Động vật (Animals) là một trong những chủ đề từ vựng đầu tiên mà trẻ được làm quen khi học tiếng Anh. Từ những con vật quen thuộc như dog (chó), cat (mèo), elephant (voi) đến các loài động vật dưới nước hay côn trùng, mỗi từ vựng đều giúp bé mở rộng vốn từ, phát triển khả năng giao tiếp và tăng hứng thú với việc học ngoại ngữ.
Trong bài viết này, PMP Kids đã tổng hợp hơn 90 từ vựng tiếng Anh về động vật được chia theo từng nhóm, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp các bé ghi nhớ dễ dàng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Động vật?
Chủ đề Animals xuất hiện rất nhiều trong chương trình Cambridge Starters, Movers, Flyers cũng như trong các bài đọc, bài nghe và giao tiếp hằng ngày.
Khi học chủ đề này, bé sẽ:
- Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.
- Phát triển khả năng quan sát và nhận biết các loài động vật.
- Tự tin giới thiệu về con vật yêu thích bằng tiếng Anh.
- Cải thiện kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Chuẩn bị tốt cho các kỳ thi Cambridge.
2. Các nhóm từ vựng tiếng Anh về Động vật
Để dễ ghi nhớ, các từ vựng được chia thành nhiều nhóm quen thuộc.
| Chủ đề | Nội dung |
| 🐶 Thú cưng (Pets) | Dog, Cat, Rabbit, Hamster, Parrot, Goldfish… |
| 🦁 Động vật hoang dã (Wild Animals) | Lion, Tiger, Elephant, Giraffe, Panda… |
| 🐄 Động vật trang trại (Farm Animals) | Cow, Pig, Chicken, Duck, Horse… |
| 🐬 Động vật dưới nước (Marine Animals) | Shark, Dolphin, Whale, Octopus… |
| 🦋 Côn trùng & Lưỡng cư | Butterfly, Bee, Ant, Frog, Snake… |
| 🦅 Các loài chim | Eagle, Owl, Peacock, Flamingo… |
| 🐾 Bộ phận cơ thể động vật | Tail, Wing, Claw, Fur… |
| 🔊 Tiếng kêu của động vật | Bark, Meow, Moo, Roar… |
| 💡 Thành ngữ về động vật | When pigs fly, Black sheep… |
3. Một số từ vựng tiếng Anh về Động vật thông dụng
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dog | /dɒɡ/ | Chó |
| Cat | /kæt/ | Mèo |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| Bird | /bɜːd/ | Chim |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi |
| Giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | Hươu cao cổ |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ |
| Panda | /ˈpændə/ | Gấu trúc |
| Dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | Cá heo |
| Shark | /ʃɑːk/ | Cá mập |
| Butterfly | /ˈbʌtəflaɪ/ | Bướm |
| Bee | /biː/ | Ong |
Để xem đầy đủ từ vựng của từng nhóm, hãy khám phá các bài viết chuyên sâu về Thú cưng, Động vật hoang dã, Động vật dưới nước, Côn trùng, Các loài chim,… trên website PMP Kids.
4. Từ vựng kèm hình ảnh

5. Ví dụ về từ vựng tiếng Anh chủ đề Animals
Sau khi học từ mới, các bé hãy luyện tập qua những câu đơn giản dưới đây.
- I have a cute dog.
Con có một chú chó đáng yêu. - The elephant is very big.
Con voi rất to. - The bird can fly.
Con chim có thể bay. - The fish is swimming in the water.
Con cá đang bơi dưới nước. - The monkey is climbing a tree.
Con khỉ đang trèo cây. - My favorite animal is the panda.
Con vật yêu thích của con là gấu trúc.
6. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. Which animal can fly?
A. Dog
B. Bird
C. Fish
2. Which animal lives in the sea?
A. Dolphin
B. Tiger
C. Horse
3. Which animal says “Meow”?
A. Dog
B. Cat
C. Cow
4. Which animal is the largest on land?
A. Elephant
B. Rabbit
C. Fox
5. Which animal lives on a farm?
A. Chicken
B. Lion
C. Panda
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Sử dụng các từ sau:
dog – fish – tiger – bird – butterfly
- The ________ can fly.
- The ________ swims in the water.
- I have a pet ________.
- The ________ is the king of the jungle.
- A ________ has beautiful wings.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
1. Con mèo của con rất dễ thương.
………………………………….
2. Con voi rất to.
………………………………….
3. Con cá đang bơi.
………………………………….
4. Con thích gấu trúc.
………………………………….
5. Chim đang bay trên bầu trời.
………………………………….
7. Đáp án
Bài tập 1:
- B
- A
- B
- A
- A
Bài tập 2:
- Bird
- Fish
- Dog
- Tiger
- Butterfly
Bài tập 3: (Gợi ý)
- My cat is very cute.
- The elephant is very big.
- The fish is swimming.
- I like pandas.
- The bird is flying in the sky.
8. Góc khám phá thú vị
🐘 Elephants là loài động vật có vú lớn nhất sống trên cạn.
🐬 Dolphins rất thông minh và có thể giao tiếp với nhau bằng âm thanh.
🦒 Giraffes là loài động vật có cổ dài nhất thế giới.
🐼 Pandas dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn tre.
🦉 Owls hoạt động chủ yếu vào ban đêm và có thị lực rất tốt trong bóng tối.
9. Mẹo giúp bé học từ vựng về Động vật hiệu quả
Để bé ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn, phụ huynh có thể:
- 🐾 Học từ vựng qua tranh ảnh hoặc flashcard.
- 🎵 Nghe các bài hát tiếng Anh về động vật.
- 📚 Đọc truyện tranh và sách tiếng Anh có hình minh họa.
- 🎮 Chơi trò chơi đoán tên con vật bằng tiếng Anh.
- 🗣️ Khuyến khích bé đặt câu và kể về con vật yêu thích.
Việc học thông qua hình ảnh và trải nghiệm thực tế sẽ giúp trẻ phát triển vốn từ tự nhiên và yêu thích tiếng Anh hơn.
10. Học tiếng Anh theo chủ đề cùng PMP Kids
Tại PMP Kids, các bé được học tiếng Anh theo những chủ đề gần gũi như Animals, Family, School, Fruits, Kitchen, Bathroom, Transportation,… kết hợp với trò chơi, kể chuyện, hoạt động tương tác và luyện giao tiếp. Phương pháp này giúp học viên ghi nhớ từ vựng lâu hơn, sử dụng tiếng Anh tự tin và xây dựng nền tảng vững chắc để chinh phục các kỳ thi Cambridge.
Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY