Bộ Từ Đồng Nghĩa IELTS Reading & Listening – Chìa Khóa Giúp Bạn Tăng Điểm Đọc Hiểu & Nghe Hiểu
Trong bài thi IELTS Reading và IELTS Listening, đáp án hiếm khi xuất hiện giống hệt với từ khóa trong câu hỏi. Thay vào đó, đề thi thường sử dụng từ đồng nghĩa (Synonyms) hoặc cách diễn đạt tương đương (Paraphrase) để kiểm tra khả năng hiểu ngôn ngữ của thí sinh.
Ví dụ:
Question: increase
Passage: rise
Hoặc:
Question: children
Audio: youngsters
Nếu không nhận ra những cặp từ này, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án dù đã nghe hoặc đọc đúng đoạn thông tin.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu những nhóm từ đồng nghĩa xuất hiện thường xuyên trong IELTS Reading và Listening, đồng thời luyện tập với các bài tập thực hành để nâng cao khả năng nhận diện paraphrase.

Vì sao cần học từ đồng nghĩa trong IELTS?
Trong IELTS, việc hiểu được các từ đồng nghĩa giúp bạn:
- Xác định đáp án nhanh hơn khi làm Reading.
- Bắt được từ khóa trong bài Listening.
- Nâng cao khả năng paraphrase khi làm Writing.
- Mở rộng vốn từ vựng học thuật.
- Cải thiện phản xạ đọc hiểu và nghe hiểu.
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm từ đồng nghĩa để dễ ghi nhớ và áp dụng.
Bộ từ đồng nghĩa thường gặp trong IELTS
1. Education
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Student | Learner, Pupil | Học sinh, sinh viên |
| Teacher | Educator, Instructor | Giáo viên |
| School | Educational institution | Trường học |
| Study | Learn | Học tập |
| Knowledge | Understanding | Kiến thức |
| Exam | Test, Assessment | Bài kiểm tra, kỳ thi |
| Course | Program | Khóa học |
| Skill | Ability, Competency | Kỹ năng |
2. Work & Career
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Job | Occupation, Profession | Công việc |
| Employee | Staff member, Worker | Nhân viên |
| Employer | Company, Organization | Nhà tuyển dụng |
| Salary | Income, Wage, Pay | Mức lương |
| Experience | Expertise | Kinh nghiệm |
| Hire | Recruit, Employ | Tuyển dụng |
| Career | Profession | Sự nghiệp |
| Promotion | Advancement | Thăng chức |
3. Environment
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Environment | Surroundings | Môi trường |
| Pollution | Contamination | Ô nhiễm |
| Protect | Preserve, Conserve | Bảo vệ |
| Reduce | Decrease, Cut | Giảm |
| Increase | Rise, Grow | Tăng |
| Forest | Woodland | Rừng |
| Animal | Wildlife | Động vật hoang dã |
| Climate | Weather conditions | Khí hậu |
4. Technology
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Technology | Innovation | Công nghệ |
| Computer | PC | Máy tính |
| Smartphone | Mobile phone | Điện thoại thông minh |
| Internet | Online network | Internet |
| Information | Data | Thông tin |
| Develop | Improve, Advance | Phát triển |
| Device | Equipment | Thiết bị |
| Artificial Intelligence | AI | Trí tuệ nhân tạo |
5. Health
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Healthy | Fit, Well | Khỏe mạnh |
| Disease | Illness | Bệnh tật |
| Doctor | Physician | Bác sĩ |
| Medicine | Medication | Thuốc |
| Hospital | Medical center | Bệnh viện |
| Exercise | Physical activity | Tập thể dục |
| Diet | Eating habits | Chế độ ăn uống |
| Treatment | Therapy | Điều trị |
6. Travel
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Travel | Journey | Du lịch, di chuyển |
| Trip | Tour | Chuyến đi |
| Vacation | Holiday | Kỳ nghỉ |
| Tourist | Visitor | Khách du lịch |
| Destination | Place | Điểm đến |
| Hotel | Accommodation | Khách sạn, nơi lưu trú |
| Ticket | Pass | Vé |
| Transport | Transportation | Phương tiện giao thông |
7. Common Academic Words
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Important | Significant, Essential | Quan trọng |
| Difficult | Challenging | Khó khăn |
| Easy | Simple | Dễ dàng |
| Big | Large, Huge | Lớn |
| Small | Tiny, Little | Nhỏ |
| Fast | Rapid, Quick | Nhanh |
| Slow | Gradual | Chậm |
| Change | Alter, Modify | Thay đổi |
8. Verbs Frequently Appearing in IELTS
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buy | Purchase | Mua |
| Help | Assist | Giúp đỡ |
| Start | Begin, Commence | Bắt đầu |
| Finish | Complete | Hoàn thành |
| Build | Construct | Xây dựng |
| Find | Discover | Tìm thấy, khám phá |
| Show | Demonstrate | Thể hiện, chứng minh |
| Think | Believe, Consider | Nghĩ, cho rằng |
Mẹo học từ đồng nghĩa hiệu quả
1. Học theo nhóm chủ đề
Việc nhóm các từ liên quan đến Education, Environment, Health hay Technology sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ liên tưởng khi làm bài.
2. Ghi nhớ theo cặp Question – Passage
Ví dụ:
| Câu hỏi | Bài đọc/Bài nghe |
|---|---|
| Increase | Rise |
| Buy | Purchase |
| Help | Assist |
| Difficult | Challenging |
| Children | Youngsters |
Đây là cách paraphrase rất phổ biến trong đề IELTS.
3. Đặt câu với từ đồng nghĩa
Ví dụ:
Original:
Air pollution has increased significantly.
Paraphrase:
Air contamination has risen significantly.
Hoặc:
Original:
Many students study abroad.
Paraphrase:
Many learners pursue education overseas.
4. Ôn tập thường xuyên
Mỗi ngày hãy học khoảng 10–15 nhóm từ đồng nghĩa, sau đó đọc báo, nghe podcast hoặc làm đề IELTS để nhận diện chúng trong ngữ cảnh thực tế.
Bài tập luyện tập
Bài 1. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Chọn đáp án đúng.
- Increase
- A. Rise
- B. Fall
- C. Stop
- Purchase
- A. Buy
- B. Sell
- C. Borrow
- Assist
- A. Help
- B. Ignore
- C. Leave
- Construct
- A. Destroy
- B. Build
- C. Remove
- Rapid
- A. Slow
- B. Quick
- C. Weak
Bài 2. Nối từ với từ đồng nghĩa
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| Difficult | Challenging |
| Important | Significant |
| Disease | Illness |
| Holiday | Vacation |
| Discover | Find |
| Salary | Income |
| Teacher | Educator |
| Reduce | Decrease |
Bài 3. Tìm từ đồng nghĩa trong câu
Thay từ in đậm bằng một từ đồng nghĩa phù hợp.
- Many students buy books online.
- Technology continues to develop rapidly.
- Governments should reduce pollution.
- She has a very important role in the project.
- The company decided to hire more employees.
Bài 4. Paraphrase câu
Viết lại các câu dưới đây bằng cách thay thế một hoặc nhiều từ bằng từ đồng nghĩa.
- The company wants to hire more workers.
- Pollution has increased over the past decade.
- Many students begin university at the age of eighteen.
- Doctors help patients recover from illness.
- Technology has changed modern education.
Đáp án
Bài 1
- A. Rise
- A. Buy
- A. Help
- B. Build
- B. Quick
Bài 2
- Difficult → Challenging
- Important → Significant
- Disease → Illness
- Holiday → Vacation
- Discover → Find
- Salary → Income
- Teacher → Educator
- Reduce → Decrease
Bài 3 (tham khảo)
- purchase
- improve / advance
- decrease / cut
- significant / essential
- recruit / employ
Bài 4 (tham khảo)
- The company wants to recruit more workers.
- Pollution has risen over the past decade.
- Many students commence university at the age of eighteen.
- Doctors assist patients in recovering from illness.
- Technology has transformed modern education.
Tổng kết
Việc nhận diện từ đồng nghĩa là một kỹ năng quan trọng quyết định tốc độ và độ chính xác khi làm IELTS Reading và Listening. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ, hãy luyện tập theo nhóm từ đồng nghĩa, kết hợp với các bài đọc, bài nghe và bài tập paraphrase để hình thành phản xạ ngôn ngữ. Khi vốn từ được mở rộng và khả năng nhận diện paraphrase được cải thiện, bạn sẽ tự tin hơn trong việc chinh phục các câu hỏi khó và nâng cao điểm số IELTS một cách bền vững.