Trong tiếng Anh, sau một số động từ, chúng ta thường sử dụng V-ing thay vì động từ nguyên mẫu. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng mà bé sẽ gặp trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt khi lên các cấp độ Cambridge Movers, Flyers và những trình độ cao hơn.

Ví dụ:
I like reading.
→ Tôi thích đọc sách.
She loves drawing.
→ Cô ấy rất thích vẽ.
He hates cleaning.
→ Cậu ấy ghét dọn dẹp.
👉 Vì vậy, thay vì học thuộc một cách máy móc, bé có thể ghi nhớ theo cụm: Động từ + V-ing. Hôm nay, Ba Mẹ hãy cùng PMP Kids khám phá ngay các động từ đi với V-ing để giúp con tự tin giao tiếp và hoàn thành tốt bài thi nhé!
1. NHỮNG TỪ BÉ NÊN LÀM QUEN TRƯỚC
Đây là những từ khá quen thuộc và dễ áp dụng trong các câu giao tiếp hằng ngày.
| # | Động từ | Nghĩa | Cấu trúc |
| 1 | like | thích | like + V-ing |
| 2 | love | rất thích | love + V-ing |
| 3 | hate | ghét | hate + V-ing |
| 4 | enjoy | thích, tận hưởng | enjoy + V-ing |
| 5 | prefer | thích hơn | prefer + V-ing |

Ví dụ:
- I like reading.
- She loves drawing.
- He hates cleaning.
- We enjoy playing.
- I prefer walking.
2. MỞ RỘNG THÊM
Khi đã quen với nhóm trên, bé có thể học thêm những động từ thường gặp sau:
| # | Động từ | Nghĩa | Cấu trúc |
| 6 | finish | hoàn thành | finish + V-ing |
| 7 | keep | tiếp tục | keep + V-ing |
| 8 | practise | luyện tập | practise + V-ing |
| 9 | mind | phiền, ngại | mind + V-ing |
| 10 | miss | bỏ lỡ, nhớ | miss + V-ing |
| 11 | stop | dừng | stop + V-ing |
| 12 | avoid | tránh | avoid + V-ing |
| 13 | consider | cân nhắc | consider + V-ing |
| 14 | imagine | tưởng tượng | imagine + V-ing |
| 15 | suggest | đề nghị | suggest + V-ing |

Ví dụ:
I finished doing my homework.
Keep trying!
She practises speaking English.
Do you mind opening the door?
He stopped playing football.
3. CÁC ĐỘNG TỪ NÂNG CAO HƠN
Khi vốn từ của bé ngày càng phong phú, có thể làm quen thêm những động từ sau:
| # | Động từ | Nghĩa | Cấu trúc |
| 16 | admit | thừa nhận | admit + V-ing |
| 17 | deny | phủ nhận | deny + V-ing |
| 18 | dislike | không thích | dislike + V-ing |
| 19 | discuss | thảo luận | discuss + V-ing |
| 20 | mention | đề cập | mention + V-ing |
| 21 | recommend | khuyên, đề xuất | recommend + V-ing |
| 22 | risk | liều, mạo hiểm | risk + V-ing |
| 23 | delay | trì hoãn | delay + V-ing |
| 24 | postpone | hoãn lại | postpone + V-ing |
| 25 | quit | từ bỏ | quit + V-ing |
| 26 | recall | nhớ lại | recall + V-ing |
| 27 | report | báo cáo | report + V-ing |
| 28 | tolerate | chịu đựng | tolerate + V-ing |
| 29 | understand | hiểu | understand + V-ing |
| 30 | appreciate | đánh giá cao | appreciate + V-ing |

💡 Lưu ý: Đây là nhóm từ có mức độ nâng cao hơn. Bé không nhất thiết phải học tất cả cùng lúc. Ba mẹ có thể cho bé làm quen dần khi vốn từ và trình độ ngữ pháp đã vững hơn.
4. MỘT SỐ CỤM ĐỘNG TỪ RẤT THƯỜNG GẶP + V-ING
Không chỉ có một động từ, một số cụm động từ cũng thường theo sau bởi V-ing:
| Cụm từ | Nghĩa |
| give up | từ bỏ |
| carry on | tiếp tục |
| go on | tiếp tục |
| keep on | tiếp tục |
| end up | cuối cùng trở thành/làm gì |
| put off | trì hoãn |
| look forward to | mong đợi |
| be good at | giỏi về |
| be interested in | hứng thú với |
| be afraid of | sợ |
| be tired of | mệt mỏi/chán |
| be fond of | thích |
| be excited about | hào hứng về |
Ví dụ:
Don’t give up trying! 💪
She is good at drawing. 🎨
I am interested in learning English.
We are looking forward to meeting you.
⚠️ Đặc biệt chú ý:
look forward to + V-ing
Ở đây to là giới từ, nên phía sau dùng V-ing, không dùng to + V.
5. CÁC GIỚI TỪ THƯỜNG ĐI VỚI V-ING
Đây là phần rất quan trọng khi bé lên Movers/Flyers.
Sau giới từ (preposition), nếu sử dụng động từ thì thường dùng V-ing.
Một số giới từ/cụm phổ biến:
- after + V-ing
- before + V-ing
- without + V-ing
- by + V-ing
- for + V-ing
- about + V-ing
- of + V-ing
- in + V-ing
- at + V-ing
- from + V-ing
Ví dụ:
After eating, I brush my teeth.
Before going to school, I have breakfast.
He left without saying goodbye.
You can learn English by practising every day.
Thank you for helping me.
6. MỘT NHÓM ĐẶC BIỆT BÉ RẤT DỄ NHẦM
Một số động từ không chỉ đơn giản là “+ V-ing”, mà có thể đi với V-ing hoặc to V và ý nghĩa thay đổi.
remember
remember + V-ing
→ nhớ đã làm gì
I remember meeting him.
remember + to V
→ nhớ phải làm gì
Remember to do your homework.
forget
forget + V-ing
→ quên việc đã làm
forget + to V
→ quên phải làm gì
stop
stop + V-ing
→ dừng việc đang làm
Stop talking!
stop + to V
→ dừng lại để làm việc khác
He stopped to drink some water.
try
try + V-ing
→ thử làm gì
try + to V
→ cố gắng làm gì
7. BÀI TẬP NHỎ CHO BÉ
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I enjoy ______ books.
A. read
B. reading
C. to read
2. She likes ______ pictures.
A. drawing
B. draw
C. to drawing
3. He finished ______ his homework.
A. do
B. to do
C. doing
4. Please keep ______!
A. try
B. trying
C. to trying
5. She is good at ______ English.
A. speaking
B. speak
C. to speak
Đáp án:
1B – 2A – 3C – 4B – 5A.
Bài 2. Điền dạng đúng của động từ
Điền dạng V-ing của động từ trong ngoặc.
1. I like ________ (play) football.
2. She enjoys ________ (read) books.
3. He finished ________ (clean) his room.
4. We practise ________ (speak) English.
5. They keep ________ (try).
6. My sister loves ________ (draw).
7. Tom avoids ________ (eat) fast food.
8. I don’t mind ________ (help) you.
9. She suggested ________ (go) to the park.
10. He stopped ________ (play) football.
Đáp án
- playing
- reading
- cleaning
- speaking
- trying
- drawing
- eating
- helping
- going
- playing
Bài 3. Nối hai nửa câu
|
A |
B |
| 1. I enjoy | A. English every day. |
| 2. She is good at | B. reading books. |
| 3. He finished | C. drawing pictures. |
| 4. We practise speaking | D. doing his homework. |
|
5. They love |
E. playing football. |
Đáp án
1 – B → I enjoy reading books.
2 – C → She is good at drawing pictures.
3 – D → He finished doing his homework.
4 – A → We practise speaking English every day.
5 – E → They love playing football.
Bài 4. Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có 1 lỗi sai. Bé hãy tìm và sửa nhé!
- I enjoy play football.
→ __________________________ - She likes to reading books.
→ __________________________ - He finished do his homework.
→ __________________________ - We practise speak English.
→ __________________________ - She is good at draw.
→ __________________________
Đáp án
- I enjoy playing football.
- She likes reading books.
- He finished doing his homework.
- We practise speaking English.
- She is good at drawing.
Bài 5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- like / I / reading / books.
→ __________________________ - enjoys / She / playing / tennis.
→ __________________________ - English / practises / He / speaking.
→ __________________________ - love / We / watching / movies.
→ __________________________ - trying / They / keep.
→ __________________________
Đáp án
- I like reading books.
- She enjoys playing tennis.
- He practises speaking English.
- We love watching movies.
- They keep trying.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY