24+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÔN TRÙNG, BÒ SÁT & LƯỠNG CƯ (INSECTS, REPTILES & AMPHIBIANS)

Cùng PMP Kids khám phá 24+ từ vựng tiếng Anh về Côn trùng, Bò sát & Lưỡng cư dành cho trẻ em với phiên âm chuẩn, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa, hội thoại và bài tập thực hành. Đây là chủ đề quen thuộc trong chương trình Cambridge giúp bé mở rộng vốn từ và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.

1. Vì sao bé nên học từ vựng tiếng Anh về Côn trùng, Bò sát & Lưỡng cư?

Những loài côn trùng, bò sát và lưỡng cư xuất hiện rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày, sách truyện, phim hoạt hình và đặc biệt là các bài học tiếng Anh dành cho trẻ em. Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bé dễ dàng ghi nhớ từ mới, đồng thời phát triển khả năng quan sát và tư duy bằng tiếng Anh.

Đây cũng là nhóm từ vựng thường gặp trong các kỳ thi Cambridge Starters, Movers và Flyers. Khi được luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế và bài tập vận dụng, bé sẽ tự tin hơn trong cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

2. Từ vựng tiếng Anh về Côn trùng, Bò sát & Lưỡng cư
Nhóm Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
🐝 Côn trùng (Insects) Butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ Bướm
Bee /biː/ Ong
Wasp /wɒsp/ Ong bắp cày
Ant /ænt/ Kiến
Mosquito /məˈskiːtəʊ/ Muỗi
Fly /flaɪ/ Ruồi
Dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/ Chuồn chuồn
Grasshopper /ˈɡrɑːshɒpər/ Châu chấu
Cricket /ˈkrɪkɪt/ Dế mèn
Cockroach /ˈkɒkrəʊtʃ/ Gián
Beetle /ˈbiːtl/ Bọ cánh cứng
Ladybug /ˈleɪdibʌɡ/ Bọ rùa
Caterpillar /ˈkætərpɪlər/ Sâu bướm
🐸 Lưỡng cư (Amphibians) Frog /frɒɡ/ Ếch
Toad /təʊd/ Cóc
Salamander /ˈsæləmændər/ Kỳ giông
🦎 Bò sát (Reptiles) Snake /sneɪk/ Rắn
Lizard /ˈlɪzəd/ Thằn lằn
Gecko /ˈɡekəʊ/ Tắc kè
Chameleon /kəˈmiːliən/ Tắc kè hoa
Turtle /ˈtɜːtl/ Rùa
Tortoise /ˈtɔːtəs/ Rùa cạn
Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ Cá sấu
Alligator /ˈælɪɡeɪtər/ Cá sấu Mỹ
3. Ví dụ về từ vựng tiếng Anh chủ đề Côn trùng, Bò sát & Lưỡng cư

Sau khi học từ mới, bé hãy luyện đọc và thực hành với các câu ví dụ dưới đây để ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

  • The butterfly is flying in the garden.
    → Con bướm đang bay trong khu vườn.
  • A bee makes sweet honey.
    → Con ong tạo ra mật ngọt.
  • The ant is carrying food.
    → Con kiến đang mang thức ăn.
  • The dragonfly is flying over the pond.
    → Chuồn chuồn đang bay trên mặt ao.
  • The grasshopper can jump very high.
    → Châu chấu có thể nhảy rất cao.
  • The ladybug has black spots.
    → Bọ rùa có những chấm màu đen.
  • The caterpillar will become a butterfly.
    → Sâu bướm sẽ trở thành bướm.
  • The frog is sitting on a leaf.
    → Con ếch đang ngồi trên chiếc lá.
  • The toad lives near the river.
    → Con cóc sống gần bờ sông.
  • The snake is very long.
    → Con rắn rất dài.
  • The gecko is on the wall.
    → Con tắc kè đang ở trên tường.
  • The chameleon can change its color.
    → Tắc kè hoa có thể thay đổi màu sắc.
  • The turtle is swimming slowly.
    → Con rùa đang bơi rất chậm.
  • The crocodile has strong teeth.
    → Cá sấu có hàm răng rất khỏe.

Hội thoại mẫu

Anna: Look! There is a butterfly in the garden.

Ben: Wow! It’s beautiful.

Anna: Can you see the frog near the pond?

Ben: Yes! It can jump very high.

Anna: What is your favorite reptile?

Ben: I like turtles because they are cute.

Anna: Crocodiles look scary!

Ben: Yes, but they are amazing animals.

Dịch nghĩa

Anna: Nhìn kìa! Có một con bướm trong vườn.

Ben: Wow! Nó đẹp quá.

Anna: Bạn có nhìn thấy con ếch gần cái ao không?

Ben: Có! Nó có thể nhảy rất cao.

Anna: Loài bò sát bạn thích nhất là gì?

Ben: Mình thích rùa vì chúng rất đáng yêu.

Anna: Cá sấu trông thật đáng sợ!

Ben: Đúng vậy, nhưng chúng là những loài động vật rất tuyệt.

4. Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Butterfly – Bee – Frog – Snake – Turtle

  1. A __________ can make honey.
  2. A __________ has colorful wings.
  3. A __________ can jump.
  4. A __________ has no legs.
  5. A __________ has a hard shell.

Đáp án

  1. Bee
  2. Butterfly
  3. Frog
  4. Snake
  5. Turtle
Bài 2: Nối từ với nghĩa
Tiếng Anh Tiếng Việt
Butterfly A. Cá sấu
Crocodile B. Bướm
Ant C. Kiến
Gecko D. Tắc kè

Đáp án

  • Butterfly → B
  • Crocodile → A
  • Ant → C
  • Gecko → D
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

Hãy dịch các từ sau:

  1. Bướm
  2. Ong
  3. Chuồn chuồn
  4. Rắn
  5. Rùa
  6. Cá sấu
  7. Ếch
  8. Tắc kè

Đáp án

  1. Butterfly
  2. Bee
  3. Dragonfly
  4. Snake
  5. Turtle
  6. Crocodile
  7. Frog
  8. Gecko
5. Mẹo giúp bé ghi nhớ từ vựng hiệu quả
  • Học từ vựng theo từng nhóm như Côn trùng, Lưỡng cưBò sát.
  • Quan sát các loài vật ngoài thực tế hoặc qua tranh ảnh để ghi nhớ dễ hơn.
  • Luyện phát âm theo phiên âm IPA ngay khi học từ mới.
  • Đặt câu đơn giản với mỗi từ vựng để tăng khả năng ghi nhớ.
  • Ôn tập thường xuyên bằng flashcard, trò chơi hoặc các bài tập ngắn.
6. Kết luận

Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh về Côn trùng, Bò sát & Lưỡng cư sẽ giúp các bé mở rộng vốn từ, thêm yêu thích việc khám phá thiên nhiên và tự tin hơn khi học tiếng Anh. Ba mẹ hãy khuyến khích con luyện tập mỗi ngày thông qua các ví dụ, hội thoại và bài tập để ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên và hiệu quả.

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh chuẩn Cambridge, giúp con xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và phát triển toàn diện 4 kỹ năng, PMP Kids luôn sẵn sàng đồng hành cùng bé trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Xem thêm: KHO TÀI LIỆU HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ GIÚP BÉ HỌC TỐT MỖI NGÀY 

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 383 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn