Đọc IELTS 60 Phút Không Kịp? Học Cách Chia Thời Gian Để Hoàn Thành 40 Câu
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống làm IELTS Reading mà càng đọc càng cuống, Passage 1 vừa xong đã mất gần một nửa thời gian, đến Passage 3 thì chỉ còn vài phút để xử lý hàng loạt câu hỏi chưa có đáp án? Đây là tình trạng khá phổ biến ở những thí sinh đang luyện thi IELTS, đặc biệt là người có vốn từ vựng tương đối nhưng chưa xây dựng được chiến thuật quản lý thời gian phù hợp.

Đọc IELTS 60 Phút – Cách Chia Thời Gian Để Hoàn Thành 40 Câu
Với 60 phút để đọc 3 bài đọc và hoàn thành 40 câu hỏi, IELTS Reading không chỉ kiểm tra khả năng đọc hiểu mà còn đòi hỏi thí sinh biết cách xác định thông tin, nhận diện paraphrase và phân bổ thời gian hợp lý. Nếu dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó, bạn có thể bỏ lỡ những câu dễ hơn ở phía sau, dù hoàn toàn có đủ kiến thức để trả lời chính xác.
Vậy làm thế nào để hoàn thành IELTS Reading trong 60 phút mà vẫn đảm bảo độ chính xác? Hãy cùng PMP English tìm hiểu cách chia thời gian, phương pháp xử lý từng dạng câu hỏi và những bài tập thực hành giúp bạn từng bước cải thiện tốc độ đọc hiểu.
1. Vì sao bạn thường không kịp thời gian khi làm IELTS Reading?
Một trong những nguyên nhân khiến thí sinh thường xuyên thiếu thời gian là thói quen đọc bài theo cách học tiếng Anh thông thường. Khi gặp một đoạn văn dài, nhiều bạn có xu hướng đọc từ đầu đến cuối, cố gắng dịch từng câu và dừng lại ở những từ vựng chưa hiểu. Cách học này có thể hữu ích khi luyện đọc chuyên sâu, nhưng lại dễ khiến bạn mất quá nhiều thời gian trong điều kiện thi IELTS.
Trên thực tế, bạn không nhất thiết phải hiểu toàn bộ nội dung của passage mới có thể trả lời câu hỏi. Điều quan trọng là:
- Xác định được thông tin cần tìm.
- Nhận diện cách diễn đạt tương đương.
- Kiểm tra xem thông tin trong bài có thực sự phù hợp với yêu cầu của đề hay không.
Bên cạnh đó, việc thiếu chiến thuật xử lý câu hỏi cũng là nguyên nhân khiến nhiều thí sinh bị chậm tiến độ. Chẳng hạn, khi gặp một câu True/False/Not Given khó, bạn có thể dành vài phút đọc đi đọc lại cùng một đoạn văn nhưng vẫn chưa xác định được đáp án. Trong khi đó, những câu hỏi khác có thông tin rõ ràng hơn lại bị bỏ qua.
Một số nguyên nhân thường gặp
- Đọc và dịch từng câu thay vì đọc có mục tiêu.
- Chưa biết cách sử dụng Skimming và Scanning để tìm thông tin.
- Chỉ tìm từ khóa giống hệt trong câu hỏi mà không nhận diện được paraphrase.
- Dành quá nhiều thời gian cho câu hỏi khó hoặc đáp án chưa chắc chắn.
- Không phân bổ thời gian cụ thể cho từng passage.
- Thiếu thời gian kiểm tra đáp án, dẫn đến sai sót về chính tả, ngữ pháp hoặc giới hạn số từ.
Vì vậy, muốn cải thiện tốc độ Reading, bạn không chỉ cần luyện đọc nhanh hơn mà còn phải thay đổi cách tiếp cận bài thi:
- Đọc có mục đích.
- Xử lý câu hỏi có chiến thuật.
- Biết khi nào nên tiếp tục, khi nào nên tạm thời bỏ qua.
2. IELTS Reading có 60 phút, nên chia thời gian như thế nào?
Trong bài thi IELTS Reading, thí sinh cần hoàn thành 40 câu hỏi thuộc 3 bài đọc trong thời gian 60 phút. Nếu chia đều, mỗi câu chỉ có khoảng 1,5 phút để xử lý. Tuy nhiên, trên thực tế, mức độ khó của các passage và dạng câu hỏi không giống nhau, vì vậy việc chia thời gian đồng đều cho từng câu chưa chắc đã phù hợp.
Mốc thời gian tham khảo
Đối với người thường xuyên không kịp giờ, một phương án dễ áp dụng là dành khoảng 15 phút cho Passage 1, 20 phút cho Passage 2 và 25 phút cho Passage 3. Cách chia này tạo điều kiện để bạn xử lý phần đầu bài thi nhanh gọn hơn, đồng thời dành thêm thời gian cho những nội dung phức tạp ở phía sau.
| Phần thi | Thời gian mục tiêu | Mục đích |
|---|---|---|
| Passage 1 | 15 phút | Giải quyết các câu hỏi có thông tin rõ ràng, tạo đà cho bài thi |
| Passage 2 | 20 phút | Xử lý các câu hỏi cần đối chiếu và nhận diện paraphrase |
| Passage 3 | 25 phút | Dành thời gian cho bài đọc và câu hỏi có độ phức tạp cao hơn |
| Tổng cộng | 60 phút | Hoàn thành 40 câu hỏi |
Đây là mốc thời gian tham khảo chứ không phải quy định bắt buộc. Nếu Passage 1 có dạng câu hỏi khiến bạn mất nhiều thời gian, hãy linh hoạt điều chỉnh, nhưng cần tránh để một passage chiếm quá nhiều thời gian của toàn bài.
Điều quan trọng nhất là bạn luôn biết mình đang ở đâu trong kế hoạch làm bài. Khi đồng hồ cho thấy đã đến thời điểm chuyển sang passage tiếp theo, hãy cân nhắc tạm gác lại những câu chưa giải quyết được thay vì cố hoàn thành bằng mọi giá.
3. Chiến thuật 3 vòng: Làm câu dễ trước, câu khó sau
Không phải câu hỏi nào trong IELTS Reading cũng cần được giải quyết ngay khi bạn gặp nó. Trên thực tế, việc cố gắng làm tuần tự từ câu 1 đến câu 40 có thể khiến bạn mất nhiều thời gian ở những câu khó và không còn cơ hội xử lý các câu dễ hơn.
Một cách tiếp cận linh hoạt là chia quá trình làm bài thành ba vòng, dựa trên mức độ chắc chắn của bạn đối với từng câu hỏi.
Vòng 1: Ưu tiên những câu có thể tìm được đáp án nhanh
Ở lượt làm đầu tiên, hãy tập trung vào những câu có từ khóa dễ nhận diện, thông tin được định vị tương đối rõ ràng hoặc dạng bài mà bạn đã quen thuộc. Khi tìm thấy bằng chứng phù hợp trong passage, hãy chọn đáp án và tiếp tục với câu tiếp theo.
Mục tiêu của vòng này là tận dụng thời gian để giải quyết những câu bạn có khả năng làm đúng cao, thay vì để một câu khó làm gián đoạn toàn bộ tiến trình.
Vòng 2: Quay lại những câu cần đọc kỹ hơn
Sau khi xử lý các câu tương đối dễ, bạn có thể quay lại những câu đang phân vân hoặc cần đối chiếu nhiều thông tin hơn. Đây là lúc thích hợp để đọc kỹ đoạn văn liên quan, kiểm tra cách diễn đạt tương đương và phân biệt những đáp án có nội dung gần giống nhau.
Với True/False/Not Given, chẳng hạn, bạn cần xác định xem bài đọc thực sự xác nhận, phủ định hay không cung cấp đủ thông tin cho nhận định. Việc đọc kỹ ở giai đoạn này sẽ giúp hạn chế tình trạng chọn đáp án chỉ dựa trên cảm giác.
Vòng 3: Xử lý những câu khó còn lại
Ở lượt cuối, hãy tập trung vào những câu chưa tìm được vị trí thông tin hoặc vẫn còn nhiều phương án gây nhiễu. Thay vì đọc lại toàn bộ passage, hãy xác định chính xác phần thông tin còn thiếu và tập trung kiểm tra những đoạn có khả năng chứa đáp án.
Nếu thời gian đã gần hết, hãy đưa ra lựa chọn hợp lý dựa trên những gì đã xác định được và đảm bảo không để trống câu trả lời. Cách làm này giúp bạn sử dụng thời gian còn lại có chủ đích, thay vì tiếp tục mắc kẹt ở một câu hỏi duy nhất.
4. Skimming và Scanning: Hai kỹ năng giúp bạn đọc nhanh hơn
Muốn hoàn thành IELTS Reading trong thời gian giới hạn, bạn cần biết cách tìm thông tin thay vì đọc toàn bộ bài một cách máy móc. Hai kỹ năng thường được sử dụng trong quá trình này là Skimming và Scanning.
Skimming – Đọc lướt để nắm ý chính
Skimming là kỹ thuật đọc nhanh nhằm xác định chủ đề, cấu trúc và nội dung chính của bài đọc. Thay vì tập trung vào từng từ, bạn nên chú ý đến tiêu đề, câu mở đầu của mỗi đoạn, những từ khóa nổi bật và các ý được nhắc lại.
Chẳng hạn, nếu một passage nói về sự phát triển của năng lượng tái tạo, bạn có thể đọc lướt để xác định đoạn nào đề cập đến lịch sử hình thành, đoạn nào nói về lợi ích và đoạn nào phân tích những khó khăn khi triển khai. Nhờ đó, khi gặp câu hỏi liên quan đến một nội dung cụ thể, bạn sẽ biết nên tập trung tìm kiếm ở khu vực nào.
Tuy nhiên, Skimming không có nghĩa là đọc thật nhanh mà không hiểu gì. Mục đích của kỹ thuật này là tạo ra một bản đồ tổng quan về bài đọc để hỗ trợ việc tìm kiếm thông tin ở những bước tiếp theo.
Scanning – Đọc quét để tìm thông tin cụ thể
Nếu Skimming giúp bạn nắm được cấu trúc tổng thể, Scanning lại được sử dụng khi cần tìm một thông tin xác định như tên người, địa điểm, năm, số liệu hoặc một khái niệm cụ thể.
Ví dụ, câu hỏi yêu cầu xác định năm một dự án được triển khai. Thay vì đọc lại toàn bộ passage, bạn có thể quét nhanh những con số có bốn chữ số, sau đó kiểm tra các câu xung quanh để tìm thông tin liên quan đến việc dự án bắt đầu, được thành lập hoặc chính thức đi vào hoạt động.
Điều cần lưu ý là từ khóa trong câu hỏi không phải lúc nào cũng xuất hiện nguyên văn trong bài đọc. Vì vậy, Scanning sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn khi được kết hợp với khả năng nhận diện paraphrase.
5. Đừng chỉ tìm từ khóa, hãy học cách nhận diện Paraphrase
Một trong những lý do khiến thí sinh mất nhiều thời gian tìm đáp án là chỉ tập trung vào những từ xuất hiện trong câu hỏi. Trong IELTS Reading, thông tin thường được diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương hoặc cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ, câu hỏi có thể viết: “The number of international students increased significantly.”
Trong khi passage lại sử dụng cách diễn đạt: “There was a considerable rise in the number of overseas students.”
Nếu chỉ tìm cụm “international students” hoặc “increased significantly”, bạn có thể bỏ lỡ thông tin dù đáp án nằm ngay trong đoạn văn.
Để tránh tình trạng này, hãy tập nhận diện các cách diễn đạt tương đương:
| Từ/cụm từ trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong passage |
|---|---|
| increase | rise, grow, go up |
| decrease | fall, decline, go down |
| significantly | considerably, substantially |
| international students | overseas students |
| purchase | buy |
| approximately | about, roughly |
| postpone | put off |
| difficult | challenging |
| important | essential, crucial |
| a place to stay | accommodation |
Khi đọc câu hỏi, thay vì chỉ gạch chân một từ khóa, hãy xác định ý nghĩa mà câu hỏi đang muốn tìm. Sau đó, dự đoán những cách diễn đạt khác có thể xuất hiện trong passage.
Đây là kỹ năng cần được luyện tập thường xuyên vì paraphrase không chỉ xuất hiện ở cấp độ từ đơn mà còn có thể thay đổi cả cấu trúc câu. Khi đã quen với việc nhận diện ý nghĩa tương đương, bạn sẽ hạn chế được thời gian tìm kiếm và tránh bỏ sót những thông tin được diễn đạt theo cách khác.
6. Cách xử lý từng dạng câu hỏi để tiết kiệm thời gian
Mỗi dạng câu hỏi trong IELTS Reading yêu cầu một cách tiếp cận khác nhau. Nếu sử dụng cùng một chiến thuật cho tất cả các dạng, bạn có thể mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết.
True / False / Not Given
Với dạng bài này, điều quan trọng nhất là đối chiếu chính xác nhận định trong câu hỏi với thông tin được cung cấp trong passage.

Dạng bài True / False / Not Given trong IELTS Reading
Trước tiên, hãy xác định từ khóa và tìm đoạn văn có nội dung liên quan. Sau đó, đọc kỹ phần thông tin đó để xem nhận định có được xác nhận, bị phủ định hay không có đủ dữ kiện để kết luận.
Đừng chọn False chỉ vì bạn không tìm thấy thông tin. False có nghĩa là nội dung trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc, trong khi Not Given được sử dụng khi passage không cung cấp đủ thông tin để xác định nhận định đúng hay sai.
Multiple Choice
Dạng Multiple Choice có thể tốn thời gian vì các phương án thường được thiết kế để có những điểm tương đồng nhất định. Thay vì đọc đi đọc lại tất cả các đáp án, hãy xác định câu hỏi đang yêu cầu điều gì, sau đó tìm đoạn văn liên quan và đối chiếu từng phương án với bằng chứng trong bài.

Dạng bài Multiple Choice trong IELTS Reading
Bạn có thể loại bỏ những lựa chọn sai rõ ràng trước, nhưng không nên chọn đáp án chỉ vì nó chứa từ giống với passage. Một phương án có thể sử dụng đúng từ khóa nhưng lại diễn đạt sai ý của tác giả.
Matching Headings
Với Matching Headings, mục tiêu là tìm ý chính của từng đoạn chứ không phải xác định một từ xuất hiện nhiều lần nhất.

Dạng bài Matching Headings trong IELTS Reading
Hãy đọc lướt đoạn văn, chú ý câu mở đầu, câu kết luận và những ý được phát triển xuyên suốt. Sau đó, đối chiếu nội dung tổng thể với các heading được cung cấp.
Một đoạn có thể nhắc đến nhiều ví dụ về biến đổi khí hậu, nhưng ý chính lại tập trung vào tác động kinh tế của hiện tượng này. Vì vậy, hãy lựa chọn heading phản ánh đúng trọng tâm của đoạn thay vì chỉ dựa vào một từ khóa nổi bật.
Matching Information
Đối với dạng Matching Information, thông tin cần tìm có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong bài đọc. Bạn nên bắt đầu bằng những chi tiết dễ nhận diện như tên riêng, mốc thời gian, địa điểm hoặc thuật ngữ đặc biệt.

Dạng bài Matching Information trong IELTS Reading
Sau khi xác định được đoạn văn có khả năng chứa đáp án, hãy đọc kỹ phần liên quan để kiểm tra xem nó có thực sự thể hiện nội dung được hỏi hay không. Tránh đọc lại toàn bộ passage mỗi khi chuyển sang một câu mới.
Sentence Completion và Summary Completion
Với các dạng điền từ, việc dự đoán loại từ cần điền trước khi đọc passage có thể giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn.

Dạng bài Sentence Completion và Summary Completion trong IELTS Reading
Chẳng hạn, trong câu: “The company decided to introduce ______ to reduce costs.”
Sau động từ “introduce”, vị trí trống có khả năng cần một danh từ hoặc cụm danh từ. Khi đã xác định được dạng thông tin cần tìm, bạn có thể tập trung scan passage để tìm nội dung phù hợp, sau đó kiểm tra lại ngữ pháp và giới hạn số từ theo yêu cầu của đề bài.
7. Chiến thuật chia thời gian cụ thể cho từng Passage
Sau khi hiểu cách đọc và xử lý câu hỏi, bước tiếp theo là đưa những kỹ năng này vào một kế hoạch thời gian cụ thể. Dưới đây là cách triển khai mốc 15–20–25 phút trong một bài Reading 60 phút.
Passage 1 – Hoàn thành trong khoảng 15 phút
Trong 1–2 phút đầu, hãy quan sát tiêu đề, cấu trúc đoạn văn và các dạng câu hỏi để xác định chủ đề cũng như thông tin cần tìm. Sau đó, dành khoảng 10 phút xử lý các câu hỏi, ưu tiên những câu có vị trí thông tin rõ ràng và không cần suy luận quá nhiều.
Khoảng 3 phút cuối, hãy kiểm tra lại các đáp án đã điền, chú ý đến số ít – số nhiều, chính tả và giới hạn số từ. Nếu vẫn còn một câu khó chưa giải quyết được, hãy đánh dấu để quay lại khi có thời gian thay vì kéo dài Passage 1 quá lâu.
Passage 2 – Hoàn thành trong khoảng 20 phút
Khi chuyển sang Passage 2, hãy tiếp tục sử dụng quy trình đọc câu hỏi, xác định từ khóa, dự đoán paraphrase và tìm thông tin trong bài. Vì một số câu có thể yêu cầu đối chiếu nhiều chi tiết hơn, bạn nên dành thời gian đọc kỹ những đoạn liên quan thay vì chỉ dựa vào việc tìm thấy từ khóa.
Nếu một câu hỏi khiến bạn mất quá nhiều thời gian mà vẫn chưa tìm được bằng chứng rõ ràng, hãy tạm thời chuyển sang câu khác. Việc duy trì tiến độ sẽ giúp bạn giữ đủ thời gian cho Passage 3.
Passage 3 – Hoàn thành trong khoảng 25 phút
Passage 3 là phần cuối của bài thi, vì vậy bạn cần đặc biệt chú ý đến thời gian còn lại. Thay vì đọc toàn bộ bài thật kỹ ngay từ đầu, hãy quan sát cấu trúc, xác định dạng câu hỏi và ưu tiên xử lý những câu có thể tìm được thông tin nhanh.
Sau đó, dành thời gian cho các câu cần suy luận hoặc đối chiếu nhiều ý. Khi chỉ còn khoảng 5 phút cuối, hãy tập trung hoàn thành những câu còn trống và kiểm tra lại các đáp án chưa chắc chắn. Đừng dành toàn bộ thời gian còn lại để đọc lại một đoạn văn mà bạn đã xem nhiều lần nhưng vẫn chưa tìm ra thông tin.
8. Quy tắc 2 phút: Khi nào nên bỏ qua một câu hỏi?
Một câu hỏi khó có thể khiến bạn mất nhiều thời gian hơn dự kiến, đặc biệt khi thông tin được diễn đạt bằng paraphrase hoặc nằm trong đoạn văn dài. Vì vậy, bạn nên đặt ra một giới hạn thời gian cho những câu đang khiến mình mắc kẹt.
Nếu đã dành khoảng 1–2 phút mà vẫn chưa xác định được vị trí thông tin hoặc chưa tìm thấy bằng chứng để chọn đáp án, hãy đánh dấu câu đó và tạm thời chuyển sang câu tiếp theo.
Đây không phải là bỏ cuộc mà là cách quản lý thời gian có chủ đích. Sau khi hoàn thành những câu khác, bạn có thể quay lại với góc nhìn rõ ràng hơn và sử dụng thời gian còn lại để xử lý câu hỏi khó.
Điều quan trọng là không để một câu hỏi chiếm mất cơ hội trả lời những câu khác mà bạn có thể làm đúng.
9. Nên làm gì trong 10 phút cuối IELTS Reading?
Khi đồng hồ chỉ còn 10 phút, bạn cần chuyển sang giai đoạn hoàn thiện bài thi thay vì tiếp tục đọc passage một cách dàn trải.
Trước tiên, hãy kiểm tra xem còn câu nào chưa có đáp án hay không. Nếu còn, hãy ưu tiên xử lý những câu bạn đã xác định được vị trí thông tin hoặc có thể loại trừ một số phương án.
Tiếp theo, kiểm tra lại các câu đang phân vân và đối chiếu đáp án với bằng chứng trong bài. Đối với câu điền từ, hãy chú ý đến chính tả, số ít – số nhiều, loại từ và giới hạn số từ mà đề yêu cầu.
Nếu thi trên giấy, bạn cũng cần đảm bảo đã chuyển đầy đủ đáp án sang answer sheet trước khi hết giờ. Đừng để một câu hỏi chưa chắc chắn khiến bạn bỏ quên những đáp án đã tìm được.
10. Lộ trình luyện tập giúp cải thiện tốc độ IELTS Reading
Để việc chia thời gian trở thành thói quen, bạn nên luyện tập theo từng kỹ năng trước khi chuyển sang làm full test. Việc chỉ liên tục giải đề mà không phân tích nguyên nhân sai có thể khiến bạn lặp lại những lỗi cũ.
Tuần 1: Tập trung vào Scanning. Mỗi ngày, hãy chọn một nhóm câu hỏi và luyện tìm tên riêng, số liệu, mốc thời gian hoặc thuật ngữ trong passage. Sau mỗi lần luyện, kiểm tra xem bạn mất bao lâu để xác định được vị trí thông tin.
Tuần 2: Luyện nhận diện Paraphrase. Chọn các câu hỏi đã làm, gạch chân từ khóa và tìm cách diễn đạt tương đương trong bài đọc. Thay vì chỉ ghi nhớ từ đồng nghĩa, hãy chú ý đến những cụm từ và cấu trúc câu được viết lại.
Tuần 3: Luyện từng Passage có bấm giờ. Bắt đầu với Passage 1 trong khoảng 17 phút, sau đó giảm dần thời gian khi tốc độ và độ chính xác được cải thiện. Tiếp tục áp dụng cách làm tương tự với Passage 2 và Passage 3.
Tuần 4: Thực hành full Reading Test. Làm trọn bộ 40 câu trong 60 phút, không dừng đồng hồ giữa chừng. Sau khi hoàn thành, hãy thống kê lỗi theo từng nhóm như không tìm được thông tin, nhầm paraphrase, đọc sai yêu cầu, sai chính tả hoặc hết thời gian.
Khi biết mình thường sai ở đâu, bạn sẽ dễ dàng điều chỉnh cách luyện tập và theo dõi sự tiến bộ qua từng bài thi thử.
11. Bài tập thực hành: Kiểm tra khả năng quản lý thời gian IELTS Reading
Sau khi tìm hiểu các chiến thuật trên, hãy thử vận dụng vào những bài tập dưới đây. Mục tiêu không chỉ là chọn đúng đáp án mà còn là rèn luyện cách xác định thông tin và sử dụng thời gian hợp lý.
Bài tập 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi
Đọc câu hỏi sau: Why did the university decide to change its accommodation policy?
Từ những lựa chọn dưới đây, hãy xác định các từ khóa quan trọng nhất giúp bạn tìm được thông tin cần thiết trong passage.
A. university
B. decide
C. change
D. accommodation policy
E. why
Đáp án gợi ý: D và E, kết hợp với C.
“Accommodation policy” giúp xác định chủ đề đang được hỏi, “why” cho biết bạn cần tìm nguyên nhân, còn “change” gợi ý rằng thông tin liên quan đến một sự thay đổi. Từ “university” có thể xuất hiện nhiều lần trong bài nên không đủ đặc trưng nếu dùng riêng lẻ.
Bài tập 2: Nhận diện Paraphrase
Đọc câu hỏi: The number of visitors increased dramatically.
Trong passage xuất hiện câu: “The museum experienced a substantial rise in visitor numbers.”
Hãy xác định hai cụm từ trong passage có ý nghĩa tương đương với những cụm được sử dụng trong câu hỏi.
- increased dramatically → __________
- number of visitors → __________
Đáp án:
- a substantial rise
- visitor numbers
“An increase” và “a rise” đều diễn tả sự gia tăng, trong khi “visitor numbers” là cách diễn đạt khác của “the number of visitors”. Nhận diện được những cách viết lại này sẽ giúp bạn tìm thông tin chính xác hơn khi từ khóa trong câu hỏi không xuất hiện nguyên văn trong passage.
Bài tập 3: Quyết định khi nào nên bỏ qua câu hỏi
Bạn đang làm IELTS Reading và gặp tình huống sau:
- Câu 17 đã khiến bạn mất khoảng 3 phút nhưng vẫn chưa tìm được thông tin.
- Câu 18 có từ khóa rõ ràng, vị trí thông tin dễ xác định và bạn gần như chắc chắn đáp án.
Bạn nên lựa chọn cách xử lý nào?
A. Tiếp tục làm câu 17 cho đến khi tìm được đáp án.
B. Tạm thời bỏ qua câu 17, làm câu 18 rồi quay lại sau.
Đáp án: B.
Khi một câu hỏi khiến bạn mắc kẹt quá lâu, việc chuyển sang câu khác có thể giúp bạn tận dụng thời gian hiệu quả hơn. Sau khi hoàn thành những câu có thể xử lý nhanh, bạn sẽ quay lại câu 17 nếu vẫn còn thời gian.
Bài tập 4: Lập kế hoạch 60 phút
Giả sử bạn bắt đầu làm IELTS Reading lúc 9:00 và áp dụng chiến thuật chia thời gian 15–20–25.
Hãy điền thời điểm mục tiêu hoàn thành từng passage vào bảng sau:
| Passage | Thời lượng | Thời điểm mục tiêu |
|---|---|---|
| Passage 1 | 15 phút | __________ |
| Passage 2 | 20 phút | __________ |
| Passage 3 | 25 phút | __________ |
Đáp án:
| Passage | Thời lượng | Thời điểm mục tiêu |
|---|---|---|
| Passage 1 | 15 phút | 9:15 |
| Passage 2 | 20 phút | 9:35 |
| Passage 3 | 25 phút | 10:00 |
Hãy ghi nhớ các mốc này khi luyện đề để kiểm tra xem mình có đang dành quá nhiều thời gian cho một passage hay không.
Bài tập 5: Mini Reading Challenge
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.
“In recent years, the university has seen a considerable increase in the number of students using public transportation. According to the latest survey, nearly 65% of students now travel to campus by bus or train. This figure represents a significant rise compared with just 40% five years ago. The university believes that the main reason for this change is the rising cost of parking in the city centre.”
Câu 1. What percentage of students currently use public transportation?
Answer: __________
Câu 2. What percentage of students used public transportation five years ago?
Answer: __________
Câu 3. What is the main reason for the change?
A. More buses are available.
B. Parking has become more expensive.
C. Students live farther from campus.
Câu 4. Tìm cụm từ trong đoạn văn có ý nghĩa tương đương với “considerable increase”.
Answer: __________
Câu 5. Cụm “rising cost of parking” có thể được diễn đạt lại như thế nào?
Answer: __________
Đáp án và giải thích
Câu 1: 65%. Thông tin được nêu trực tiếp trong câu “nearly 65% of students now travel to campus by bus or train”. Từ “currently” trong câu hỏi tương ứng với “now” trong passage.
Câu 2: 40%. Đoạn văn cho biết tỷ lệ này là 40% vào năm năm trước. Từ khóa “five years ago” giúp bạn xác định đúng mốc thời gian cần tìm.
Câu 3: B. Parking has become more expensive. Đáp án được xác nhận bởi cụm “the rising cost of parking”. Phương án B diễn đạt lại ý chi phí đỗ xe tăng lên, trong khi passage không đề cập việc có thêm xe buýt hoặc sinh viên sống xa trường hơn.
Câu 4: significant rise. “Considerable increase” và “significant rise” đều diễn tả sự gia tăng đáng kể. Đây là ví dụ cho thấy paraphrase có thể xuất hiện ngay trong cùng một đoạn văn.
Câu 5: Parking has become more expensive. Cụm này diễn đạt lại ý chi phí đỗ xe đang tăng. Khi làm bài thi, bạn cần nhận diện ý nghĩa tương đương thay vì chỉ tìm cụm từ giống hệt câu hỏi.
12. Checklist trước khi hoàn thành IELTS Reading
Trước khi kết thúc bài thi, hãy dành một chút thời gian để kiểm tra lại cách làm và các đáp án của mình.
- Tôi đã phân bổ thời gian phù hợp cho cả 3 passage chưa?
- Tôi có dành quá lâu cho một câu hỏi khó không?
- Tôi đã xác định đúng từ khóa và ý nghĩa câu hỏi chưa?
- Tôi có nhận diện được paraphrase trong passage không?
- Tôi đã đối chiếu đáp án với bằng chứng trong bài đọc chưa?
- Tôi có kiểm tra chính tả, số ít – số nhiều và giới hạn số từ không?
- Tôi đã điền đáp án cho tất cả 40 câu chưa?
Những câu hỏi này sẽ giúp bạn hình thành thói quen kiểm soát bài thi thay vì chỉ tập trung vào việc đọc nhanh.
Kết luận
Hoàn thành 40 câu IELTS Reading trong 60 phút không đơn thuần là cuộc đua về tốc độ đọc. Để sử dụng thời gian hiệu quả, thí sinh cần biết cách:
- Xác định thông tin cần tìm.
- Nhận diện paraphrase.
- Xử lý từng dạng câu hỏi.
- Linh hoạt điều chỉnh tiến độ khi gặp câu khó.
Nếu thường xuyên không kịp giờ, hãy bắt đầu bằng việc luyện từng passage có bấm giờ, sau đó chuyển sang làm full test theo chiến thuật 15-20-25. Quan trọng hơn, đừng chỉ kiểm tra số câu đúng sau mỗi bài mà hãy phân tích nguyên nhân khiến mình mất thời gian và những lỗi thường xuyên lặp lại.
Hãy ghi nhớ quy trình: Skim → Question → Scan → Paraphrase → Verify
Kết hợp với nguyên tắc dễ trước – khó sau – không mắc kẹt. Bạn sẽ từng bước xây dựng được cách làm IELTS Reading chủ động và có hệ thống hơn.
Đọc nhanh không có nghĩa là đọc qua loa. Đọc hiệu quả là biết mình cần tìm gì, tìm ở đâu và dành thời gian cho thông tin nào. Khi làm chủ được những kỹ năng này, bạn sẽ có cơ sở tốt hơn để hoàn thành bài Reading trong 60 phút và hạn chế những điểm số đáng tiếc do thiếu thời gian.