armchair | /ˈɑːrmtʃer/ | ghế bành |
| table | /ˈteɪbəl/ | bàn |
| coffee table | /ˈkɔːfi ˌteɪbəl/ | bàn trà |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| TV | /ˌtiː ˈviː/ | tivi |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi |
| remote control | /rɪˈmoʊt kənˌtroʊl/ | điều khiển từ xa |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| carpet | /ˈkɑːrpɪt/ | thảm |
| rug | /rʌɡ/ | tấm thảm |
| curtain | /ˈkɜːrtən/ | rèm cửa |
| picture | /ˈpɪktʃər/ | bức tranh |
| clock | /klɑːk/ | đồng hồ |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |

💬 Mẫu câu
There is a sofa in the living room.
→ Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.
The TV is on the table.
→ Tivi ở trên bàn.
I am sitting on the sofa.
→ Con đang ngồi trên ghế sofa.
🛏️ 4. Đồ dùng trong phòng ngủ – Bedroom
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| bed | /bed/ | giường |
| pillow | /ˈpɪloʊ/ | gối |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| sheet | /ʃiːt/ | ga trải giường |
| mattress | /ˈmætrəs/ | nệm |
| wardrobe | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| closet | /ˈklɑːzət/ | tủ quần áo |
| drawer | /drɔːr/ | ngăn kéo |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương |
| bedside table | /ˈbedˌsaɪd ˌteɪbəl/ | bàn cạnh giường |
| alarm clock | /əˈlɑːrm klɑːk/ | đồng hồ báo thức |
| pajamas | /pəˈdʒɑːməz/ | đồ ngủ |
| teddy bear | /ˈtedi ber/ | gấu bông |
| nightstand | /ˈnaɪtˌstænd/ | tủ đầu giường |

💬 Mẫu câu
This is my bed.
→ Đây là giường của con.
My teddy bear is on the bed.
→ Gấu bông của con ở trên giường.
I put my pajamas in the closet.
→ Con để đồ ngủ vào trong tủ.
🍳 5. Đồ dùng trong nhà bếp – Kitchen
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ | tủ lạnh |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| stove | /stoʊv/ | bếp |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng |
| microwave | /ˈmaɪkroʊˌweɪv/ | lò vi sóng |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa |
| cabinet | /ˈkæbənət/ | tủ bếp |
| plate | /pleɪt/ | đĩa |
| bowl | /boʊl/ | bát |
| cup | /kʌp/ | cốc |
| glass | /ɡlæs/ | ly |
| spoon | /spuːn/ | thìa |
| fork | /fɔːrk/ | nĩa |
| knife | /naɪf/ | dao |
| chopsticks | /ˈtʃɑːpˌstɪks/ | đũa |
| pan | /pæn/ | chảo |
| pot | /pɑːt/ | nồi |
| kettle | /ˈketəl/ | ấm đun nước |

💬 Mẫu câu
The plates are in the cabinet.
→ Những chiếc đĩa ở trong tủ bếp.
I have a spoon.
→ Con có một chiếc thìa.
The fridge is in the kitchen.
→ Tủ lạnh ở trong bếp.
Please put the cup on the table.
→ Hãy đặt chiếc cốc lên bàn nhé.
🛁 6. Đồ dùng trong phòng tắm – Bathroom
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| bathtub | /ˈbæθˌtʌb/ | bồn tắm |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | nhà vệ sinh/bồn cầu |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm |
| toothbrush | /ˈtuːθˌbrʌʃ/ | bàn chải đánh răng |
| toothpaste | /ˈtuːθˌpeɪst/ | kem đánh răng |
| soap | /soʊp/ | xà phòng |
| shampoo | /ʃæmˈpuː/ | dầu gội |
| comb | /koʊm/ | lược |
| toilet paper | /ˈtɔɪlət ˌpeɪpər/ | giấy vệ sinh |

💬 Mẫu câu
Brush your teeth in the bathroom.
→ Hãy đánh răng trong phòng tắm.
Where is my toothbrush?
→ Bàn chải đánh răng của con đâu?
The towel is next to the sink.
→ Khăn tắm ở cạnh bồn rửa.
🌳 7. Khu vực bên ngoài nhà – Outside the House
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| yard | /jɑːrd/ | sân |
| backyard | /ˌbækˈjɑːrd/ | sân sau |
| front yard | /ˌfrʌnt ˈjɑːrd/ | sân trước |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | gara |
| driveway | /ˈdraɪˌweɪ/ | lối xe vào nhà |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| tree | /triː/ | cây |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| grass | /ɡræs/ | cỏ |
| plant | /plænt/ | cây |

💬 Mẫu câu
There are many flowers in the garden.
→ Có nhiều bông hoa trong vườn.
I play in the backyard.
→ Con chơi ở sân sau.
The car is in the garage.
→ Xe ô tô ở trong gara.
🧹 8. Đồ dùng vệ sinh nhà cửa – Cleaning Tools
| English | IPA (US) | Nghĩa |
| broom | /bruːm/ | chổi |
| mop | /mɑːp/ | cây lau nhà |
| vacuum cleaner | /ˈvækjuəm ˌkliːnər/ | máy hút bụi |
| bucket | /ˈbʌkɪt/ | xô |
| trash can | /ˈtræʃ ˌkæn/ | thùng rác |
| garbage bag | /ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ | túi rác |
| tissue | /ˈtɪʃuː/ | khăn giấy |
| sponge | /spʌndʒ/ | miếng bọt biển |
| detergent | /dɪˈtɜːrdʒənt/ | chất tẩy rửa |
| laundry basket | /ˈlɔːndri ˌbæskɪt/ | giỏ đựng quần áo |

💬 Mẫu câu
This is a broom.
→ Đây là một chiếc chổi.
Please put the clothes in the laundry basket.
→ Hãy cho quần áo vào giỏ đựng quần áo nhé.
I help clean the house.
→ Con giúp dọn dẹp nhà.
🗣️ Một số mẫu câu tiếng Anh về Nhà cửa bé nên ghi nhớ
Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bé có thể kết hợp từ vựng với những mẫu câu ngắn để tăng khả năng phản xạ.
- Hỏi và trả lời về ngôi nhà
Where do you live?
→ Bạn sống ở đâu?
I live in a house.
→ Tôi sống trong một ngôi nhà.
- Nói về căn phòng
What room is this?
→ Đây là phòng gì?
This is the living room.
→ Đây là phòng khách.
- Hỏi vị trí đồ vật
Where is the book?
→ Quyển sách ở đâu?
It is on the table.
→ Nó ở trên bàn.
- Mô tả căn phòng
There is a bed in my bedroom.
→ Có một chiếc giường trong phòng ngủ của con.
There are two chairs in the living room.
→ Có hai chiếc ghế trong phòng khách.
💬 Đoạn hội thoại mẫu cho bé
Mom: Where is your bedroom?
Con: It is upstairs.
Mom: What is in your bedroom?
Con: There is a bed, a wardrobe and a teddy bear.
Mom: Where is your teddy bear?
Con: It is on my bed.
Mom: Do you like your bedroom?
Con: Yes, I do. I love my bedroom!
Dịch:
Mẹ: Phòng ngủ của con ở đâu?
Con: Nó ở trên tầng.
Mẹ: Có gì trong phòng ngủ của con?
Con: Có một chiếc giường, một tủ quần áo và một chú gấu bông.
Mẹ: Gấu bông của con ở đâu?
Con: Nó ở trên giường của con.
Mẹ: Con có thích phòng ngủ của mình không?
Con: Có ạ. Con yêu phòng ngủ của mình!
✏️ Bài tập tiếng Anh chủ đề House & Home
Bài tập 1: Nối từ với nghĩa
Bedroom
Kitchen
Bathroom
Garden
Garage
Window
Sofa
Bed
a. Giường
b. Nhà bếp
c. Cửa sổ
d. Phòng tắm
e. Ghế sofa
f. Phòng ngủ
g. Nhà để xe
h. Khu vườn

Đáp án:
1 – f | 2 – b | 3 – d | 4 – h | 5 – g | 6 – c | 7 – e | 8 – a
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Từ cho sẵn: bedroom – kitchen – sofa – garden – bathroom
I sleep in my ________.
My mom cooks in the ________.
I sit on the ________.
I brush my teeth in the ________.
There are many flowers in the ________.

Đáp án:
bedroom
kitchen
sofa
bathroom
garden
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- Where do you sleep?
A. Kitchen
B. Bedroom
C. Garden - Where do you cook?
A. Kitchen
B. Bedroom
C. Garage - What do you use to brush your teeth?
A. Spoon
B. Toothbrush
C. Pillow - What do you sit on in the living room?
A. Sofa
B. Bed
C. Bathtub

Đáp án:
B | 2. A | 3. B | 4. A
Bài tập 4: Hoàn thành câu
Dùng các từ: bed – garden – kitchen – window – sofa
This is my ________. I sleep here.
My family cooks in the ________.
There are flowers in the ________.
Open the ________, please.
I sit on the ________.

Đáp án:
bed
kitchen
garden
window
sofa
🎯 Bài tập 5: Bé tự giới thiệu ngôi nhà của mình
Bé hãy sử dụng các mẫu câu sau để tự nói hoặc viết một đoạn ngắn:
This is my home. I live in a house with my family. There is a living room, a kitchen, a bathroom and two bedrooms. My favorite room is my bedroom. There is a bed, a bookshelf and a teddy bear in my bedroom. I also have a beautiful garden. I love my home!
→ Đây là ngôi nhà của con. Con sống trong một ngôi nhà cùng gia đình. Có một phòng khách, một nhà bếp, một phòng tắm và hai phòng ngủ. Phòng con yêu thích nhất là phòng ngủ. Có một chiếc giường, một kệ sách và một chú gấu bông trong phòng ngủ của con. Con cũng có một khu vườn đẹp. Con yêu ngôi nhà của mình!

🌟 Mẹo giúp bé học từ vựng House & Home hiệu quả
Thay vì yêu cầu bé học thuộc toàn bộ danh sách cùng lúc, Ba Mẹ có thể chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ theo từng khu vực trong nhà. Ví dụ, hôm nay học 5–7 từ về phòng ngủ, ngày mai chuyển sang phòng khách.
Đặc biệt, hãy khuyến khích bé chỉ vào đồ vật thật và nói tên bằng tiếng Anh:
👉 This is a door.
👉 This is a sofa.
👉 This is my bed.
👉 This is the kitchen.
Khi từ vựng được gắn với những đồ vật và hoạt động quen thuộc mỗi ngày, bé sẽ dễ ghi nhớ hơn và từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên thay vì chỉ học thuộc lòng.
📚 Tổng kết
Chủ đề House & Home – Nhà cửa là một trong những nhóm từ vựng gần gũi và hữu ích nhất đối với trẻ em và cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi Cambridge như Starters, Movers, Flyers. Từ những từ đơn giản như house, room, door, bed, sofa đến các từ nâng cao hơn như basement, attic, remote control, refrigerator, vacuum cleaner, bé có thể từng bước mở rộng vốn từ và khả năng mô tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh.
💙 Học từ vựng theo chủ đề + đặt câu + luyện nói trong tình huống thực tế sẽ giúp bé ghi nhớ lâu hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY