TỪ VỰNG TOEIC CHỦ ĐỀ KINH DOANH

TỪ VỰNG TOEIC CHỦ ĐỀ KINH DOANH – NỀN TẢNG GHI ĐIỂM PART 3, 4 & READING

Trong đề thi TOEIC, chủ đề kinh doanh (Business) xuất hiện với tần suất rất cao, đặc biệt trong Listening Part 3, Part 4 và các bài đọc về email, thông báo, báo cáo ở Reading Part 6, 7. Việc nắm vững từ vựng TOEIC theo chủ đề kinh doanh không chỉ giúp bạn hiểu nhanh nội dung bài nghe – bài đọc mà còn tránh được những bẫy mất điểm đáng tiếc.

PMP English mách bạn hệ thống từ vựng TOEIC chủ đề Kinh doanh được phân loại theo nhóm, giúp bạn học có định hướng và áp dụng hiệu quả.

1. Từ vựng chung về kinh doanh (General Business Vocabulary)
  • business operation – hoạt động kinh doanh

  • company / corporation / enterprise – công ty / tập đoàn / doanh nghiệp

  • branch / headquarters (HQ) – chi nhánh / trụ sở chính

  • partner / client / customer – đối tác / khách hàng

  • competitor – đối thủ cạnh tranh

  • market share – thị phần

  • business strategy – chiến lược kinh doanh

📌 Ứng dụng TOEIC:
The company plans to expand its market share next year.

2. Từ vựng về tài chính & doanh thu (Finance & Revenue)
  • revenue – doanh thu

  • profit / loss – lợi nhuận / thua lỗ

  • budget – ngân sách

  • costs / expenses – chi phí

  • investment – khoản đầu tư

  • financial statement – báo cáo tài chính

  • cash flow – dòng tiền

📌 Thường gặp trong email, báo cáo tài chính.

3. Từ vựng về nhân sự & quản lý (Human Resources & Management)
  • employee / employer – nhân viên / nhà tuyển dụng

  • recruitment – tuyển dụng

  • training program – chương trình đào tạo

  • performance evaluation – đánh giá hiệu suất

  • promotion – thăng chức

  • salary / bonus – lương / thưởng

  • workforce – lực lượng lao động

4. Từ vựng về marketing & bán hàng (Marketing & Sales)
  • marketing campaign – chiến dịch marketing

  • promotion / discount – khuyến mãi / giảm giá

  • target customers – khách hàng mục tiêu

  • sales figures – số liệu bán hàng

  • product launch – ra mắt sản phẩm

  • brand awareness – độ nhận diện thương hiệu

📌 Xuất hiện nhiều trong thông báo, quảng cáo và email nội bộ.

5. Từ vựng về hợp đồng & giao dịch (Contracts & Transactions)
  • contract / agreement – hợp đồng / thỏa thuận

  • terms and conditions – điều khoản

  • deadline – thời hạn

  • payment method – phương thức thanh toán

  • invoice / receipt – hóa đơn

  • shipment / delivery – vận chuyển / giao hàng

6. Cụm từ & collocations ăn điểm TOEIC
  • reach an agreement – đạt được thỏa thuận

  • increase productivity – tăng năng suất

  • cut costs – cắt giảm chi phí

  • meet a deadline – kịp thời hạn

  • launch a new product – tung sản phẩm mới

  • expand the business – mở rộng kinh doanh

Bí quyết học từ vựng TOEIC chủ đề kinh doanh hiệu quả

  • Học theo collocations, không học từ rời
  • Kết hợp đọc email, thông báo TOEIC thật
  • Ghi chú các từ dễ nhầm (profit vs revenue)
  • Luyện đề để quen cách ra bẫy

Nắm chắc bộ từ vựng này sẽ giúp bạn xử lý nhanh các bài TOEIC chủ đề Business và nâng điểm rõ rệt.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn