Vì sao đúng ngữ pháp vẫn không đạt điểm cao trong IELTS Writing?

Vì sao đúng ngữ pháp vẫn không đạt điểm cao trong IELTS Writing?

Bạn đã bao giờ dành rất nhiều thời gian để kiểm tra ngữ pháp, lựa chọn từ vựng học thuật và viết những câu thật dài, nhưng điểm IELTS Writing vẫn chưa đạt như mong muốn? Bạn không mắc quá nhiều lỗi ngữ pháp, các câu văn đều có vẻ đúng cấu trúc, thế nhưng khi đọc lại toàn bài, bạn vẫn cảm thấy các ý chưa thực sự liên kết hoặc lập luận chưa đủ thuyết phục.

Đây là tình trạng nhiều người học IELTS gặp phải. Một bài viết có thể sử dụng ngữ pháp chính xác, từ vựng phong phú nhưng vẫn chưa đạt điểm cao nếu các ý tưởng được triển khai thiếu logic, các đoạn văn chưa có sự kết nối hoặc người đọc khó theo dõi mạch lập luận.

Một trong những yếu tố quan trọng đứng sau vấn đề này chính là Cohesion & Coherence – hai tiêu chí đánh giá tính liên kết và mạch lạc trong IELTS Writing.

Vì sao đúng ngữ pháp vẫn không đạt điểm cao trong IELTS Writing?

Vậy Cohesion và Coherence thực chất là gì? Vì sao hai yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bài viết? Và làm thế nào để cải thiện khả năng liên kết ý mà không biến bài IELTS Writing thành một chuỗi câu văn máy móc với hàng loạt từ nối?

1. Cohesion & Coherence là gì trong IELTS Writing?

Trong IELTS Writing, thí sinh không chỉ được đánh giá dựa trên khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng mà còn cần thể hiện được cách tổ chức, phát triển và kết nối các ý tưởng trong bài viết.

Cohesion và Coherence là hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau.

1.1. Cohesion – Tính liên kết trong bài viết

Cohesion đề cập đến cách các câu và ý tưởng được kết nối với nhau thông qua ngôn ngữ. Những phương tiện thường được sử dụng bao gồm từ nối, đại từ thay thế, từ đồng nghĩa, phép lặp có kiểm soát và các cấu trúc liên kết câu.

Ví dụ:

Câu chưa có sự liên kết rõ ràng:

“Many students study online. They can save time. They do not need to travel to school.”

Các câu trên đều đúng ngữ pháp và có nội dung liên quan, nhưng cách trình bày còn rời rạc.

Câu được liên kết tốt hơn:

“Many students choose to study online because it allows them to save time and avoid travelling to school.”

Trong câu thứ hai, từ “because” giúp thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, còn “it” thay thế cho việc học trực tuyến đã được đề cập trước đó.

Nhờ vậy, thông tin được kết nối tự nhiên hơn và người đọc dễ dàng nhận ra mối quan hệ giữa các ý.

1.2. Coherence – Tính mạch lạc trong bài viết

Nếu Cohesion tập trung vào cách kết nối ngôn ngữ, Coherence lại liên quan đến cách tổ chức và phát triển ý tưởng sao cho toàn bộ bài viết có trình tự logic, dễ hiểu và nhất quán.

Một bài viết có Coherence tốt cần đảm bảo rằng:

  • Các ý tưởng liên quan trực tiếp đến câu hỏi.
  • Mỗi đoạn văn có một trọng tâm rõ ràng.
  • Các luận điểm được phát triển theo trình tự hợp lý.
  • Ví dụ và giải thích hỗ trợ cho luận điểm chính.
  • Các đoạn văn kết nối với nhau để tạo thành một lập luận thống nhất.

Ví dụ, nếu đề bài yêu cầu thảo luận lợi ích của việc học trực tuyến, bạn có thể triển khai đoạn văn theo trình tự:

Luận điểm → Giải thích → Ví dụ → Kết quả

Việc sắp xếp như vậy giúp người đọc hiểu không chỉ bạn đang đưa ra ý kiến gì mà còn biết vì sao ý kiến đó hợp lý.

1.3. Phân biệt Cohesion và Coherence
Tiêu chí Cohesion Coherence
Trọng tâm Kết nối câu và ý bằng ngôn ngữ Tổ chức và phát triển ý tưởng logic
Câu hỏi cần đặt ra Các câu có được liên kết tự nhiên không? Người đọc có dễ theo dõi lập luận không?
Công cụ thường dùng Từ nối, đại từ, từ đồng nghĩa, phép quy chiếu Bố cục, trình tự luận điểm, giải thích, ví dụ
Lỗi thường gặp Lạm dụng từ nối, tham chiếu không rõ Ý tưởng rời rạc, lạc đề, thiếu phát triển

Có thể hiểu đơn giản: Cohesion giúp các câu văn kết nối với nhau, còn Coherence giúp toàn bộ bài viết có ý nghĩa và mạch lập luận rõ ràng.

Một bài viết cần cả hai yếu tố để người đọc có thể tiếp nhận thông tin một cách thuận lợi.

2. Vì sao bài viết đúng ngữ pháp vẫn chưa đạt điểm cao?

Nhiều thí sinh thường tập trung cải thiện Grammar và Vocabulary với suy nghĩ rằng chỉ cần viết câu phức chính xác, sử dụng từ vựng học thuật và hạn chế lỗi ngữ pháp thì điểm Writing sẽ tăng đáng kể.

Tuy nhiên, một bài IELTS Writing tốt không đơn thuần là tập hợp những câu văn đúng. Người đọc còn cần hiểu được mối quan hệ giữa các câu, lý do các luận điểm xuất hiện và cách những ý tưởng đó hỗ trợ cho câu trả lời của đề bài.

Hãy xem ví dụ sau.

Đề bài:

“Some people believe that working from home is beneficial for employees. To what extent do you agree or disagree?”

Bài viết minh họa:

“Working from home is beneficial. Employees can save time. Traffic is a serious problem. Technology is developing rapidly. Some people prefer offices. Companies need to reduce costs.”

Các câu trên nhìn chung có cấu trúc đơn giản và không có lỗi ngữ pháp nổi bật. Tuy nhiên, khi đặt cạnh nhau, chúng chưa tạo thành một lập luận rõ ràng. Người đọc khó xác định câu nào là luận điểm chính, câu nào là giải thích và vì sao thông tin về công nghệ hay sở thích làm việc tại văn phòng lại xuất hiện.

Phiên bản được tổ chức lại:

“Working from home can benefit employees by reducing the time they spend commuting. In large cities, where traffic congestion is a common problem, avoiding daily journeys allows workers to use their time more efficiently. For example, employees can spend the time they would otherwise spend travelling on professional development or personal activities.”

Ở phiên bản thứ hai, các câu được triển khai xoay quanh một luận điểm chính: làm việc tại nhà giúp nhân viên tiết kiệm thời gian di chuyển.

Câu đầu nêu ý chính, câu tiếp theo giải thích vấn đề giao thông và câu cuối đưa ra ví dụ cụ thể. Nhờ đó, đoạn văn có mạch lập luận rõ ràng hơn, thay vì chỉ liệt kê những thông tin có liên quan đến chủ đề.

Điều này cho thấy ngữ pháp chính xác là nền tảng, nhưng cách tổ chức và phát triển ý tưởng mới giúp bài viết trở nên thuyết phục và dễ theo dõi hơn.

3. Những lỗi Cohesion & Coherence khiến bài IELTS Writing mất điểm

Để cải thiện tiêu chí này, bạn cần nhận diện được những lỗi thường xuất hiện trong bài viết của mình. Dưới đây là một số vấn đề phổ biến mà người học nên chú ý.

3.1. Lạm dụng từ nối trong mọi câu

Một trong những thói quen thường gặp là cố gắng thêm từ nối vào đầu gần như mọi câu để bài viết có vẻ học thuật hơn.

Ví dụ:

“Firstly, online learning is convenient. Moreover, students can study at home. Furthermore, they can save money. In addition, they can access many resources. Therefore, online learning is beneficial.”

Các từ nối như “Moreover”, “Furthermore” và “In addition” đều có thể được sử dụng để bổ sung thông tin. Tuy nhiên, khi xuất hiện liên tục mà không tạo ra mối quan hệ ý nghĩa cần thiết, chúng khiến đoạn văn trở nên máy móc và thiếu tự nhiên.

Cách cải thiện: Chỉ sử dụng từ nối khi cần thể hiện rõ mối quan hệ giữa hai ý. Nếu các câu đã liên kết hợp lý thông qua cấu trúc ngữ pháp hoặc nội dung, bạn không nhất thiết phải thêm một từ nối ở đầu câu.

Phiên bản tự nhiên hơn:

“Online learning offers considerable flexibility, allowing students to study at home and manage their schedules more effectively. It can also reduce commuting expenses and provide access to a wide range of learning resources.”

Ở đây, các ý được kết nối thông qua cấu trúc câu và nội dung, không cần sử dụng quá nhiều từ nối.

3.2. Sử dụng từ nối không đúng quan hệ logic

Không phải từ nối nào cũng có thể thay thế cho nhau. Mỗi từ hoặc cụm từ đều thể hiện một mối quan hệ nhất định giữa các ý.

Ví dụ:

“Online learning is convenient. However, students can study at home.”

Trong câu này, “However” thể hiện sự tương phản, nhưng hai ý phía sau và phía trước lại có mối quan hệ bổ sung hoặc giải thích.

Cách viết phù hợp hơn:

“Online learning is convenient because students can study at home.”

Hoặc:

“Online learning is convenient. For example, students can study at home without travelling to a campus.”

Cách cải thiện: Trước khi sử dụng từ nối, hãy tự hỏi mối quan hệ giữa hai câu là gì: bổ sung, tương phản, nguyên nhân – kết quả, ví dụ hay kết luận? Khi xác định được quan hệ logic, bạn sẽ lựa chọn được từ nối phù hợp hơn.

3.3. Đưa quá nhiều ý vào một đoạn văn

Một đoạn văn có thể chứa nhiều câu đúng ngữ pháp nhưng vẫn khó hiểu nếu các ý không cùng phục vụ một luận điểm chính.

Ví dụ:

“Public transport should be improved. It can reduce traffic congestion. Many people enjoy travelling abroad. Governments should build more hospitals. Buses are often crowded.”

Đoạn văn này đề cập đến giao thông công cộng, du lịch và y tế nhưng chưa có sự liên kết rõ ràng giữa các thông tin.

Cách cải thiện: Mỗi đoạn thân bài nên tập trung vào một luận điểm chính. Những câu giải thích và ví dụ cần trực tiếp hỗ trợ luận điểm đó. Nếu có một ý mới không liên quan, hãy cân nhắc chuyển sang đoạn khác hoặc loại bỏ nếu không cần thiết cho câu trả lời.

3.4. Luận điểm chưa được giải thích đầy đủ

Một lỗi khác là đưa ra nhận định nhưng không giải thích tại sao nhận định đó hợp lý.

Ví dụ:

“Exercise is important for students. It helps them.”

Câu thứ hai không cung cấp thêm thông tin cụ thể nên lập luận chưa được phát triển.

Có thể cải thiện thành:

“Regular exercise is important for students because it can improve their physical health and help them manage stress. As a result, students may find it easier to maintain their concentration during lessons.”

Ở phiên bản này, luận điểm được giải thích bằng những lợi ích cụ thể và tiếp tục phát triển thông qua kết quả có liên quan.

3.5. Sử dụng đại từ thay thế không rõ đối tượng

Các đại từ như “it”, “they”, “this” và “these” giúp tránh lặp từ, nhưng nếu người đọc không xác định được chúng đang thay thế cho thông tin nào, câu văn sẽ trở nên khó hiểu.

Ví dụ:

“Many students prefer online learning because it is convenient. This also reduces costs.”

Trong câu thứ hai, “This” có thể khiến người đọc phân vân: điều gì giúp giảm chi phí? Việc học trực tuyến, sự tiện lợi hay một ý khác?

Cách viết rõ hơn:

“Many students prefer online learning because it is convenient. This learning format can also reduce commuting and accommodation costs.”

Khi đối tượng được nhắc lại rõ ràng, mối liên kết giữa các câu trở nên dễ theo dõi hơn.

3.6. Lặp lại từ khóa quá nhiều lần

Lặp từ không phải lúc nào cũng là lỗi. Trong IELTS Writing, việc nhắc lại một thuật ngữ quan trọng đôi khi cần thiết để duy trì sự rõ ràng.

Tuy nhiên, nếu một từ xuất hiện liên tục trong những câu liền kề mà không có lý do, đoạn văn có thể trở nên đơn điệu.

Ví dụ:

“Technology is important. Technology helps students. Technology makes learning easier.”

Có thể viết tự nhiên hơn:

“Technology plays an important role in education. It gives students access to a wider range of learning resources and makes studying more flexible.”

Trong phiên bản thứ hai, “It” thay thế cho “Technology”, còn những cụm từ khác giúp phát triển nội dung thay vì lặp lại cùng một cấu trúc.

Lưu ý rằng không nên thay thế từ khóa bằng những từ đồng nghĩa không chính xác chỉ để tránh lặp. Sự rõ ràng và chính xác luôn quan trọng hơn việc sử dụng từ vựng đa dạng một cách gượng ép.

4. Cách xây dựng một đoạn văn có Coherence tốt

Một đoạn thân bài IELTS Writing Task 2 thường cần có luận điểm rõ ràng, phần giải thích và thông tin hỗ trợ. Không có một công thức cố định bắt buộc cho mọi đề bài, nhưng cấu trúc dưới đây có thể giúp người học mới xây dựng lập luận mạch lạc hơn.

Công thức PEEL

PEEL là một cách tổ chức đoạn văn phổ biến:

  • P – Point: Nêu luận điểm chính.
  • E – Explanation: Giải thích luận điểm.
  • E – Example: Đưa ra ví dụ hoặc bằng chứng minh họa.
  • L – Link: Liên kết trở lại câu hỏi hoặc làm rõ ý nghĩa của luận điểm.

Hãy cùng xem cách triển khai với đề bài:

“Do you think schools should teach students how to manage money?”

Point – Luận điểm:

“Schools should teach students basic financial management.”

Câu đầu tiên nêu rõ quan điểm của đoạn văn.

Explanation – Giải thích:

“This is because many young people have limited experience in budgeting and making financial decisions.”

Câu tiếp theo giải thích vì sao kỹ năng quản lý tài chính cần được giảng dạy.

Example – Ví dụ:

“For example, students who learn how to plan a monthly budget may become better prepared to manage their income and avoid unnecessary spending.”

Ví dụ minh họa cụ thể cho lợi ích của việc học quản lý tài chính.

Link – Liên kết:

“Therefore, financial education can help young people develop practical skills that are useful beyond the classroom.”

Câu cuối khẳng định lại ý nghĩa của luận điểm và liên hệ với chủ đề giáo dục.

Khi ghép lại, đoạn văn sẽ có trình tự rõ ràng từ nhận định, giải thích đến ví dụ và kết luận.

Tuy nhiên, PEEL chỉ là công cụ hỗ trợ tổ chức ý tưởng. Bạn không cần cố gắng đưa đủ bốn thành phần vào mọi đoạn văn nếu điều đó khiến bài viết dài dòng hoặc lặp ý. Điều quan trọng là mỗi luận điểm được phát triển đầy đủ và hợp lý.

5. Những từ nối IELTS Writing nên sử dụng đúng cách

Từ nối giúp người đọc nhận biết mối quan hệ giữa các ý tưởng, nhưng hiệu quả của chúng phụ thuộc vào cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Dưới đây là một số nhóm từ nối thường gặp trong IELTS Writing.

5.1. Bổ sung thông tin
Từ nối Nghĩa
Furthermore Hơn nữa
Moreover Thêm vào đó
In addition Ngoài ra
Additionally Thêm vào đó

Ví dụ:

“Public libraries provide access to books and educational materials. In addition, they offer students a quiet place to study.”

Từ “In addition” phù hợp vì câu thứ hai bổ sung một lợi ích khác của thư viện công cộng.

5.2. Thể hiện nguyên nhân và kết quả
Từ nối Nghĩa
Because Bởi vì
Since Vì
Therefore Vì vậy
Consequently Do đó
As a result Kết quả là

Ví dụ:

“Many people choose public transport because it can reduce their commuting expenses.”

Hoặc:

“Public transport can reduce the number of private vehicles on the road. As a result, it may help ease traffic congestion.”

Cần phân biệt rõ: “Because” thường giới thiệu nguyên nhân, trong khi “Therefore” và “As a result” thường dẫn đến kết quả.

5.3. Thể hiện sự tương phản
Từ nối Nghĩa
However Tuy nhiên
Nevertheless Tuy vậy
In contrast Trái lại
On the other hand Mặt khác
Although Mặc dù

Ví dụ:

“Online learning offers flexibility. However, some students may find it difficult to stay motivated without face-to-face interaction.”

Hai câu có mối quan hệ tương phản giữa sự linh hoạt và khó khăn trong việc duy trì động lực học tập.

5.4. Đưa ra ví dụ
Từ nối Nghĩa
For example Ví dụ
For instance Chẳng hạn
Such as Như là
To illustrate Để minh họa

Ví dụ:

“Technology can make education more accessible. For instance, students in remote areas can attend online classes without travelling long distances.”

5.5. Kết luận hoặc tổng kết
Từ nối Nghĩa
In conclusion Tóm lại
Overall Nhìn chung
To sum up Tóm lại

Những cụm từ này thường được sử dụng để tổng kết nội dung hoặc quan điểm, đặc biệt trong phần kết luận của bài viết.

Lưu ý: Không cần sử dụng tất cả các nhóm từ nối trong cùng một đoạn. Hãy chọn từ phù hợp với ý nghĩa thực sự muốn diễn đạt, đồng thời tránh lặp lại một cụm từ quá nhiều lần.

6. Cách cải thiện Cohesion & Coherence trong IELTS Writing Task 1

Cohesion và Coherence không chỉ quan trọng trong Writing Task 2 mà còn đóng vai trò thiết yếu trong Task 1.

Đối với IELTS Academic Writing Task 1, thí sinh cần mô tả, so sánh và tổng hợp thông tin từ biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ hoặc quy trình. Vì vậy, bài viết cần có trình tự rõ ràng và làm nổi bật những đặc điểm quan trọng.

6.1. Nhóm thông tin theo đặc điểm chung

Một lỗi thường gặp là mô tả số liệu theo thứ tự xuất hiện trên biểu đồ mà không có sự phân nhóm.

Thay vì lần lượt liệt kê mọi con số, hãy xác định những xu hướng hoặc đặc điểm có thể được trình bày cùng nhau.

Ví dụ, với biểu đồ về tỷ lệ sử dụng phương tiện giao thông của ba nhóm tuổi, bạn có thể nhóm các phương tiện có xu hướng tăng vào một đoạn và các phương tiện có xu hướng giảm vào đoạn khác, nếu cách phân nhóm đó phù hợp với dữ liệu.

Cách trình bày này giúp bài viết có tổ chức hơn và giảm việc liệt kê số liệu thiếu liên kết.

6.2. Sử dụng từ nối để thể hiện sự so sánh

Trong Task 1, các từ nối như “whereas”, “while”, “compared with” và “in contrast” có thể giúp thể hiện sự khác biệt giữa các số liệu.

Ví dụ:

“The proportion of people travelling by bus increased steadily, whereas the figure for private cars declined over the same period.”

Câu văn không chỉ đưa ra hai xu hướng mà còn thể hiện mối quan hệ tương phản giữa chúng.

6.3. Duy trì trình tự mô tả hợp lý

Với biểu đồ có yếu tố thời gian, bạn có thể mô tả xu hướng theo trình tự từ quá khứ đến hiện tại hoặc nhóm các giai đoạn có đặc điểm tương đồng.

Với sơ đồ quy trình, hãy trình bày các bước theo đúng thứ tự diễn ra.

Điều quan trọng là người đọc có thể theo dõi sự thay đổi hoặc tiến trình mà không phải liên tục quay lại để xác định mối liên hệ giữa các thông tin.

7. Quy trình 5 bước tự kiểm tra Cohesion & Coherence

Sau khi hoàn thành bài IELTS Writing, bạn có thể dành một khoảng thời gian để kiểm tra tính liên kết và mạch lạc theo quy trình dưới đây.

Bước 1: Kiểm tra câu trả lời có bám sát đề bài không

Đọc lại đề và xác định yêu cầu chính. Với Task 2, hãy kiểm tra xem từng luận điểm có trực tiếp hỗ trợ quan điểm hoặc nhiệm vụ được yêu cầu hay không.

Nếu một câu không giúp trả lời đề bài, hãy cân nhắc điều chỉnh hoặc loại bỏ.

Bước 2: Xác định ý chính của từng đoạn

Đọc riêng câu đầu tiên của mỗi đoạn thân bài và tự hỏi: “Đoạn này đang muốn chứng minh điều gì?”

Nếu không thể trả lời rõ ràng, có thể đoạn văn đang chứa quá nhiều ý hoặc chưa có luận điểm chính đủ cụ thể.

Bước 3: Kiểm tra mối liên hệ giữa các câu

Đọc từng câu và xác định mối quan hệ với câu trước đó.

Câu mới đang giải thích, bổ sung, đưa ví dụ hay thể hiện kết quả? Nếu mối quan hệ chưa rõ, hãy điều chỉnh cách diễn đạt hoặc sắp xếp lại trình tự.

Bước 4: Kiểm tra từ nối và đại từ thay thế

Đánh dấu những từ như “however”, “therefore”, “moreover”, “this”, “it” và “they”.

Hãy kiểm tra xem từ nối có đúng quan hệ logic không, còn đại từ có chỉ đến một đối tượng rõ ràng không.

Bước 5: Đọc lại toàn bài như một người chưa biết nội dung

Hãy thử đọc bài viết từ đầu đến cuối mà không dừng lại để sửa từng lỗi ngữ pháp.

Nếu bạn có thể dễ dàng trả lời các câu hỏi sau, bài viết thường sẽ có mạch trình bày rõ ràng hơn:

  • Bài viết đang trả lời vấn đề gì?
  • Mỗi đoạn thân bài có luận điểm nào?
  • Các luận điểm được phát triển ra sao?
  • Ví dụ có thực sự hỗ trợ cho luận điểm không?
  • Kết luận có phù hợp với nội dung đã trình bày không?
8. Bài tập thực hành Cohesion & Coherence

Sau khi tìm hiểu lý thuyết, hãy thử vận dụng vào các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng nhận diện và sửa lỗi liên kết trong IELTS Writing.

Bài tập 1: Chọn từ nối phù hợp

Điền từ nối thích hợp vào chỗ trống.

Câu 1: “Many people prefer cycling to work ______ it helps them save money on transportation.”

A. However
B. because
C. although
D. whereas

Câu 2: “Online learning is convenient. ______, some students may struggle to stay motivated.”

A. Furthermore
B. For example
C. However
D. Therefore

Câu 3: “Public transport can reduce the number of private vehicles on the road. ______, it may help ease traffic congestion.”

A. As a result
B. In contrast
C. Nevertheless
D. For instance

Câu 4: “Some students prefer studying independently, ______ others benefit from working in groups.”

A. because
B. whereas
C. therefore
D. moreover

Câu 5: “Regular exercise offers several health benefits. ______, it can improve cardiovascular fitness.”

A. For example
B. However
C. Consequently
D. In contrast

Bài tập 2: Xác định lỗi liên kết trong đoạn văn

Đọc đoạn văn sau:

“Many students prefer online learning. Moreover, they can study at home. However, they do not need to travel to school. Furthermore, online learning is flexible. Therefore, students can save money on transportation.”

Hãy trả lời:

  1. Từ nối nào được sử dụng chưa phù hợp với quan hệ giữa các câu?
  2. Có câu nào đang lặp lại hoặc chưa phát triển rõ ý không?
  3. Hãy viết lại đoạn văn sao cho tự nhiên và mạch lạc hơn.
Bài tập 3: Sắp xếp câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Sắp xếp các câu sau theo trình tự hợp lý để tạo thành một đoạn văn có Coherence tốt.

A. As a result, students may find it easier to concentrate during lessons.

B. Regular physical activity can improve students’ overall well-being.

C. For example, participating in sports can help students reduce stress and maintain their physical health.

D. This is particularly important for students who spend long hours studying.

Bài tập 4: Tìm câu lạc đề

Đọc đoạn văn:

“Public libraries continue to play an important role in education. They provide students with access to books and other learning materials. In addition, many libraries offer quiet spaces for studying. Some people enjoy travelling to foreign countries during their holidays. These services can be especially valuable for students who do not have suitable study spaces at home.”

Câu nào chưa phù hợp với luận điểm chính của đoạn văn? Vì sao?

Bài tập 5: Viết lại đoạn văn theo cấu trúc PEEL

Đề bài:

“Do you think students should learn practical skills at school?”

Hãy phát triển luận điểm sau thành một đoạn văn hoàn chỉnh theo cấu trúc PEEL.

Point: Schools should teach students practical life skills.

Explanation: These skills help students become more independent.

Example: Students can learn how to manage money or prepare simple meals.

Link: Practical education prepares students for everyday life.

Hãy viết khoảng 80–100 từ, sử dụng từ nối phù hợp và đảm bảo các câu có mối liên hệ logic.

9. Đáp án và giải thích bài tập
Bài tập 1

Câu 1: B – because. Từ “because” giới thiệu nguyên nhân giải thích vì sao nhiều người thích đi làm bằng xe đạp: họ có thể tiết kiệm chi phí đi lại.

Câu 2: C – However. Câu thứ hai nêu một khó khăn trái ngược với lợi ích về sự tiện lợi của việc học trực tuyến.

Câu 3: A – As a result. Câu thứ hai diễn đạt kết quả có thể xảy ra khi số lượng phương tiện cá nhân giảm.

Câu 4: B – whereas. “Whereas” thể hiện sự tương phản giữa hai nhóm sinh viên và sở thích học tập của họ.

Câu 5: A – For example. Câu thứ hai đưa ra một ví dụ cụ thể về lợi ích sức khỏe của việc tập thể dục.

Bài tập 2

Đoạn văn có một số vấn đề về việc sử dụng từ nối và phát triển ý.

“However” chưa phù hợp vì câu “they do not need to travel to school” giải thích lợi ích của việc học trực tuyến, không thể hiện sự tương phản với câu trước.

Ngoài ra, “Moreover” và “Furthermore” được sử dụng khá dày đặc dù các câu có thể kết nối tự nhiên bằng cấu trúc ngữ pháp và nội dung.

Đoạn văn gợi ý:

“Many students prefer online learning because it allows them to study at home without travelling to school. This flexibility can help them manage their time more effectively and reduce transportation costs. As a result, online learning may be a convenient option for students who want to balance their studies with other responsibilities.”

Đoạn văn được cải thiện bằng cách nêu lợi ích chính, giải thích và phát triển hệ quả, giúp các câu kết nối tự nhiên hơn.

Bài tập 3

Thứ tự gợi ý: B → C → D → A.

B nêu luận điểm chính về lợi ích của hoạt động thể chất. C đưa ra ví dụ, D bổ sung bối cảnh khiến lợi ích này trở nên quan trọng, và A trình bày kết quả đối với khả năng tập trung.

Lưu ý rằng đây là một phương án sắp xếp hợp lý; khi viết thực tế, bạn có thể điều chỉnh vị trí câu giải thích và ví dụ miễn sao mạch lập luận vẫn rõ ràng.

Bài tập 4

Câu chưa phù hợp là:

“Some people enjoy travelling to foreign countries during their holidays.”

Câu này nói về sở thích du lịch, không hỗ trợ luận điểm chính của đoạn văn là vai trò của thư viện công cộng trong giáo dục. Vì vậy, nên loại bỏ câu này để đoạn văn tập trung vào những lợi ích của thư viện đối với việc học.

Bài tập 5

Đoạn văn tham khảo:

“Schools should teach students practical life skills because these abilities can help them become more independent. For example, learning how to manage money allows students to make sensible spending decisions, while preparing simple meals helps them take care of their daily needs. These skills are particularly useful when young people begin living away from their families. Therefore, including practical education in the school curriculum can better prepare students for the challenges of everyday life.”

Đoạn văn có luận điểm rõ ràng, phần giải thích, ví dụ và câu kết nối lại với chủ đề. Các từ “because”, “for example”, “while” và “therefore” được sử dụng để thể hiện những mối quan hệ cụ thể, thay vì chỉ thêm từ nối cho đủ số lượng.

10. Checklist Cohesion & Coherence trước khi nộp bài IELTS Writing

Trước khi kết thúc bài thi, hãy dành thời gian đọc lại toàn bộ bài viết và tự kiểm tra những yếu tố sau:

  • Bài viết đã trả lời đúng yêu cầu đề bài chưa?
  • Mỗi đoạn thân bài có một luận điểm chính rõ ràng không?
  • Các câu trong đoạn có hỗ trợ và phát triển cùng một ý tưởng không?
  • Tôi đã giải thích đủ cho các luận điểm quan trọng chưa?
  • Ví dụ có liên quan trực tiếp đến ý đang trình bày không?
  • Từ nối có thể hiện đúng quan hệ logic không?
  • Tôi có lạm dụng “Moreover”, “Furthermore”, “However” hoặc “Therefore” không?
  • Các đại từ như “it”, “they” và “this” có đối tượng tham chiếu rõ ràng không?
  • Có câu nào lặp ý hoặc lạc khỏi trọng tâm không?
  • Khi đọc từ đầu đến cuối, tôi có thể dễ dàng theo dõi mạch lập luận không?

Đừng chỉ kiểm tra xem từng câu có đúng ngữ pháp hay không. Hãy đọc cả đoạn và toàn bài để đánh giá xem những câu văn đó có thực sự kết nối thành một câu trả lời hoàn chỉnh hay chưa.

Kết luận

Một bài IELTS Writing có ngữ pháp chính xác và từ vựng phong phú chưa chắc đã thể hiện được chất lượng lập luận nếu các ý tưởng còn rời rạc, thiếu giải thích hoặc chưa được sắp xếp hợp lý.

Cohesion giúp kết nối các câu bằng những phương tiện ngôn ngữ phù hợp, trong khi Coherence giúp người đọc theo dõi được trình tự phát triển ý tưởng và hiểu rõ thông điệp của toàn bài.

Để cải thiện hai yếu tố này, người học nên bắt đầu từ những điều cơ bản: xây dựng luận điểm rõ ràng, phát triển mỗi đoạn theo một trọng tâm, sử dụng từ nối đúng ngữ cảnh và kiểm tra kỹ những câu có nguy cơ lặp ý hoặc lạc đề.

Hãy ghi nhớ rằng một bài viết mạch lạc không phải là bài viết có nhiều từ nối nhất, mà là bài viết trong đó mỗi câu đều có vai trò rõ ràng và góp phần phát triển lập luận chung.

Khi luyện tập thường xuyên, kết hợp việc tự kiểm tra với phân tích bài mẫu và sửa lỗi có hệ thống, bạn sẽ từng bước cải thiện khả năng tổ chức ý tưởng, giúp bài IELTS Writing trở nên rõ ràng, tự nhiên và thuyết phục hơn.

Liên hệ PMP English để tham khảo thêm thông tin về khóa học IELTS nhé!

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn