Từ Vựng & Mẫu Câu Tiếng Anh Khi Đi Siêu Thị (English at the Supermarket)
Đi siêu thị là một trong những tình huống giao tiếp phổ biến khi bạn du lịch, du học hoặc sinh sống ở nước ngoài. Từ việc hỏi giá, tìm sản phẩm, hỏi size, thanh toán cho đến đổi trả hàng, chỉ cần nắm được một số mẫu câu cơ bản, bạn sẽ tự tin giao tiếp với nhân viên mà không gặp nhiều khó khăn. Trong tài liệu này, PMP English sẽ tổng hợp những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng nhất khi đi siêu thị, kèm theo ví dụ thực tế và bài luyện tập giúp bạn dễ dàng áp dụng vào cuộc sống.

1. Hỏi giá sản phẩm (Asking About the Price)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How much is this? | Cái này giá bao nhiêu? |
| How much are these? | Những cái này giá bao nhiêu? |
| How much does this cost? | Sản phẩm này giá bao nhiêu? |
| What’s the price of this? | Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? |
| Is this on sale? | Sản phẩm này có đang giảm giá không? |
| Is there any discount? | Có giảm giá không? |
| Is tax included? | Giá đã bao gồm thuế chưa? |
Hội thoại mẫu
Customer: Excuse me, how much is this T-shirt?
Staff: It’s twenty dollars.
Customer: Is it on sale?
Staff: Yes. It’s 20% off today.
2. Hỏi Size, Màu Sắc và Sản Phẩm (Asking About Size & Products)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Do you have this in a larger size? | Bạn có size lớn hơn không? |
| Do you have this in a smaller size? | Bạn có size nhỏ hơn không? |
| Do you have size M/L/XL? | Bạn có size M/L/XL không? |
| Can I try this on? | Tôi có thể mặc thử không? |
| Where is the fitting room? | Phòng thử đồ ở đâu? |
| Do you have this in another color? | Có màu khác không? |
| I’m looking for… | Tôi đang tìm… |
| Where can I find… ? | Tôi có thể tìm… ở đâu? |
Hội thoại mẫu
Customer: Do you have this in size M?
Staff: Let me check.
Customer: Thank you.
Từ vựng về kích cỡ
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Small (S) | Size nhỏ |
| Medium (M) | Size vừa |
| Large (L) | Size lớn |
| Extra Large (XL) | Size rất lớn |
| Fit | Vừa vặn |
| Too small | Quá chật |
| Too big | Quá rộng |
| Tight | Chật |
| Loose | Rộng |
3. Đổi hoặc Trả Hàng (Returns & Exchanges)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I’d like to return this item. | Tôi muốn trả lại sản phẩm này. |
| I’d like to exchange this. | Tôi muốn đổi sản phẩm này. |
| It’s too small. | Nó quá chật. |
| It’s too big. | Nó quá rộng. |
| It doesn’t fit me. | Nó không vừa với tôi. |
| It’s defective. | Sản phẩm bị lỗi. |
| Can I get a refund? | Tôi có thể được hoàn tiền không? |
| Do I need the receipt? | Tôi có cần hóa đơn không? |
Hội thoại mẫu
Customer: I’d like to exchange this shirt.
Staff: What’s the problem?
Customer: It’s too small.
4. Thanh Toán (Paying at the Checkout)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I’d like to pay. | Tôi muốn thanh toán. |
| Can I pay by card? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| Can I pay in cash? | Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? |
| Do you accept credit cards? | Cửa hàng có nhận thẻ tín dụng không? |
| Can I have a receipt, please? | Cho tôi xin hóa đơn nhé. |
| Can I have a bag? | Cho tôi xin một túi được không? |
| Keep the change. | Bạn giữ tiền thừa nhé. |
Những câu nhân viên thu ngân thường nói
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| That’ll be $25. | Tổng cộng là 25 đô. |
| Cash or card? | Thanh toán tiền mặt hay thẻ? |
| Please insert your card. | Vui lòng đưa thẻ vào máy. |
| Please enter your PIN. | Vui lòng nhập mã PIN. |
| Here’s your receipt. | Đây là hóa đơn của bạn. |
| Have a nice day! | Chúc bạn một ngày tốt lành! |
5. Hỏi về Khuyến Mãi (Asking About Promotions)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Is this item on sale? | Sản phẩm này có đang giảm giá không? |
| Are there any special offers today? | Hôm nay có chương trình khuyến mãi nào không? |
| Is there a buy-one-get-one-free offer? | Có chương trình mua 1 tặng 1 không? |
| How long is this promotion? | Chương trình kéo dài đến khi nào? |
| Can I use this coupon? | Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá này không? |
| How much can I save? | Tôi được giảm bao nhiêu? |
| Is this the final price? | Đây là giá cuối cùng chưa? |
Hội thoại mẫu
Customer: Is this item on sale?
Staff: Yes. It’s 30% off this week.
Customer: Great! I’ll take it.
Từ vựng chủ đề siêu thị
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| supermarket | siêu thị |
| shopping cart | xe đẩy mua sắm |
| shopping basket | giỏ mua sắm |
| shelf | kệ hàng |
| cashier | thu ngân |
| customer | khách hàng |
| receipt | hóa đơn |
| barcode | mã vạch |
| price tag | nhãn giá |
| checkout counter | quầy thanh toán |
| discount | giảm giá |
| promotion | khuyến mãi |
| coupon | phiếu giảm giá |
| refund | hoàn tiền |
| exchange | đổi hàng |
| cash | tiền mặt |
| credit card | thẻ tín dụng |
| debit card | thẻ ghi nợ |
| fitting room | phòng thử đồ |
| out of stock | hết hàng |
Hội thoại tổng hợp
Customer: Excuse me, how much is this jacket?
Staff: It’s $60, but it’s 25% off today.
Customer: Great! Do you have it in size M?
Staff: Yes, here you are.
Customer: Can I try it on?
Staff: Of course. The fitting room is over there.
(Sau khi thử đồ)
Customer: It fits perfectly. I’d like to buy it.
Cashier: Cash or card?
Customer: Card, please.
Cashier: Here’s your receipt. Have a nice day!
Customer: Thank you!
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng
1. Bạn muốn hỏi giá một chiếc áo. Bạn sẽ nói:
a. How much is this?
b. Where is the hospital?
c. What’s your name?
Đáp án: a
2. “Tôi muốn đổi sản phẩm này.”
a. I’d like to exchange this.
b. I’d like some water.
c. I’d like a table.
Đáp án: a
3. “Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?”
a. Can I pay by card?
b. Can I open the door?
c. Can I help you?
Đáp án: a
Bài 2. Dịch sang tiếng Anh
- Cái này giá bao nhiêu?
……………………………………..
- Bạn có size L không?
……………………………………..
- Tôi muốn trả lại sản phẩm này.
……………………………………..
- Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
……………………………………..
- Hôm nay có chương trình khuyến mãi nào không?
……………………………………..
Mẹo ghi nhớ
Khi học tiếng Anh theo chủ đề đi siêu thị, hãy luyện theo đúng trình tự của một lần mua sắm: tìm sản phẩm → hỏi giá → hỏi size → mặc thử → hỏi khuyến mãi → thanh toán → đổi trả nếu cần. Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng và mẫu câu nhanh hơn, đồng thời phản xạ tự nhiên khi giao tiếp với nhân viên tại siêu thị hoặc cửa hàng ở nước ngoài.