TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ HÌNH DẠNG (SHAPES) CHO BÉ

SHAPES – TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ HÌNH DẠNG CHO BÉ

Hình dạng là một chủ đề gần gũi với trẻ em và xuất hiện rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày. Từ hình tròn của chiếc đồng hồ, hình vuông của ô cửa đến hình tam giác của mái nhà, bé có thể học tiếng Anh thông qua chính những đồ vật quen thuộc xung quanh mình. 💙

Không chỉ học tên các hình cơ bản, bé còn có thể mở rộng vốn từ với hình đa giác, hình khối 3D, các từ mô tả đặc điểm của hình dạng và những thuật ngữ nâng cao hơn.

Hãy cùng PMP Kids khám phá chủ đề Shapes – Hình dạng và thử sức với các bài tập cuối bài nhé!

1. Các hình 2D cơ bản

2D (two-dimensional) là những hình có chiều dài và chiều rộng, thường được biểu diễn trên một mặt phẳng.

Dưới đây là những hình dạng quen thuộc mà bé nên ghi nhớ:

# Vocabulary IPA Nghĩa Example
1 Circle /ˈsɜːrkəl/ Hình tròn The clock is a circle. → Chiếc đồng hồ có hình tròn.
2 Square /skwer/ Hình vuông This window is a square. → Cửa sổ này có hình vuông.
3 Triangle /ˈtraɪæŋɡəl/ Hình tam giác The roof is a triangle. → Mái nhà có hình tam giác.
4 Rectangle /ˈrektæŋɡəl/ Hình chữ nhật The door is a rectangle. → Cánh cửa có hình chữ nhật.
5 Oval /ˈoʊvəl/ Hình bầu dục The egg is oval. → Quả trứng có hình bầu dục.
6 Star /stɑːr/ Hình ngôi sao The star has five points. → Ngôi sao có năm cánh.
7 Heart /hɑːrt/ Hình trái tim She drew a heart. → Cô bé vẽ một hình trái tim.
8 Diamond /ˈdaɪəmənd/ Hình thoi The kite is a diamond. → Con diều có hình thoi.
9 Semicircle /ˈsemɪˌsɜːrkəl/ Hình bán nguyệt The rainbow looks like a semicircle. → Cầu vồng trông giống hình bán nguyệt.
10 Crescent /ˈkresənt/ Hình lưỡi liềm The moon is a crescent. → Mặt trăng có hình lưỡi liềm.

🌟 Mẹo ghi nhớ

Bé hãy thử tìm những hình này trong cuộc sống:

  • 🕐 Clock → Circle
  • 🚪 Door → Rectangle
  • 🪁 Kite → Diamond
  • 🥚 Egg → Oval
  • 🌙 Moon → Crescent
  • ❤️ Heart → Heart

Cách học này giúp bé liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế, từ đó ghi nhớ lâu hơn.

2. Các hình đa giác – Polygons

Polygon /ˈpɒlɪɡɒn/ nghĩa là hình đa giác – một hình phẳng được tạo thành bởi các đoạn thẳng.

Bé có thể dựa vào số cạnh (sides) để ghi nhớ tên một số hình đa giác:

Vocabulary IPA Nghĩa Example
Pentagon /ˈpentəɡɑːn/ Hình ngũ giác A pentagon has five sides. → Hình ngũ giác có năm cạnh.
Hexagon /ˈheksəɡɑːn/ Hình lục giác A honeycomb has hexagon shapes. → Tổ ong có các hình lục giác.
Heptagon /ˈheptəɡɑːn/ Hình thất giác A heptagon has seven sides. → Hình thất giác có bảy cạnh.
Octagon /ˈɑːktəɡɑːn/ Hình bát giác The stop sign is an octagon. → Biển báo dừng có hình bát giác.
Nonagon /ˈnɒnəɡɑːn/ Hình cửu giác A nonagon has nine sides. → Hình cửu giác có chín cạnh.
Decagon /ˈdekəɡɑːn/ Hình thập giác A decagon has ten sides. → Hình thập giác có mười cạnh.
Polygon /ˈpɒlɪɡɒn/ Hình đa giác A triangle is a polygon. → Hình tam giác là một đa giác.

🧠 Cùng bé ghi nhớ theo số cạnh

5 sides → Pentagon
6 sides → Hexagon
7 sides → Heptagon
8 sides → Octagon
9 sides → Nonagon
10 sides → Decagon

👉 Bé có thể vừa đọc tên hình vừa dùng ngón tay đếm số cạnh. Đây là cách học đơn giản nhưng rất hiệu quả.

3. Các hình khối 3D

Khác với hình 2D, 3D (three-dimensional) là những hình có chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Các hình khối 3D xuất hiện rất nhiều trong đồ vật hằng ngày:

Vocabulary IPA Nghĩa Example
Cube /kjuːb/ Hình lập phương The toy is a cube. → Đồ chơi có dạng hình lập phương.
Sphere /sfɪr/ Hình cầu The ball is a sphere. → Quả bóng có dạng hình cầu.
Cylinder /ˈsɪlɪndər/ Hình trụ The can is a cylinder. → Cái lon có dạng hình trụ.
Cone /koʊn/ Hình nón The ice cream is in a cone. → Kem được đựng trong ốc quế.
Pyramid /ˈpɪrəmɪd/ Hình chóp The pyramid has a square base. → Hình chóp có đáy hình vuông.
Cuboid /ˈkjuːbɔɪd/ Hình hộp chữ nhật The box is a cuboid. → Chiếc hộp có dạng hình hộp chữ nhật.
Prism /ˈprɪzəm/ Hình lăng trụ This is a triangular prism. → Đây là một hình lăng trụ tam giác.

👀 Học qua đồ vật quen thuộc

Bé hãy thử tưởng tượng:

  • Ball → Sphere
  • 🎲 Dice → Cube
  • 🥫 Can → Cylinder
  • 🍦 Ice-cream cone → Cone
  • 📦 Box → Cuboid

Khi học từ vựng, hãy thử chạm vào hoặc quan sát đồ vật thật và nói tên hình bằng tiếng Anh. Bé sẽ nhớ từ nhanh hơn rất nhiều!

4. Từ vựng mô tả hình dạng

Ngoài tên các hình, bé cần biết một số từ dùng để mô tả đặc điểm của hình.

Vocabulary IPA Nghĩa Example
Side /saɪd/ Cạnh A square has four sides. → Hình vuông có bốn cạnh.
Corner /ˈkɔːrnər/ Góc A square has four corners. → Hình vuông có bốn góc.
Point /pɔɪnt/ Điểm / đầu nhọn A star has five points. → Ngôi sao có năm đầu nhọn.
Edge /edʒ/ Cạnh của hình khối A cube has twelve edges. → Hình lập phương có mười hai cạnh.
Face /feɪs/ Mặt của hình khối A cube has six faces. → Hình lập phương có sáu mặt.
Straight /streɪt/ Thẳng Draw a straight line. → Hãy vẽ một đường thẳng.
Curved /kɜːrvd/ Cong The line is curved. → Đường này cong.
Round /raʊnd/ Tròn The plate is round. → Cái đĩa có dạng tròn.
Flat /flæt/ Phẳng The paper is flat. → Tờ giấy phẳng.
Thick /θɪk/ Dày The book is thick. → Quyển sách dày.
Thin /θɪn/ Mỏng The paper is thin. → Tờ giấy mỏng.

⭐ Ba từ bé rất dễ nhầm

Side → cạnh của hình
Corner → góc
Edge → cạnh của hình khối 3D

Ví dụ:

A square has four sides and four corners.
Hình vuông có 4 cạnh và 4 góc.

A cube has six faces and twelve edges.
Hình lập phương có 6 mặt và 12 cạnh.

5. Từ vựng nâng cao về Shapes

Khi bé đã quen với các từ cơ bản, chúng ta có thể mở rộng thêm một số từ vựng nâng cao:

Vocabulary Nghĩa
Symmetrical Đối xứng
Asymmetrical Không đối xứng
Regular Đều
Irregular Không đều
Two-dimensional (2D) Hai chiều
Three-dimensional (3D) Ba chiều
Size Kích thước
Length Chiều dài
Width Chiều rộng
Height Chiều cao
Surface Bề mặt
Pattern Hoa văn / họa tiết
Shape Hình dạng
Form Hình thể / dạng

💡 Ví dụ

The butterfly is symmetrical.
→ Con bướm có tính đối xứng.

This shape is irregular.
→ Hình này không đều.

The box has a large surface.
→ Chiếc hộp có bề mặt lớn.

What is the shape of the object?
→ Đồ vật có hình dạng gì?

6. BÀI TẬP LUYỆN TẬP – SHAPES

Bé đã sẵn sàng kiểm tra kiến thức chưa? 🌟

Bài tập 1: Nối từ với nghĩa

  1. Circle
  2. Triangle
  3. Rectangle
  4. Oval
  5. Diamond
  6. Pentagon
  7. Hexagon
  8. Crescent

a. Hình lục giác
b. Hình bầu dục
c. Hình thoi
d. Hình tròn
e. Hình ngũ giác
f. Hình chữ nhật
g. Hình lưỡi liềm
h. Hình tam giác

Bài tập 2: Điền tên hình thích hợp

circle – square – triangle – rectangle – oval – diamond

  1. A clock is usually a __________.
  2. An egg is __________.
  3. A door is usually a __________.
  4. A kite can be a __________.
  5. A roof can look like a __________.
  6. A window can be a __________.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. Which shape has three sides?

A. Circle
B. Triangle
C. Square

2. Which shape has five sides?

A. Pentagon
B. Hexagon
C. Rectangle

3. Which shape has six sides?

A. Pentagon
B. Hexagon
C. Octagon

4. Which shape has eight sides?

A. Heptagon
B. Octagon
C. Nonagon

5. Which 3D shape is a ball?

A. Cube
B. Cone
C. Sphere

Bài tập 4: Điền side, corner, edge hoặc face

  1. A triangle has three __________.
  2. A square has four __________.
  3. A cube has six __________.
  4. A cube has twelve __________.

✅ ĐÁP ÁN

Bài tập 1

1-d | 2-h | 3-f | 4-b | 5-c | 6-e | 7-a | 8-g

Bài tập 2

  1. circle
  2. oval
  3. rectangle
  4. diamond
  5. triangle
  6. square

Bài tập 3

  1. B – Triangle
  2. A – Pentagon
  3. B – Hexagon
  4. B – Octagon
  5. C – Sphere

Bài tập 4

  1. sides
  2. corners
  3. faces
  4. edges

7. CÙNG PMP KIDS HỌC TIẾNG ANH MỖI NGÀY!

Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi bé không chỉ nhìn và ghi nhớ, mà còn được nghe – nói – quan sát – vận dụng.

Với chủ đề Shapes, ba mẹ có thể cùng bé tìm kiếm các hình dạng trong nhà, ngoài đường hoặc trong lớp học và khuyến khích con gọi tên chúng bằng tiếng Anh.

🌟 Circle, square, triangle hay sphere – mỗi hình dạng đều có thể trở thành một từ tiếng Anh mới!

PMP Kids – Đồng hành cùng con hiện thực hóa ước mơ thông thạo ngoại ngữ.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn