Trong tiếng Anh, có nhiều động từ thường được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu (to + V). Đây là cấu trúc quan trọng giúp bé đặt câu đúng khi giao tiếp và học Cambridge.

👉 Công thức:
Verb + to + V
Ví dụ: I want to play. – Mình muốn chơi.
1. NHỮNG ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP
| Động từ | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| want | want + to V | muốn | I want to play. |
| need | need + to V | cần | I need to sleep. |
| hope | hope + to V | hy vọng | I hope to see you. |
| plan | plan + to V | dự định | We plan to travel. |
| decide | decide + to V | quyết định | She decided to study. |
| try | try + to V | cố gắng | Try to listen. |
| learn | learn + to V | học cách | I learn to speak English. |
| forget | forget + to V | quên làm gì | Don’t forget to do it. |
| remember | remember + to V | nhớ làm gì | Remember to clean your room. |
| promise | promise + to V | hứa | I promise to help you. |
| agree | agree + to V | đồng ý | He agreed to come. |
| choose | choose + to V | chọn làm gì | She chose to stay. |
| would like | would like + to V | muốn | I’d like to eat. |
| would love | would love + to V | rất muốn | I’d love to go. |

💡 Mẹo nhớ
Bé có thể học theo cụm:
want → want to play
need → need to sleep
hope → hope to see
plan → plan to travel
decide → decide to study
Học cả cụm từ + ví dụ sẽ dễ nhớ và dễ áp dụng hơn học từng từ riêng lẻ.
2. MỘT SỐ ĐỘNG TỪ DÙNG ĐƯỢC CẢ TO + V & V-ING
Đây là phần bé rất dễ nhầm.
Các động từ như like, love, hate, start, begin, continue có thể đi với to + V hoặc V-ing trong nhiều trường hợp.

❤️ Like
I like to read. ✅
I like reading. ✅
→ Mình thích đọc sách.
💕 Love
I love to swim. ✅
I love swimming. ✅
→ Mình rất thích bơi.
😣 Hate
I hate to wait. ✅
I hate waiting. ✅
→ Mình ghét phải chờ.
🌱 Start / Begin
It started to rain. ✅
It started raining. ✅
He began to read. ✅
He began reading. ✅
👉 Vì vậy, không phải cứ gặp “like” hay “love” là bắt buộc dùng to + V.
3. ĐỪNG NHẦM TO + V VỚI V-ING
Với những động từ thường dùng theo cấu trúc to + V, động từ sau to phải ở dạng nguyên mẫu.
✅ I want to play.
❌ I want to playing.
✅ She decided to study.
❌ She decided to studying.
✅ We plan to travel.
❌ We plan to travelling.
4. BÀI TẬP CHO BÉ
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- I want ___ football.
A. play
B. to play
C. playing - She needs ___ some water.
A. drink
B. to drink
C. drinking - We plan ___ to the park.
A. go
B. going
C. to go - Don’t forget ___ your homework.
A. to do
B. doing
C. do - I like ___ books.
A. to read
B. reading
C. Both A and B
✅ Đáp án
1. B | 2. B | 3. C | 4. A | 5. C
Bài 2. Điền dạng đúng của động từ
Điền to + V vào chỗ trống.
- I want ________ (learn) English.
- He needs ________ (sleep).
- We hope ________ (win) the game.
- She plans ________ (visit) her grandmother.
- They decided ________ (play) outside.
- Remember ________ (close) the door.
- I promise ________ (help) you.
- He agreed ________ (come) with us.
✅ Đáp án
- to learn
- to sleep
- to win
- to visit
- to play
- to close
- to help
- to come
Bài 3. Tìm lỗi sai và sửa lại
Mỗi câu có một lỗi sai. Bé hãy tìm và sửa.
- I want playing football.
- She needs study English.
- We decided going home.
- He hopes visit London.
- Don’t forget bringing your book.
✅ Đáp án
- I want to play football.
- She needs to study English.
- We decided to go home.
- He hopes to visit London.
- Don’t forget to bring your book.
💡 Mẹo: Sau các động từ này, hãy kiểm tra xem bé đã có to + động từ nguyên mẫu chưa.
5. GHI NHỚ CÙNG PMP KIDS
Khi gặp các động từ như want, need, hope, plan, decide, try, promise, agree, choose, bé hãy nhớ:
VERB + TO + V
Nhưng với một số động từ như like, love, hate, start, begin, continue, hãy nhớ rằng chúng có thể đi với cả TO + V và V-ing.
🌱 Học cấu trúc qua ví dụ, luyện đặt câu và sử dụng thường xuyên sẽ giúp bé không chỉ nhớ ngữ pháp mà còn từng bước sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp và học tập.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY