TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ GENERAL BUSINESS – NỀN TẢNG ĂN ĐIỂM SPEAKING & WRITING
General Business (kinh doanh tổng quát) là chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking Part 2, Part 3 và IELTS Writing Task 2, đặc biệt khi đề bài đề cập đến công việc, kinh tế, doanh nghiệp và môi trường làm việc. Để đạt điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng học thuật, collocations tự nhiên và diễn đạt chính xác theo ngữ cảnh. PMP English soạn bộ từ vựng IELTS chủ đề General Business được hệ thống hóa, giúp bạn học hiệu quả và áp dụng linh hoạt.
1. Từ vựng chung về kinh doanh (General Business Vocabulary)
-
business environment – môi trường kinh doanh
-
commercial activity – hoạt động thương mại
-
private sector / public sector – khu vực tư nhân / nhà nước
-
business operations – hoạt động vận hành doanh nghiệp
-
corporate culture – văn hóa doanh nghiệp
-
organizational structure – cơ cấu tổ chức
📌 Ứng dụng Speaking:
Corporate culture plays a vital role in employee performance.
2. Từ vựng về doanh nghiệp & thị trường (Companies & Market)
-
enterprise / corporation – doanh nghiệp / tập đoàn
-
start-up – công ty khởi nghiệp
-
small and medium-sized enterprises (SMEs) – doanh nghiệp vừa và nhỏ
-
market competition – cạnh tranh thị trường
-
consumer demand – nhu cầu tiêu dùng
-
market trends – xu hướng thị trường
📌 Writing Task 2:
SMEs contribute significantly to economic development.
3. Từ vựng về tài chính & hiệu quả kinh doanh (Finance & Performance)
-
revenue / profit / expenditure – doanh thu / lợi nhuận / chi tiêu
-
financial performance – hiệu quả tài chính
-
operating costs – chi phí vận hành
-
economic growth – tăng trưởng kinh tế
-
return on investment (ROI) – tỷ suất hoàn vốn
-
financial sustainability – tính bền vững tài chính
4. Từ vựng về nhân sự & quản lý (Human Resources & Management)
-
workforce – lực lượng lao động
-
recruitment and retention – tuyển dụng và giữ chân nhân sự
-
employee satisfaction – sự hài lòng của nhân viên
-
management practices – phương thức quản lý
-
leadership skills – kỹ năng lãnh đạo
-
work-life balance – cân bằng công việc – cuộc sống
📌 Speaking Part 3:
Good leadership can improve employee satisfaction and productivity.
5. Từ vựng về chiến lược & phát triển (Strategy & Growth)
-
business strategy – chiến lược kinh doanh
-
long-term planning – hoạch định dài hạn
-
expand operations – mở rộng hoạt động
-
diversification – đa dạng hóa
-
innovation-driven growth – tăng trưởng dựa trên đổi mới
-
gain a competitive advantage – tạo lợi thế cạnh tranh
6. Từ vựng học thuật về thách thức & rủi ro (Challenges & Risks)
-
economic uncertainty – bất ổn kinh tế
-
financial risk – rủi ro tài chính
-
regulatory framework – khung pháp lý
-
market volatility – biến động thị trường
-
ethical concerns – vấn đề đạo đức kinh doanh
7. Collocations & cụm từ ghi điểm IELTS
-
boost productivity – nâng cao năng suất
-
drive economic growth – thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
-
adapt to market changes – thích ứng với thay đổi thị trường
-
maintain profitability – duy trì lợi nhuận
-
create employment opportunities – tạo cơ hội việc làm
Mẹo học từ vựng IELTS chủ đề General Business hiệu quả
- Học theo collocations & ngữ cảnh, tránh học từ đơn lẻ
- Áp dụng từ vựng vào Speaking answers & Writing essays
- Đọc tin tức kinh tế – doanh nghiệp bằng tiếng Anh
- Tự viết đoạn văn ngắn để củng cố từ mới
Làm chủ bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi đề IELTS liên quan đến kinh doanh và kinh tế, từ đó nâng band điểm một cách bền vững.