Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi Cambridge Starters, bé cần làm quen với những nhóm từ vựng gần gũi và thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp cơ bản. Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, bé nên học theo chủ đề, kết hợp hình ảnh và luyện đặt câu để ghi nhớ lâu hơn.

Dưới đây là 4 chủ đề từ vựng thông dụng giúp bé vừa học từ mới vừa thực hành tiếng Anh một cách tự nhiên.
🏫 1. SCHOOL – TRƯỜNG HỌC
Một số từ vựng quen thuộc:
| Từ vựng | Phiên âm Anh-Mỹ | Nghĩa |
|---|---|---|
| school | /skuːl/ | trường học |
| classroom | /ˈklæsˌruːm/ | lớp học |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| student | /ˈstuːdənt/ | học sinh |
| friend | /frend/ | bạn |
| book | /bʊk/ | sách |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | vở |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| pen | /pen/ | bút |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |

💬 Mẫu câu bé có thể luyện:
What’s this?
→ It’s a pencil.
Who’s this?
→ It’s my teacher.
Where is the book?
→ It’s on the desk.
What color is your pencil?
→ It’s blue.
👕 2. CLOTHES – QUẦN ÁO
Đây là chủ đề rất gần gũi, giúp bé dễ dàng luyện cách gọi tên trang phục, mô tả màu sắc và nói mình đang mặc gì.
| Từ vựng | Phiên âm Anh-Mỹ | Nghĩa |
|---|---|---|
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːrt/ | áo thun |
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| dress | /dres/ | váy liền |
| skirt | /skɜːrt/ | chân váy |
| pants | /pænts/ | quần dài |
| shorts | /ʃɔːrts/ | quần short |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| coat | /koʊt/ | áo khoác dày |
| socks | /sɑːks/ | tất/vớ |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| hat | /hæt/ | mũ |
| cap | /kæp/ | mũ lưỡi trai |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn quàng cổ |

💬 Mẫu câu luyện tập:
What are you wearing?
→ I’m wearing a jacket.
What color is it?
→ It’s blue.
Is this your dress?
→ Yes, it is.
🍎 3. FOOD & DRINKS – ĐỒ ĂN & THỨC UỐNG
Bé có thể bắt đầu với những món ăn và thức uống quen thuộc hằng ngày:
| Từ vựng | Phiên âm Anh-Mỹ | Nghĩa |
|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | cơm |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì |
| chicken | /ˈtʃɪkən/ | thịt gà |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| soup | /suːp/ | súp |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | kem |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| vegetable | /ˈvedʒtəbəl/ | rau củ |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |

💬 Mẫu câu:
Do you like pizza?
→ Yes, I do.
What would you like to drink?
→ I’d like some milk.
How many apples are there?
→ There are two apples.
Is it yummy?
→ Yes, it is.
🧸 4. TOYS – ĐỒ CHƠI
Đồ chơi là chủ đề đặc biệt gần gũi với các bé. Qua chủ đề này, bé có thể luyện nhiều dạng câu hỏi như What, Where, How many, What color và Do you like…?
| Từ vựng | Phiên âm Anh-Mỹ | Nghĩa |
|---|---|---|
| teddy bear | /ˈtedi ber/ | gấu bông |
| doll | /dɑːl/ | búp bê |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| car | /kɑːr/ | ô tô |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| boat | /boʊt/ | tàu thuyền |
| blocks | /blɑːks/ | khối lắp ráp |
| puzzle | /ˈpʌzəl/ | trò ghép hình |
| robot | /ˈroʊbɑːt/ | rô-bốt |
| drum | /drʌm/ | trống đồ chơi |
| cards | /kɑːrdz/ | bài |

💬 Mẫu câu:
What is this?
→ It’s a teddy bear.
What color is it?
→ It’s brown.
Where is the ball?
→ It’s under the chair.
How many toys are there?
→ There are five toys.
Do you like toys?
→ Yes, I do.
✏️ 3 DẠNG BÀI TẬP LUYỆN TỪ VỰNG CAMBRIDGE STARTERS
📝 Dạng 1: Look and choose – Nhìn và chọn từ đúng
Chọn đáp án đúng cho mỗi hình.
1. 🏫 School
🎒
A. pencil
B. school bag
C. ruler
2. 👕 Clothes
👗
A. dress
B. shirt
C. jacket
3. 🍎 Food & Drinks
🥛
A. juice
B. milk
C. water
4. 🧸 Toys
🤖
A. doll
B. robot
C. teddy bear
👉 Đáp án: 1. B | 2. A | 3. B | 4. B
Mục tiêu: Giúp bé nhận diện từ vựng thông qua hình ảnh – một kỹ năng rất quan trọng khi làm bài Starters.
📝 Dạng 2: Read and choose – Đọc và chọn từ thích hợp
Đọc câu và chọn từ đúng trong khung.
🏫 School
teacher – pencil – book – chair
- I write with a __________.
- I read a __________.
- My __________ teaches English.
- I sit on a __________.
👕 Clothes
dress – shoes – hat – jacket
- I wear these on my feet. → __________
- I wear this on my head. → __________
- I wear this when it is cold. → __________
- She is wearing a beautiful __________.
🍎 Food & Drinks
milk – pizza – rice – juice
- I drink __________ for breakfast.
- I like cheese __________.
- We eat __________ with chicken.
- Orange __________ is delicious.
🧸 Toys
ball – robot – doll – train
- I play with a __________. It is round.
- She has a beautiful __________.
- Tom has a toy __________. It can walk.
- We play with a toy __________.
👉 Đáp án:
1. pencil | 2. book | 3. teacher | 4. chair
5. shoes | 6. hat | 7. jacket | 8. dress
9. milk | 10. pizza | 11. rice | 12. juice
13. ball | 14. doll | 15. robot | 16. train
🎯 Dạng 3: Read and answer – Đọc và trả lời
Dạng này giúp bé đọc hiểu thông tin ngắn và tìm từ khóa để trả lời, phù hợp với trình độ Starters.
👦 Meet Ben!
This is Ben. He is at school. He has a blue school bag, a pencil and a book. Today, Ben is wearing a red T-shirt and black shoes. At lunchtime, he eats chicken and rice. After school, he plays with his favorite toy car.
Questions:
1. Where is Ben?
→ He is at __________.
2. What color is his school bag?
→ It is __________.
3. What is Ben wearing?
→ A red __________ and black __________.
4. What does he eat at lunchtime?
→ He eats __________ and __________.
5. What is his favorite toy?
→ A toy __________.
👉 Đáp án:
- school
- blue
- T-shirt / shoes
- chicken / rice
- car
🌱 Học từ vựng theo chủ đề – đặt câu đơn giản – luyện nói mỗi ngày sẽ giúp bé ghi nhớ từ tự nhiên hơn, đồng thời xây dựng nền tảng tốt để tự tin chinh phục Cambridge Starters.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY