CÁC TỪ VIẾT TẮT PHỔ BIẾN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH

CÁC TỪ VIẾT TẮT PHỔ BIẾN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH

Trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là nhắn tin, email, mạng xã hội và môi trường công sở, các từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến. Bài viết là danh sách tổng hợp các từ viết tắt thường gặp nhất, giúp bạn đọc hiểu nhanh và giao tiếp tự nhiên hơn.

1. Từ viết tắt giao tiếp hằng ngày
  • LOL = Laugh Out Loud (Cười lớn)
  • OMG = Oh My God (Ôi trời ơi)
  • IDK = I Don’t Know (Tôi không biết)
  • TTYL = Talk To You Later (Nói chuyện sau nhé)
  • BRB = Be Right Back (Quay lại ngay)
  • AFK = Away From Keyboard (Rời bàn phím)
  • TBH = To Be Honest (Thành thật mà nói)
  • BTW = By The Way (Nhân tiện)
  • NVM = Never Mind (Không sao / bỏ qua đi)
  • IMO = In My Opinion (Theo ý kiến tôi)
  • IMHO = In My Humble Opinion (Theo ý kiến khiêm tốn của tôi)
  • FYI = For Your Information (Để bạn biết)
  • RN = Right Now (Ngay bây giờ)
  • ASAP = As Soon As Possible (Càng sớm càng tốt)
  • GTG = Got To Go (Phải đi rồi)
  • CYA = See You (Gặp lại sau)
2. Từ viết tắt trong công việc – công sở
  • CEO = Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • CFO = Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)
  • COO = Chief Operating Officer (Giám đốc vận hành)
  • HR = Human Resources (Nhân sự)
  • PR = Public Relations (Quan hệ công chúng)
  • KPI = Key Performance Indicator (Chỉ số hiệu suất)
  • OKR = Objectives and Key Results (Mục tiêu và kết quả chính)
  • B2B = Business to Business (Doanh nghiệp với doanh nghiệp)
  • B2C = Business to Customer (Doanh nghiệp với khách hàng)
  • ASAP = As Soon As Possible (Càng sớm càng tốt)
  • EOD = End Of Day (Cuối ngày)
  • EOW = End Of Week (Cuối tuần)
  • ETA = Estimated Time of Arrival (Thời gian dự kiến)
  • TBA = To Be Announced (Sẽ thông báo sau)
  • TBD = To Be Determined (Sẽ xác định sau)
  • CC = Carbon Copy (Gửi bản sao email)
  • BCC = Blind Carbon Copy (Gửi bản sao ẩn danh)
  • FYI = For Your Information (Thông tin để bạn biết)
  • R&D = Research and Development (Nghiên cứu và phát triển)
3. Từ viết tắt trong nhắn tin & mạng xã hội
  • DM = Direct Message (Tin nhắn trực tiếp)
  • PM = Private Message (Tin nhắn riêng)
  • IG = Instagram
  • FB = Facebook
  • YT = YouTube
  • SMS = Short Message Service (Tin nhắn văn bản)
  • LOL = Laugh Out Loud (Cười lớn)
  • OMG = Oh My God (Ôi trời ơi)
  • NSFW = Not Safe For Work (Không phù hợp nơi làm việc)
  • TBT = Throwback Thursday (Ký ức ngày thứ 5)
  • FOMO = Fear Of Missing Out (Sợ bị bỏ lỡ)
  • YOLO = You Only Live Once (Bạn chỉ sống một lần)
  • POV = Point Of View (Góc nhìn)
  • IRL = In Real Life (Ngoài đời thực)
  • OOTD = Outfit Of The Day (Trang phục hôm nay)
4. Từ viết tắt trong học tập & đời sống
  • GPA = Grade Point Average (Điểm trung bình)
  • TOEIC = Test of English for International Communication (Bài thi tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
  • IELTS = International English Language Testing System
  • ESL = English as a Second Language (Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai)
  • EFL = English as a Foreign Language (Tiếng Anh như ngoại ngữ)
  • DIY = Do It Yourself (Tự làm)
  • FAQ = Frequently Asked Questions (Câu hỏi thường gặp)
  • vs = versus (so với)
  • etc. = et cetera (vân vân)
  • e.g. = for example (ví dụ)
  • i.e. = that is (nghĩa là)
5. Từ viết tắt phổ biến khác
  • ATM = At The Moment (Hiện tại)
  • PIN = Personal Identification Number (Mã số cá nhân)
  • URL = Uniform Resource Locator (Địa chỉ web)
  • PDF = Portable Document Format (Định dạng tài liệu)
  • VPN = Virtual Private Network (Mạng riêng ảo)
  • AI = Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo)
  • IT = Information Technology (Công nghệ thông tin)
  • USB = Universal Serial Bus (Chuẩn kết nối)
  • WiFi = Wireless Fidelity (Kết nối không dây)
  • GPS = Global Positioning System (Hệ thống định vị toàn cầu)
Kết luận

Từ viết tắt trong tiếng Anh xuất hiện ở khắp mọi nơi: từ tin nhắn cá nhân, mạng xã hội đến email công việc và tài liệu học tập. Việc nắm vững các từ viết tắt phổ biến giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn, giao tiếp tự nhiên hơn và dễ dàng hòa nhập vào môi trường sử dụng tiếng Anh thực tế.

Nếu bạn đang học tiếng Anh giao tiếp, hãy bắt đầu ghi nhớ những nhóm từ viết tắt thông dụng nhất và áp dụng dần vào các tình huống hằng ngày để tăng phản xạ ngôn ngữ nhé.

Trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là nhắn tin, email, mạng xã hội và môi trường công sở, các từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến. Bài viết là danh sách tổng hợp các từ viết tắt thường gặp nhất, giúp bạn đọc hiểu nhanh và giao tiếp tự nhiên hơn.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn