30 ĐỘNG TỪ ĐI VỚI V-ING BÉ NÊN BIẾT

Trong tiếng Anh, sau một số động từ, chúng ta thường sử dụng V-ing thay vì động từ nguyên mẫu. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng mà bé sẽ gặp trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt khi lên các cấp độ Cambridge Movers, Flyers và những trình độ cao hơn.

Ví dụ:

I like reading.
→ Tôi thích đọc sách.

She loves drawing.
→ Cô ấy rất thích vẽ.

He hates cleaning.
→ Cậu ấy ghét dọn dẹp.

👉 Vì vậy, thay vì học thuộc một cách máy móc, bé có thể ghi nhớ theo cụm: Động từ + V-ing. Hôm nay, Ba Mẹ hãy cùng PMP Kids khám phá ngay các động từ đi với V-ing để giúp con tự tin giao tiếp và hoàn thành tốt bài thi nhé!

1. NHỮNG TỪ BÉ NÊN LÀM QUEN TRƯỚC

Đây là những từ khá quen thuộc và dễ áp dụng trong các câu giao tiếp hằng ngày. 

# Động từ Nghĩa Cấu trúc
1 like thích like + V-ing
2 love rất thích love + V-ing
3 hate ghét hate + V-ing
4 enjoy thích, tận hưởng enjoy + V-ing
5 prefer thích hơn prefer + V-ing

Ví dụ:

  • I like reading.
  • She loves drawing.
  • He hates cleaning.
  • We enjoy playing.
  • I prefer walking.

2. MỞ RỘNG THÊM

Khi đã quen với nhóm trên, bé có thể học thêm những động từ thường gặp sau: 

# Động từ Nghĩa Cấu trúc
6 finish hoàn thành finish + V-ing
7 keep tiếp tục keep + V-ing
8 practise luyện tập practise + V-ing
9 mind phiền, ngại mind + V-ing
10 miss bỏ lỡ, nhớ miss + V-ing
11 stop dừng stop + V-ing
12 avoid tránh avoid + V-ing
13 consider cân nhắc consider + V-ing
14 imagine tưởng tượng imagine + V-ing
15 suggest đề nghị suggest + V-ing

Ví dụ:

I finished doing my homework.

Keep trying!

She practises speaking English.

Do you mind opening the door?

He stopped playing football.

3. CÁC ĐỘNG TỪ NÂNG CAO HƠN

Khi vốn từ của bé ngày càng phong phú, có thể làm quen thêm những động từ sau: 

# Động từ Nghĩa Cấu trúc
16 admit thừa nhận admit + V-ing
17 deny phủ nhận deny + V-ing
18 dislike không thích dislike + V-ing
19 discuss thảo luận discuss + V-ing
20 mention đề cập mention + V-ing
21 recommend khuyên, đề xuất recommend + V-ing
22 risk liều, mạo hiểm risk + V-ing
23 delay trì hoãn delay + V-ing
24 postpone hoãn lại postpone + V-ing
25 quit từ bỏ quit + V-ing
26 recall nhớ lại recall + V-ing
27 report báo cáo report + V-ing
28 tolerate chịu đựng tolerate + V-ing
29 understand hiểu understand + V-ing
30 appreciate đánh giá cao appreciate + V-ing

💡 Lưu ý: Đây là nhóm từ có mức độ nâng cao hơn. Bé không nhất thiết phải học tất cả cùng lúc. Ba mẹ có thể cho bé làm quen dần khi vốn từ và trình độ ngữ pháp đã vững hơn. 

4. MỘT SỐ CỤM ĐỘNG TỪ RẤT THƯỜNG GẶP + V-ING

Không chỉ có một động từ, một số cụm động từ cũng thường theo sau bởi V-ing:

Cụm từ Nghĩa
give up từ bỏ
carry on tiếp tục
go on tiếp tục
keep on tiếp tục
end up cuối cùng trở thành/làm gì
put off trì hoãn
look forward to mong đợi
be good at giỏi về
be interested in hứng thú với
be afraid of sợ
be tired of mệt mỏi/chán
be fond of thích
be excited about hào hứng về

Ví dụ:

Don’t give up trying! 💪

She is good at drawing. 🎨

I am interested in learning English.

We are looking forward to meeting you.

⚠️ Đặc biệt chú ý:

look forward to + V-ing

Ở đây to là giới từ, nên phía sau dùng V-ing, không dùng to + V.

5. CÁC GIỚI TỪ THƯỜNG ĐI VỚI V-ING

Đây là phần rất quan trọng khi bé lên Movers/Flyers.

Sau giới từ (preposition), nếu sử dụng động từ thì thường dùng V-ing.

Một số giới từ/cụm phổ biến:

  • after + V-ing
  • before + V-ing
  • without + V-ing
  • by + V-ing
  • for + V-ing
  • about + V-ing
  • of + V-ing
  • in + V-ing
  • at + V-ing
  • from + V-ing

Ví dụ:

After eating, I brush my teeth.

Before going to school, I have breakfast.

He left without saying goodbye.

You can learn English by practising every day.

Thank you for helping me.

6. MỘT NHÓM ĐẶC BIỆT BÉ RẤT DỄ NHẦM

Một số động từ không chỉ đơn giản là “+ V-ing”, mà có thể đi với V-ing hoặc to V và ý nghĩa thay đổi.

remember

remember + V-ing
→ nhớ đã làm gì

I remember meeting him.

remember + to V
→ nhớ phải làm gì

Remember to do your homework.

forget

forget + V-ing
→ quên việc đã làm

forget + to V
→ quên phải làm gì

stop

stop + V-ing
→ dừng việc đang làm

Stop talking!

stop + to V
→ dừng lại để làm việc khác

He stopped to drink some water.

try

try + V-ing
→ thử làm gì

try + to V
→ cố gắng làm gì

7. BÀI TẬP NHỎ CHO BÉ

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. I enjoy ______ books.
A. read
B. reading
C. to read

2. She likes ______ pictures.
A. drawing
B. draw
C. to drawing

3. He finished ______ his homework.
A. do
B. to do
C. doing

4. Please keep ______!
A. try
B. trying
C. to trying

5. She is good at ______ English.
A. speaking
B. speak
C. to speak

Đáp án:

1B – 2A – 3C – 4B – 5A.

Bài 2. Điền dạng đúng của động từ

Điền dạng V-ing của động từ trong ngoặc.

1. I like ________ (play) football.
2. She enjoys ________ (read) books.
3. He finished ________ (clean) his room.
4. We practise ________ (speak) English.
5. They keep ________ (try).
6. My sister loves ________ (draw).
7. Tom avoids ________ (eat) fast food.
8. I don’t mind ________ (help) you.
9. She suggested ________ (go) to the park.
10. He stopped ________ (play) football.

Đáp án
  1. playing
  2. reading
  3. cleaning
  4. speaking
  5. trying
  6. drawing
  7. eating
  8. helping
  9. going
  10. playing

Bài 3. Nối hai nửa câu

A

B
1. I enjoy A. English every day.
2. She is good at B. reading books.
3. He finished C. drawing pictures.
4. We practise speaking D. doing his homework.

5. They love

E. playing football.

Đáp án

1 – B → I enjoy reading books.
2 – C → She is good at drawing pictures.
3 – D → He finished doing his homework.
4 – A → We practise speaking English every day.
5 – E → They love playing football.

Bài 4. Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi sai. Bé hãy tìm và sửa nhé!

  1. I enjoy play football.
    → __________________________
  2. She likes to reading books.
    → __________________________
  3. He finished do his homework.
    → __________________________
  4. We practise speak English.
    __________________________
  5. She is good at draw.
    → __________________________
Đáp án
  1. I enjoy playing football.
  2. She likes reading books.
  3. He finished doing his homework.
  4. We practise speaking English.
  5. She is good at drawing.

Bài 5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. like / I / reading / books.
    → __________________________
  2. enjoys / She / playing / tennis.
    → __________________________
  3. English / practises / He / speaking.
    → __________________________
  4. love / We / watching / movies.
    → __________________________
  5. trying / They / keep.
    → __________________________
Đáp án
  1. I like reading books.
  2. She enjoys playing tennis.
  3. He practises speaking English.
  4. We love watching movies.
  5. They keep trying.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn