Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi Cambridge Starters, bên cạnh việc làm quen với các dạng bài, các bé cần xây dựng vốn từ vựng theo những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.

Trong bài viết này, PMP Kids tổng hợp 5 chủ đề từ vựng Cambridge Starters gồm Cảm xúc – Nghề nghiệp – Thời tiết – Thiên nhiên – Sở thích, giúp bé dễ học, dễ ghi nhớ và có thể áp dụng vào những câu tiếng Anh đơn giản.
1. FEELINGS – CẢM XÚC
Đây là nhóm từ giúp bé nói về cảm xúc và trạng thái của bản thân.
| English | Nghĩa |
| happy | vui vẻ |
| sad | buồn |
| angry | tức giận |
| excited | hào hứng |
| tired | mệt mỏi |
| scared | sợ hãi |
| surprised | ngạc nhiên |
| shy | rụt rè |
| bored | chán |
| proud | tự hào |
| hungry | đói |
| thirsty | khát |
| sick | ốm |
| okay | ổn |

💬 Mẫu câu bé có thể áp dụng
How are you?
→ Bạn cảm thấy thế nào?
I’m happy.
→ Mình vui.
I’m tired.
→ Mình mệt.
I’m hungry.
→ Mình đói.
Are you okay?
→ Bạn ổn chứ?
👉 Bé nên tập trả lời bằng cả câu, thay vì chỉ nói một từ. Điều này giúp bé dần hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.
2. JOBS – NGHỀ NGHIỆP
Chủ đề nghề nghiệp giúp bé làm quen với những công việc quen thuộc xung quanh mình.
| English | Nghĩa |
| doctor | bác sĩ |
| teacher | giáo viên |
| firefighter | lính cứu hỏa |
| police officer | cảnh sát |
| nurse | y tá |
| chef | đầu bếp |
| farmer | nông dân |
| artist | họa sĩ |
| pilot | phi công |
| driver | tài xế |
| dentist | nha sĩ |
| vet (veterinarian) | bác sĩ thú y |
| singer | ca sĩ |
| football player | cầu thủ bóng đá |
| scientist | nhà khoa học |

💬 Mẫu câu
What does he do?
→ Anh ấy làm nghề gì?
He is a doctor.
→ Anh ấy là bác sĩ.
She is a teacher.
→ Cô ấy là giáo viên.
What does your mother do?
→ Mẹ bạn làm nghề gì?
💡 Ba mẹ có thể cho bé luyện bằng cách nhìn tranh một nhân vật và hỏi:
What is his job?
Bé trả lời:
He is a pilot.
3. WEATHER – THỜI TIẾT
Thời tiết là một chủ đề rất gần gũi và thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp đơn giản.
| English | Nghĩa |
| sunny | có nắng |
| cloudy | nhiều mây |
| rainy | có mưa |
| windy | có gió |
| snowy | có tuyết |
| stormy | có bão |
| rainbow | cầu vồng |
| hot | nóng |
| warm | ấm áp |
| cool | mát mẻ |
| cold | lạnh |

💬 Mẫu câu
What’s the weather like?
→ Thời tiết thế nào?
It’s sunny.
→ Trời nắng.
It’s rainy today.
→ Hôm nay trời mưa.
It’s cold.
→ Trời lạnh.
It’s hot today.
→ Hôm nay trời nóng.
🌦️ Một hoạt động rất đơn giản là mỗi buổi sáng, ba mẹ hỏi bé:
What’s the weather like today?
Sau đó khuyến khích bé quan sát thời tiết và trả lời bằng tiếng Anh.
4. NATURE – THIÊN NHIÊN
Chủ đề Nature giúp bé mở rộng vốn từ về những sự vật và cảnh vật quen thuộc trong tự nhiên.
| English | Nghĩa |
| sun | mặt trời |
| moon | mặt trăng |
| star | ngôi sao |
| cloud | đám mây |
| rain | mưa |
| rainbow | cầu vồng |
| sky | bầu trời |
| tree | cây |
| flower | bông hoa |
| grass | cỏ |
| river | dòng sông |
| lake | hồ nước |
| mountain | ngọn núi |
| forest | khu rừng |
| sea | biển |
| beach | bãi biển |
| rock | tảng đá |
| sand | cát |
| waterfall | thác nước |

💬 Mẫu câu đơn giản
Look at the sky!
→ Nhìn bầu trời kìa!
The sun is bright.
→ Mặt trời sáng.
I can see a rainbow.
→ Mình có thể nhìn thấy cầu vồng.
There are flowers in the garden.
→ Có những bông hoa trong vườn.
👉 Khi đi chơi, đi dã ngoại hoặc tham quan thiên nhiên, ba mẹ có thể chỉ cho bé từng sự vật và hỏi:
What’s this?
Bé có thể trả lời:
It’s a flower.
Cách học này giúp từ vựng gắn với hình ảnh và trải nghiệm thực tế, từ đó dễ ghi nhớ hơn.
5. HOBBIES – SỞ THÍCH
Bé có thể sử dụng nhóm từ này để nói về những hoạt động mình yêu thích trong thời gian rảnh.
| English | Nghĩa |
| reading | đọc sách |
| drawing | vẽ tranh |
| listening to music | nghe nhạc |
| playing guitar | chơi đàn ghi-ta |
| watching TV | xem tivi |
| playing football | chơi bóng đá |
| playing basketball | chơi bóng rổ |
| swimming | bơi |
| dancing | nhảy múa |
| cooking | nấu ăn |
| playing games | chơi trò chơi |
| collecting stamps | sưu tầm tem |
| taking photos | chụp ảnh |
| gardening | làm vườn |
| travelling | du lịch |

💬 Mẫu câu
What’s your hobby?
→ Sở thích của bạn là gì?
I like reading.
→ Mình thích đọc sách.
I like playing football.
→ Mình thích chơi bóng đá.
I enjoy drawing.
→ Mình thích vẽ.
My hobby is swimming.
→ Sở thích của mình là bơi.
💡 Ba mẹ có thể hỏi bé:
What do you like doing?
Bé có thể trả lời:
I like playing basketball.
BÀI TẬP NHỎ CHO BÉ
Bài 1: Chọn từ đúng
- I feel ______. I want to sleep.
A. happy
B. tired
C. excited - My father is a ______. He works in a hospital.
A. doctor
B. farmer
C. pilot - Look! There is a ______ in the sky.
A. mountain
B. rainbow
C. forest - Today is very ______. I need a coat.
A. hot
B. sunny
C. cold - I like ______ books in my free time.
A. reading
B. doctor
C. cloudy
✅ Đáp án
1. B | 2. A | 3. B | 4. C | 5. A
Bài 2: Nối từ với nghĩa
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
- happy
- firefighter
- cloudy
- mountain
- swimming
- scared
- dentist
- rainbow
- forest
- drawing
a. cầu vồng
b. bơi
c. vui vẻ
d. nha sĩ
e. khu rừng
f. vẽ tranh
g. sợ hãi
h. nhiều mây
i. lính cứu hỏa
j. ngọn núi
✅ Đáp án
1-c | 2-i | 3-h | 4-j | 5-b | 6-g | 7-d | 8-a | 9-e | 10-f
Bài 3: Điền từ vào chỗ trống
happy – doctor – sunny – beach – reading – tired – pilot – rainy – river – dancing
- I am ________. I want to go to bed.
- My mother is a ________. She works in a hospital.
- It is ________ today. Let’s go outside!
- I like ________ books.
- We can swim at the ________.
- He is a ________. He flies a plane.
- She is ________. She is smiling.
- Take an umbrella. It is ________.
- There is a ________ near my house.
- Anna likes ________.
✅ Đáp án
- tired
- doctor
- sunny
- reading
- beach
- pilot
- happy
- rainy
- river
- dancing
Bài 4: Chọn câu trả lời đúng
1. How are you?
A. I’m happy.
B. I’m a teacher.
C. It’s sunny.
2. What’s the weather like?
A. I’m tired.
B. It’s cloudy.
C. I’m a pilot.
3. What does your father do?
A. He’s a doctor.
B. He’s happy.
C. He’s swimming.
4. What’s your hobby?
A. It’s rainy.
B. I’m scared.
C. I like drawing.
5. Where can you see fish?
A. In a river.
B. In the sky.
C. On a mountain.
6. What can you see in the sky?
A. rainbow.
B. A dentist.
C. A beach.
✅ Đáp án
1-A | 2-B | 3-A | 4-C | 5-A | 6-A
CÙNG BÉ CHINH PHỤC CAMBRIDGE STARTERS
Với 5 chủ đề Feelings – Jobs – Weather – Nature – Hobbies, bé có thể từng bước mở rộng vốn từ và luyện cách sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc.
Điều quan trọng không chỉ là nhớ từ, mà là biết dùng từ để nói thành câu, trả lời câu hỏi và giao tiếp. Đây cũng là nền tảng giúp bé tự tin hơn khi học và luyện thi Cambridge.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY