Mẫu Câu Tiếng Anh Khi Đi Bệnh Viện (English at the Hospital)
Khi đi du lịch, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài, việc biết một số mẫu câu tiếng Anh khi đến bệnh viện sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với nhân viên y tế và bác sĩ.
Bạn không cần sử dụng những cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Chỉ cần nắm được các mẫu câu cơ bản để đặt lịch khám, mô tả triệu chứng, mua thuốc và trao đổi với bác sĩ, bạn đã có thể xử lý hầu hết các tình huống thường gặp.
Hãy cùng tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất dưới đây.

1. Đặt lịch khám bệnh (Making an Appointment)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I’d like to make an appointment. | Tôi muốn đặt lịch khám. |
| I’d like to see a doctor. | Tôi muốn gặp bác sĩ. |
| Is the doctor available today? | Hôm nay bác sĩ có lịch không? |
| What time is available? | Còn khung giờ nào trống? |
| Can I book an appointment for tomorrow? | Tôi có thể đặt lịch vào ngày mai không? |
| I have an appointment at 10 a.m. | Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ sáng. |
| I’d like to cancel my appointment. | Tôi muốn hủy lịch hẹn. |
| I’d like to reschedule my appointment. | Tôi muốn đổi lịch hẹn. |
Hội thoại mẫu
Receptionist: Good morning. How can I help you?
Patient: I’d like to make an appointment with a doctor.
Receptionist: What seems to be the problem?
Patient: I’ve had a fever since yesterday.
2. Mô tả triệu chứng (Describing Symptoms)
Đây là phần quan trọng nhất khi đi khám bệnh.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I don’t feel well. | Tôi cảm thấy không khỏe. |
| I’m sick. | Tôi bị ốm. |
| I have a fever. | Tôi bị sốt. |
| I have a headache. | Tôi bị đau đầu. |
| I have a sore throat. | Tôi bị đau họng. |
| I have a cough. | Tôi bị ho. |
| I have a runny nose. | Tôi bị sổ mũi. |
| I have a stomachache. | Tôi bị đau bụng. |
| I have diarrhea. | Tôi bị tiêu chảy. |
| I feel dizzy. | Tôi bị chóng mặt. |
| I feel nauseous. | Tôi buồn nôn. |
| I have trouble breathing. | Tôi bị khó thở. |
| My back hurts. | Tôi bị đau lưng. |
| My arm hurts. | Tay tôi bị đau. |
| My leg hurts. | Chân tôi bị đau. |
Cách nói mức độ đau
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It hurts a little. | Chỉ đau một chút. |
| It hurts a lot. | Đau rất nhiều. |
| It’s getting worse. | Cơn đau đang nặng hơn. |
| It’s getting better. | Đang đỡ hơn. |
| The pain started yesterday. | Cơn đau bắt đầu từ hôm qua. |
| I’ve had this pain for three days. | Tôi bị đau ba ngày rồi. |
Hội thoại mẫu
Doctor: What’s wrong?
Patient: I have a sore throat and a fever.
Doctor: How long have you had these symptoms?
Patient: For about two days.
3. Hỏi bác sĩ (Talking to the Doctor)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| What do you think is wrong? | Bác sĩ nghĩ tôi bị gì? |
| Is it serious? | Có nghiêm trọng không? |
| Do I need any tests? | Tôi có cần làm xét nghiệm không? |
| Do I need to stay in the hospital? | Tôi có cần nhập viện không? |
| How long will it take to recover? | Bao lâu thì tôi khỏi? |
| What should I do? | Tôi nên làm gì? |
| Can I go to work? | Tôi có thể đi làm không? |
| Should I get more rest? | Tôi có nên nghỉ ngơi nhiều hơn không? |
| Can I exercise? | Tôi có thể tập thể dục không? |
Những câu bác sĩ thường nói
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Let me examine you. | Để tôi khám cho bạn. |
| Take a deep breath. | Hít một hơi thật sâu. |
| Open your mouth. | Há miệng ra. |
| Say “Ah”. | Hãy nói “A”. |
| Your blood pressure is normal. | Huyết áp của bạn bình thường. |
| You need to take some medicine. | Bạn cần uống thuốc. |
| You should drink plenty of water. | Bạn nên uống nhiều nước. |
| You should get some rest. | Bạn nên nghỉ ngơi. |
4. Mua thuốc tại nhà thuốc (Buying Medicine)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I’d like to buy this medicine. | Tôi muốn mua loại thuốc này. |
| Do I need a prescription? | Tôi có cần đơn thuốc không? |
| How often should I take it? | Tôi nên uống bao lâu một lần? |
| How many times a day? | Mỗi ngày uống mấy lần? |
| Should I take it before or after meals? | Tôi nên uống trước hay sau bữa ăn? |
| Are there any side effects? | Có tác dụng phụ không? |
| Can I take this with other medicine? | Tôi có thể uống cùng thuốc khác không? |
Những câu dược sĩ thường nói
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Take one tablet twice a day. | Uống một viên, ngày hai lần. |
| Take it after meals. | Uống sau bữa ăn. |
| Take it before bedtime. | Uống trước khi đi ngủ. |
| Finish all the medicine. | Hãy uống hết thuốc. |
| Drink plenty of water. | Uống nhiều nước. |
Từ vựng chủ đề bệnh viện
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| hospital | bệnh viện |
| clinic | phòng khám |
| doctor | bác sĩ |
| nurse | y tá |
| patient | bệnh nhân |
| appointment | cuộc hẹn |
| examination | khám bệnh |
| prescription | đơn thuốc |
| medicine | thuốc |
| pharmacy | nhà thuốc |
| emergency | cấp cứu |
| treatment | điều trị |
| symptom | triệu chứng |
| infection | nhiễm trùng |
| allergy | dị ứng |
| fever | sốt |
| cough | ho |
| headache | đau đầu |
| sore throat | đau họng |
| stomachache | đau bụng |
| pain | cơn đau |
Hội thoại tổng hợp
Receptionist: Good afternoon. How can I help you?
Patient: I’d like to see a doctor.
Doctor: What seems to be the problem?
Patient: I’ve had a headache and a fever since yesterday.
Doctor: Do you have a cough?
Patient: Yes, a little.
Doctor: I’ll prescribe some medicine. Make sure to get plenty of rest and drink lots of water.
Patient: Thank you, doctor.
Doctor: You’re welcome. Get well soon!
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng
1. “Tôi muốn đặt lịch khám.”
a. I’d like to make an appointment.
b. I have a headache.
c. I need medicine.
Đáp án: a
2. “Tôi bị đau họng.”
a. I have a sore throat.
b. I have a fever.
c. I feel dizzy.
Đáp án: a
3. “Có cần đơn thuốc không?”
a. Do I need a prescription?
b. Can I pay by card?
c. Where is the restroom?
Đáp án: a
Bài 2. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi bị sốt từ hôm qua.
……………………………………..
- Tôi muốn gặp bác sĩ.
……………………………………..
- Tôi nên uống thuốc bao nhiêu lần mỗi ngày?
……………………………………..
- Tôi có cần nhập viện không?
……………………………………..
- Tôi bị đau đầu và chóng mặt.
……………………………………..
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ các mẫu câu hiệu quả, hãy học theo tình huống thực tế thay vì học từng câu riêng lẻ. Bạn có thể chia thành bốn nhóm: đặt lịch khám – mô tả triệu chứng – trao đổi với bác sĩ – mua thuốc, sau đó luyện đọc thành tiếng và đóng vai hội thoại với bạn học. Khi gặp tình huống thật, bạn sẽ phản xạ nhanh và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh tại bệnh viện.