Từ vựng diễn tả sự so sánh trong IELTS Writing và Speaking

Từ vựng diễn tả sự so sánh trong IELTS Writing và Speaking

Trong IELTS, kỹ năng so sánh (comparison) đóng vai trò quan trọng trong cả hai dạng bài Writing Task 1 và Task 2, cũng như trong Speaking Part 2 và Part 3. Việc sử dụng từ vựng đa dạng không chỉ giúp bài nói và bài viết trở nên rõ ràng hơn mà còn góp phần nâng cao tiêu chí Lexical Resource (vốn từ vựng), từ đó cải thiện band điểm tổng thể.

Thay vì chỉ sử dụng các cấu trúc cơ bản như “more than”, “less than” hoặc “bigger than”, thí sinh nên mở rộng vốn từ bằng các nhóm từ học thuật và linh hoạt hơn để diễn đạt chính xác ý nghĩa so sánh.

1. Nhóm từ vựng diễn tả sự tương đồng (Similarity)

Nhóm từ này được sử dụng khi người viết muốn chỉ ra rằng hai đối tượng hoặc hai hiện tượng có những đặc điểm giống nhau hoặc gần giống nhau.

Similar to: “Similar to” được sử dụng để diễn tả hai sự vật hoặc hiện tượng có tính chất hoặc đặc điểm tương đồng.

Ví dụ: The learning outcomes of online courses are similar to those of traditional classroom education.

The same as: “The same as” dùng để nhấn mạnh sự giống hệt nhau giữa hai đối tượng.

Ví dụ: The tuition fee for this program is the same as last year.

Resemble: “Resemble” là động từ mang tính học thuật hơn, thường được sử dụng trong văn viết.

Ví dụ: The structure of this essay closely resembles the previous model answer.

Alike: “Alike” thường đứng sau động từ “to be” và mang nghĩa giống nhau.

Ví dụ: The two policies are not alike in terms of effectiveness.

Comparable to: “Comparable to” dùng khi hai đối tượng có thể so sánh được với nhau về chất lượng hoặc đặc điểm.

Ví dụ: The performance of public hospitals is comparable to that of private ones in some regions.

In the same way that: Cụm này được sử dụng để diễn tả sự tương đồng về cách thức hoặc phương pháp.

Ví dụ: In the same way that technology has transformed education, it has also changed healthcare systems.

2. Nhóm từ vựng diễn tả sự khác biệt (Difference)

Đây là nhóm từ rất quan trọng trong IELTS vì thường xuyên xuất hiện trong các bài so sánh, phân tích hoặc thảo luận hai quan điểm.

Different from: “Different from” là cấu trúc cơ bản nhưng cần sử dụng chính xác trong IELTS.

Ví dụ: The lifestyle in urban areas is different from that in rural regions.

Distinct from: “Distinct from” mang nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Ví dụ: This approach is distinct from traditional teaching methods.

Unlike: “Unlike” thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự đối lập.

Ví dụ: Unlike younger generations, older people tend to prefer printed newspapers.

In contrast to: Cụm này mang tính học thuật cao, thường dùng trong Writing Task 1.

Ví dụ: In contrast to 2010, the number of internet users increased significantly in 2020.

Whereas/While: Hai liên từ này được dùng để so sánh hai mệnh đề trong cùng một câu.

Ví dụ: Some students prefer studying alone, whereas others enjoy group work.

3. Nhóm từ vựng diễn tả mức độ so sánh (Degree of comparison)

Nhóm này giúp người viết nhấn mạnh sự chênh lệch về mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Far more/Far less: Nhấn mạnh sự chênh lệch lớn.

Ví dụ: Online shopping is far more convenient than traditional shopping.

Much/Considerably/Significantly: Các trạng từ này mang tính học thuật cao, dùng để tăng mức độ so sánh.

Ví dụ: The new policy is significantly more effective than the previous one.

Slightly: Dùng để diễn tả sự khác biệt nhỏ.

Ví dụ: The number of female students is slightly higher than that of male students.

By far: Dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội tuyệt đối.

Ví dụ: This city is by far the most expensive place to live in the country.

A great deal more/less: Mang nghĩa “nhiều hơn hoặc ít hơn rất nhiều”.

Ví dụ: Students in urban areas spend a great deal more time on digital devices.

4. Nhóm từ vựng học thuật nâng cao (Academic comparison)

Đây là nhóm từ giúp nâng cao band điểm IELTS, thường xuất hiện trong các bài viết band 7.0 trở lên.

Superior to: Dùng để diễn tả sự vượt trội.

Ví dụ: Online education is often superior to traditional methods in terms of flexibility.

Inferior to: Dùng để diễn tả sự kém hơn.

Ví dụ: Some public services are still inferior to private ones in quality.

Outperform: Dùng để chỉ việc hoạt động hoặc đạt kết quả tốt hơn.

Ví dụ: Private companies often outperform state-owned enterprises in efficiency.

Outweigh: Dùng khi lợi ích quan trọng hơn bất lợi.

Ví dụ: The advantages of studying abroad outweigh the disadvantages.

Eclipse: Mang nghĩa “làm lu mờ, vượt xa”.

Ví dụ: Modern technology has eclipsed many traditional tools.

Surpass: Dùng để chỉ việc vượt qua về mức độ hoặc chất lượng.

Ví dụ: The company has surpassed its competitors in market share.

5. Cấu trúc so sánh thường dùng trong IELTS

Ngoài từ vựng, việc sử dụng cấu trúc chính xác là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao.

Similarity structures

A is similar to B in terms of + noun
A resembles B in + noun
A is comparable to B in terms of + noun

Ví dụ: The two cities are similar to each other in terms of population size.

Difference structures

A differs from B in terms of + noun
A is different from B in terms of + noun
A is not as + adjective + as B

Ví dụ: Rural areas differ from urban areas in terms of infrastructure development.

Comparative structures

A is far more + adjective + than B
A is significantly less + adjective + than B
Compared to B, A is more/less + adjective

Ví dụ: Compared to 2010, internet usage in 2020 was significantly higher.

6. Lỗi thường gặp khi dùng từ vựng so sánh

Trong quá trình học IELTS, thí sinh thường mắc một số lỗi phổ biến liên quan đến so sánh:

  • Sử dụng “more better”, “more faster” (sai ngữ pháp)
  • Dùng sai giới từ, ví dụ “different with” thay vì “different from”
  • Lặp lại quá nhiều cấu trúc “more than”
  • Không phân biệt mức độ học thuật giữa các từ

Việc tránh những lỗi này giúp bài viết trở nên tự nhiên và chính xác hơn.

7. Chiến lược nâng band khi dùng từ vựng so sánh

Để đạt band 7.0 trở lên trong IELTS, thí sinh cần:

  • Sử dụng đa dạng từ vựng thay vì lặp cấu trúc đơn giản
  • Kết hợp từ học thuật như significantly, considerably, outperform
  • Sử dụng câu phức có liên từ (whereas, while, in contrast to)
  • Paraphrase linh hoạt khi so sánh số liệu hoặc quan điểm
  • Tránh học thuộc máy móc, ưu tiên hiểu cách dùng trong ngữ cảnh
Kết luận

Việc sử dụng thành thạo từ vựng và cấu trúc so sánh trong IELTS không chỉ giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt và học thuật. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao điểm số trong cả Writing và Speaking.

Nếu luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng ngữ cảnh, thí sinh hoàn toàn có thể cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật của mình.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn