Trong quá trình học tiếng Anh, ngoài việc ghi nhớ nghĩa của từng từ, bé cũng cần biết những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Đây chính là từ đồng nghĩa – Synonyms.
Ví dụ, khi bé biết:
big = large → lớn, to
happy = glad → vui, vui vẻ
fast = quick → nhanh
Bé sẽ có thêm nhiều cách diễn đạt và dễ dàng nhận biết từ vựng khi gặp trong các bài đọc hiểu, nghe hoặc bài tập tiếng Anh.

Đặc biệt, việc học từ đồng nghĩa theo từng cặp sẽ giúp bé mở rộng vốn từ, tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Hôm nay hãy cùng PMP Kids tìm hiểu về khái niệm, các cặp từ đồng nghĩa, ví dụ thực tế để bé phát triển và nâng cao ngôn ngữ Ba Mẹ nhé!
📚 TỪ ĐỒNG NGHĨA LÀ GÌ?
Synonyms là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
Ví dụ:
- big và large đều có nghĩa là lớn, to.
- happy và glad đều mang nghĩa vui, vui vẻ.
- easy và simple đều có nghĩa là dễ, đơn giản.
Tuy nhiên, ba mẹ cũng nên lưu ý rằng từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Một số từ có thể khác nhau về ngữ cảnh, sắc thái hoặc cách sử dụng nên các con phải hết sức cận thận để có thể làm tốt các bài thi trên trường cũng như là bài thi chứng chỉ quốc tế Cambridge Starters, Movers, Flyers, KET và PET.
Vì vậy, với các bé nhỏ, cách học hiệu quả nhất là học từ theo cặp + hiểu nghĩa + đặt câu đơn giản.
🌈 50 CẶP TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

😊 1. Từ miêu tả cảm xúc và tính cách
| Từ | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| happy | glad | vui, vui vẻ |
| sad | unhappy | buồn |
| angry | mad | tức giận |
| scared | afraid | sợ hãi |
| smart | clever | thông minh |
| friendly | kind | thân thiện, tốt bụng |
| funny | humorous | hài hước |
| strong | powerful | mạnh mẽ |
| tired | exhausted | mệt |
🏠 2. Từ miêu tả sự vật và đặc điểm
| Từ | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| big | large | lớn, to |
| small | little | nhỏ |
| beautiful | pretty | đẹp |
| beautiful | lovely | đẹp, đáng yêu |
| easy | simple | dễ, đơn giản |
| hard | difficult | khó |
| fast | quick | nhanh |
| quiet | silent | yên lặng |
| old | ancient | cũ, cổ |
| new | modern | mới, hiện đại |
| near | close | gần |
| famous | well-known | nổi tiếng |
| correct | right | đúng |
| wrong | incorrect | sai |
| important | necessary | quan trọng, cần thiết |
| rich | wealthy | giàu có |
| sick | ill | bị ốm |
🏃 3. Các động từ thường gặp
| Từ | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| start | begin | bắt đầu |
| finish | end | kết thúc |
| help | assist | giúp đỡ |
| buy | purchase | mua |
| choose | select | lựa chọn |
| answer | reply | trả lời |
| speak | talk | nói, trò chuyện |
| look | watch | nhìn, xem |
| see | notice | nhìn thấy, nhận thấy |
| give | provide | cung cấp, đưa |
| get | receive | nhận |
| need | require | cần |
| want | wish | muốn, mong muốn |
| like | enjoy | thích |
| make | create | tạo ra |
| show | display | trình bày, thể hiện |
| try | attempt | cố gắng, thử |
| keep | save | giữ, lưu |
| leave | depart | rời đi |
| come | arrive | đến |
| close | shut | đóng |
🎁 4. Một số danh từ thông dụng
| Từ | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| job | work | công việc |
| gift | present | món quà |
💡 HỌC TỪ ĐỒNG NGHĨA QUA CÂU VÍ DỤ
Thay vì yêu cầu bé học thuộc cả danh sách 50 cặp từ, ba mẹ có thể cho bé học một vài cặp mỗi ngày thông qua câu đơn giản.
🐘 Big – Large
This is a big elephant.
→ Đây là một con voi lớn.
This is a large elephant.
→ Đây là một con voi lớn.
😊 Happy – Glad
I am happy today.
→ Hôm nay tôi rất vui.
I am glad to see you.
→ Tôi rất vui khi gặp bạn.
🧠 Smart – Clever
Tom is a smart boy.
→ Tom là một cậu bé thông minh.
Tom is a clever boy.
→ Tom là một cậu bé thông minh.
🏃 Fast – Quick
The rabbit is fast.
→ Con thỏ chạy nhanh.
He is a quick learner.
→ Cậu ấy học rất nhanh.
🎁 Gift – Present
This is my birthday gift.
→ Đây là món quà sinh nhật của tôi.
This is my birthday present.
→ Đây là món quà sinh nhật của tôi.
🎯 VÌ SAO BÉ NÊN HỌC TỪ ĐỒNG NGHĨA?
-
📖 Giúp bé đọc hiểu tốt hơn
Trong bài đọc, đề có thể sử dụng một từ khác với từ mà bé đã học trên lớp. Khi biết các cặp từ đồng nghĩa, bé sẽ dễ dàng nhận ra mối liên hệ về nghĩa.
Ví dụ:
The boy is happy.
Nếu bé đã biết:
happy = glad
thì khi gặp:
The boy is glad.
bé vẫn có thể hiểu được nội dung câu.
-
✍️ Giúp bé có vốn từ phong phú hơn
Thay vì chỉ sử dụng một từ quen thuộc, bé có thể biết thêm những cách diễn đạt khác.
Ví dụ:
big → large
beautiful → pretty / lovely
start → begin
-
🗣️ Giúp bé sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn
Khi vốn từ ngày càng phong phú, bé sẽ có nhiều lựa chọn hơn khi nói và viết tiếng Anh.
✏️ BÀI TẬP LUYỆN TỪ ĐỒNG NGHĨA
Bài tập 1: Match – Nối từ đồng nghĩa
Nối mỗi từ ở cột A với từ có nghĩa tương đương ở cột B.
| A | B |
| 1. big | a. clever |
| 2. happy | b. quick |
| 3. smart | c. large |
| 4. fast | d. glad |
| 5. easy | e. simple |
Đáp án:
1 – c | 2 – d | 3 – a | 4 – b | 5 – e
Bài tập 2: Choose the correct answer
- “Big” means:
A. large
B. small
C. quiet - “Happy” means:
A. sad
B. glad
C. angry - “Difficult” means:
A. easy
B. simple
C. hard - “Afraid” means:
A. scared
B. happy
C. friendly - “Begin” means:
A. finish
B. start
C. leave
Đáp án: 1-A | 2-B | 3-C | 4-A | 5-B
🧩 Bài tập 3: Điền từ đồng nghĩa vào câu
Word bank:
large – glad – clever – quick – present
- The elephant is very __________.
(big) - I am __________ to see you.
(happy) - Tom is a __________ boy.
(smart) - The rabbit is very __________.
(fast) - This is my birthday __________.
(gift)
👉 Đáp án:
- large
- glad
- clever
- quick
- present
🌱 CÁCH GIÚP BÉ GHI NHỚ TỪ ĐỒNG NGHĨA
Ba mẹ có thể áp dụng công thức “3 bước học từ” rất đơn giản:
👀 Bước 1: Nhìn và đọc
big → large
🧠 Bước 2: Hiểu nghĩa
big = large = lớn, to
💬 Bước 3: Đặt câu
This is a big dog.
This is a large dog.
Mỗi ngày, bé chỉ cần học khoảng 3–5 cặp từ, sau đó ôn lại bằng cách đọc, nối từ hoặc đặt câu. Việc học đều đặn sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc cố gắng ghi nhớ quá nhiều từ trong một lần.
💙 LỜI NHẮN DÀNH CHO BA MẸ
Từ đồng nghĩa là một phần nhỏ nhưng rất hữu ích trong quá trình xây dựng vốn từ tiếng Anh cho trẻ. Khi bé đã có nền tảng từ vựng cơ bản, việc làm quen với các từ đồng nghĩa sẽ giúp con đọc hiểu tốt hơn, diễn đạt linh hoạt hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Quan trọng nhất, ba mẹ hãy giúp bé học từ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ học thuộc nghĩa. Một từ được sử dụng trong một câu chuyện, hình ảnh hoặc tình huống quen thuộc sẽ dễ nhớ và dễ áp dụng hơn rất nhiều. 🌱💙
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY
