20 Dạng Paraphrase Thường Gặp Trong IELTS Listening – Bí Quyết Nhận Diện Đáp Án Chính Xác
IELTS Listening không chỉ kiểm tra khả năng nghe và hiểu tiếng Anh. Một trong những thử thách lớn nhất của bài thi là nhận diện paraphrase – khi thông tin trong câu hỏi được diễn đạt khác hoàn toàn so với nội dung bạn nghe được.
Bạn có thể nghe thấy một từ rất quen thuộc nhưng vẫn chọn sai đáp án vì không nhận ra cách diễn đạt tương đương. Ngược lại, nếu nắm được những dạng paraphrase phổ biến, bạn sẽ dễ dàng xác định thông tin quan trọng ngay cả khi đề thi cố tình thay đổi từ vựng.
Ví dụ:
Question: The course is free for students.
Audio: Students can take the course at no cost.
Hai cách diễn đạt hoàn toàn khác nhau về hình thức nhưng có cùng ý nghĩa.
Vì vậy, thay vì cố gắng nghe từng từ, người học IELTS Listening cần rèn luyện khả năng nghe ý – nhận diện từ khóa – phát hiện cách diễn đạt tương đương.
Paraphrase trong IELTS Listening là gì?
Paraphrase là cách diễn đạt lại một thông tin bằng những từ hoặc cấu trúc khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Trong IELTS Listening, từ khóa trong câu hỏi thường không được lặp lại y nguyên trong audio. Thay vào đó, đề thi có thể sử dụng:
- Từ đồng nghĩa.
- Cụm từ đồng nghĩa.
- Thay đổi từ loại.
- Thay đổi cấu trúc câu.
- Diễn đạt bằng cụm động từ.
- Diễn đạt bằng danh từ.
- Cách nói trực tiếp thành gián tiếp.
- Thay đổi cách biểu đạt thời gian, số lượng hoặc mức độ.
Ví dụ:
| Trong câu hỏi | Trong bài nghe | Nghĩa |
|---|---|---|
| free | at no cost | Miễn phí |
| expensive | costly | Đắt |
| start | begin | Bắt đầu |
| approximately | about | Khoảng |
| children | youngsters | Trẻ em |
| near | close to | Gần |
Do đó, việc học paraphrase theo nhóm sẽ giúp bạn tăng khả năng nhận diện đáp án và hạn chế tình trạng “nghe thấy từ quen nhưng không biết đó chính là đáp án”.
20 Dạng Paraphrase Thường Gặp Trong IELTS Listening
Dạng 1. Từ đồng nghĩa trực tiếp
Đây là dạng paraphrase cơ bản và thường gặp nhất. Một từ trong câu hỏi được thay thế bằng một từ có nghĩa tương đương trong bài nghe.
| Câu hỏi | Bài nghe | Nghĩa |
|---|---|---|
| buy | purchase | Mua |
| start | begin | Bắt đầu |
| help | assist | Giúp đỡ |
| choose | select | Lựa chọn |
| difficult | challenging | Khó khăn |
| important | significant | Quan trọng |
| cheap | inexpensive | Rẻ |
| correct | accurate | Chính xác |
Ví dụ:
Question: Where can customers buy tickets?
Audio: Tickets can be purchased at the reception desk.
→ buy = purchase
Dạng 2. Cụm từ đồng nghĩa
Không chỉ một từ, IELTS Listening còn thường thay thế cả một cụm từ bằng cách diễn đạt tương đương.
| Câu hỏi | Bài nghe | Nghĩa |
|---|---|---|
| take part in | participate in | Tham gia |
| look for | search for | Tìm kiếm |
| deal with | handle | Xử lý |
| find out | discover | Tìm ra |
| put off | postpone | Trì hoãn |
| set up | establish | Thành lập |
| look after | take care of | Chăm sóc |
| carry out | conduct | Tiến hành |
Ví dụ:
Question: Students can take part in several activities.
Audio: Students are encouraged to participate in a range of activities.
Dạng 3. Thay đổi từ loại
Một ý tưởng có thể được diễn đạt bằng những từ khác loại nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
| Câu hỏi | Bài nghe |
|---|---|
| decide | make a decision |
| arrive | reach the destination |
| improve | make improvements |
| discuss | have a discussion |
| explain | provide an explanation |
| react | response/reaction |
Ví dụ:
Question: When did they decide to change the plan?
Audio: When did they make the decision to change the plan?
→ decide → make the decision
Đây là dạng đặc biệt quan trọng vì người học thường chỉ tập trung tìm từ giống nhau mà bỏ qua sự thay đổi về cấu trúc.
Dạng 4. Từ đơn → Cụm từ
Một từ trong câu hỏi có thể được diễn đạt bằng một cụm từ trong audio.
| Từ trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
|---|---|
| inexpensive | not very expensive |
| free | without charge |
| crowded | full of people |
| nearby | not far away |
| annually | every year |
| immediately | straight away |
Ví dụ:
Question: Is the museum free?
Audio: No admission fee is required.
→ free = no admission fee
Dạng 5. Cụm từ → Từ đơn
Ngược lại, một cụm từ trong câu hỏi có thể được rút gọn thành một từ trong bài nghe.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| a large number of | numerous |
| a small amount of | limited |
| at the moment | currently |
| in the future | eventually |
| at no cost | free |
| on a regular basis | regularly |
Ví dụ:
Question: The library is open on a regular basis on Sundays.
Audio: The library is regularly open on Sundays.
Dạng 6. Phủ định → Khẳng định
Đề thi có thể thay đổi cách diễn đạt bằng cách chuyển từ cấu trúc phủ định sang khẳng định hoặc ngược lại.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| not difficult | easy |
| not expensive | affordable |
| not common | rare |
| not allowed | prohibited |
| not available | unavailable |
Ví dụ:
Question: The accommodation is not expensive.
Audio: The accommodation is quite affordable.
→ not expensive = affordable
Dạng 7. Tính từ → Cách mô tả
Một tính từ có thể được diễn đạt bằng một cụm mô tả dài hơn.
| Từ | Cách diễn đạt |
|---|---|
| expensive | costs a lot |
| cheap | doesn’t cost much |
| crowded | full of people |
| famous | well-known |
| dangerous | poses a risk |
| convenient | easy to use |
Ví dụ:
Question: Why is the location convenient?
Audio: It’s very easy to get to from the city centre.
→ convenient → easy to get to
Dạng 8. Động từ → Cụm động từ
Đây là dạng xuất hiện khá phổ biến trong các đoạn hội thoại.
| Động từ | Cụm tương đương |
|---|---|
| investigate | look into |
| tolerate | put up with |
| cancel | call off |
| continue | carry on |
| remove | take away |
| distribute | hand out |
Ví dụ:
Question: The university will investigate the problem.
Audio: The university has decided to look into the issue.
Dạng 9. Danh từ → Cụm danh từ
Một danh từ có thể được diễn đạt bằng một cụm danh từ tương đương.
| Từ | Cụm tương đương |
|---|---|
| accommodation | place to stay |
| transportation | means of getting around |
| employment | work opportunities |
| information | details about something |
| cost | amount of money required |
Ví dụ:
Question: What type of accommodation is available?
Audio: What kind of place to stay can we offer?
Dạng 10. So sánh và mức độ
IELTS Listening cũng thường paraphrase các thông tin liên quan đến mức độ, số lượng hoặc sự so sánh.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| more expensive | costs more |
| cheaper | costs less |
| the largest | the biggest |
| the smallest | the least |
| better | more effective |
| worse | less effective |
Ví dụ:
Question: Which option is cheaper?
Audio: Which one costs less?
Dạng 11. Số lượng và con số
Không phải lúc nào số liệu cũng được đọc đúng theo cách xuất hiện trong câu hỏi.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| 50% | half |
| 25% | a quarter |
| 75% | three quarters |
| 100% | all / the whole |
| 2 weeks | a fortnight |
| 12 months | a year |
Ví dụ:
Question: Approximately 50% of participants…
Audio: Half of the participants…
→ 50% = half
Dạng 12. Thời gian
Các mốc thời gian cũng có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| Monday–Friday | weekdays |
| Saturday–Sunday | weekends |
| every day | daily |
| every month | monthly |
| every year | annually |
| two weeks | a fortnight |
| currently | at present |
Ví dụ:
Question: The course is available every year.
Audio: The course is offered annually.
Dạng 13. Địa điểm và vị trí
Các từ chỉ vị trí thường được paraphrase bằng những cụm từ tương đương.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| near | close to |
| opposite | across from |
| next to | beside |
| behind | at the back of |
| in front of | opposite / facing |
| underground | below ground |
Ví dụ:
Question: Where is the café located?
Audio: It’s across from the library.
→ across from = opposite
Dạng 14. Nguyên nhân và kết quả
Các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả có thể được diễn đạt bằng nhiều cấu trúc khác nhau.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| because of | due to |
| as a result of | because of |
| lead to | result in |
| cause | result in |
| affect | have an impact on |
Ví dụ:
Question: The event was cancelled because of bad weather.
Audio: The event was cancelled due to poor weather conditions.
Dạng 15. Thay đổi và xu hướng
Các từ mô tả sự tăng giảm thường xuất hiện trong các bài Listening liên quan đến biểu đồ, nghiên cứu hoặc thông tin thống kê.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| increase | rise / grow |
| decrease | fall / decline |
| remain stable | stay unchanged |
| fluctuate | vary |
| improve | get better |
| worsen | get worse |
Ví dụ:
Question: The number of visitors increased significantly.
Audio: There was a considerable rise in visitor numbers.
Dạng 16. Ý kiến và quan điểm
Trong Listening, người nói có thể thể hiện quan điểm bằng nhiều cách khác nhau.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| think | believe |
| agree | share the same view |
| disagree | have a different opinion |
| suggest | recommend |
| prefer | would rather |
| dislike | not be keen on |
Ví dụ:
Question: The speaker prefers the second option.
Audio: She would rather go with the second one.
Dạng 17. Sự bắt buộc và cho phép
Những từ như must, can, allowed thường được paraphrase bằng các cấu trúc khác.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| must | be required to |
| can | be able to |
| allowed to | permitted to |
| prohibited | not permitted |
| necessary | essential / required |
Ví dụ:
Question: Students must register before the course.
Audio: Students are required to register in advance.
Dạng 18. Hoạt động và hành động
Một hành động có thể được diễn đạt theo cách tự nhiên hơn trong đoạn hội thoại.
| Câu hỏi | Audio |
|---|---|
| repair | fix |
| reserve | book |
| return | give back |
| enter | go into |
| leave | go out of |
| contact | get in touch with |
Ví dụ:
Question: You should reserve a room in advance.
Audio: I’d recommend that you book your room early.
Dạng 19. Cách diễn đạt thời gian trong hội thoại
Đây là dạng dễ gây nhầm lẫn vì người nói thường sử dụng cách nói tự nhiên thay vì đọc trực tiếp ngày, giờ.
| Cách hỏi | Cách nói trong audio |
|---|---|
| 8:30 | half past eight |
| 8:45 | quarter to nine |
| 9:15 | quarter past nine |
| Friday | the day before the weekend |
| tomorrow | the following day |
| last week | the previous week |
Ví dụ:
Question: The meeting starts at 8:30.
Audio: The meeting begins at half past eight.
Dạng 20. Diễn đạt lại toàn bộ ý
Đây là dạng khó nhất. Thay vì thay thế một từ hoặc một cụm từ, người nói có thể diễn đạt lại toàn bộ câu nhưng vẫn giữ nguyên thông tin.
Ví dụ:
Question: Why did the man choose the evening class?
Audio: He works during the day, so attending a class in the evening is much more convenient for him.
Ở đây, câu hỏi sử dụng “choose the evening class”, trong khi audio không lặp lại cụm từ này. Người nghe phải hiểu rằng:
works during the day → cannot attend during the day → evening class is more convenient
Đây chính là lý do bạn không nên chỉ “săn từ khóa” khi làm IELTS Listening. Quan trọng hơn là phải hiểu mối quan hệ giữa các thông tin.
Bảng tổng hợp 20 dạng Paraphrase
| STT | Dạng paraphrase | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Từ đồng nghĩa | buy → purchase |
| 2 | Cụm từ đồng nghĩa | take part in → participate in |
| 3 | Thay đổi từ loại | decide → make a decision |
| 4 | Từ đơn → cụm từ | free → without charge |
| 5 | Cụm từ → từ đơn | at no cost → free |
| 6 | Phủ định → khẳng định | not expensive → affordable |
| 7 | Tính từ → cách mô tả | convenient → easy to use |
| 8 | Động từ → cụm động từ | investigate → look into |
| 9 | Danh từ → cụm danh từ | accommodation → place to stay |
| 10 | So sánh & mức độ | cheaper → costs less |
| 11 | Số lượng | 50% → half |
| 12 | Thời gian | every year → annually |
| 13 | Địa điểm | opposite → across from |
| 14 | Nguyên nhân – kết quả | because of → due to |
| 15 | Xu hướng | increase → rise |
| 16 | Ý kiến | prefer → would rather |
| 17 | Bắt buộc & cho phép | must → be required to |
| 18 | Hành động | reserve → book |
| 19 | Cách nói thời gian | 8:30 → half past eight |
| 20 | Diễn đạt lại toàn bộ ý | thay đổi cả cấu trúc câu |
Bài tập luyện tập IELTS Listening Paraphrase
Bài 1. Xác định từ/cụm từ paraphrase
Xác định từ hoặc cụm từ trong câu dưới đây có thể được dùng để paraphrase phần in đậm.
1. The museum is free for children.
→ ______________________
2. Students can take part in various activities.
→ ______________________
3. The company plans to hire more employees.
→ ______________________
4. The number of visitors has increased considerably.
→ ______________________
5. The hotel is near the railway station.
→ ______________________
Bài 2. Chọn đáp án đồng nghĩa
1. “The course is available at no cost.”
Cụm at no cost có nghĩa là:
A. Expensive
B. Free
C. Limited
D. Optional
2. “Students are required to register online.”
Required to có nghĩa là:
A. Allowed to
B. Encouraged to
C. Must
D. Able to
3. “The library is located across from the main building.”
Across from có nghĩa là:
A. Behind
B. Opposite
C. Inside
D. Next to
4. “The number of visitors rose dramatically.”
Rose có nghĩa là:
A. Increased
B. Decreased
C. Remained stable
D. Disappeared
5. “She would rather take the morning class.”
Would rather có nghĩa gần nhất với:
A. Dislike
B. Prefer
C. Avoid
D. Refuse
Bài 3. Nhận diện paraphrase trong IELTS Listening
Đọc câu hỏi và đoạn hội thoại dưới đây. Xác định cách paraphrase được sử dụng.
Câu 1
Question: Where can visitors purchase tickets?
Audio: You can buy your tickets at the information desk.
→ purchase = __________________
Câu 2
Question: The course is not expensive.
Audio: It’s actually quite affordable.
→ not expensive = __________________
Câu 3
Question: Students must submit the form by Friday.
Audio: The form has to be handed in before the end of the week.
→ must = __________________
Câu 4
Question: The number of participants increased.
Audio: We saw a significant rise in the number of people taking part.
→ increased = __________________
Đáp án
Bài 1
- at no cost / without charge
- participate in
- recruit/employ
- rise/grow
- close to / not far from
Bài 2
- B. Free
- C. Must
- B. Opposite
- A. Increased
- B. Prefer
Bài 3
- purchase → buy
- not expensive → affordable
- must → has to
- increased → rise
5 Mẹo Nhận Diện Paraphrase Khi Làm IELTS Listening
1. Đừng chờ nghe đúng từ trong câu hỏi
Nếu bạn chỉ chờ từ khóa xuất hiện y nguyên trong audio, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án.
Hãy tự hỏi: “Từ này còn có thể được nói theo cách nào khác?”
2. Gạch chân từ khóa trước khi nghe
Ví dụ: The museum is free for students.
Hãy chuẩn bị trước các khả năng:
free → no cost / without charge
students → learners/pupils/undergraduates
Khi nghe, bạn sẽ dễ nhận diện thông tin hơn.
3. Đặc biệt chú ý khi người nói đổi cách diễn đạt
Những từ như:
- but
- however
- actually
- instead
- rather
- although
Thường báo hiệu sự thay đổi hoặc điều chỉnh thông tin.
Ví dụ: The original price was $50, but actually, students only have to pay $30.
Nếu câu hỏi hỏi giá dành cho sinh viên, đáp án phải là $30, không phải $50.
4. Học paraphrase theo nhóm
Thay vì học: increase = tăng
Hãy học cả nhóm: increase = rise = grow = go up = climb
Tương tự: decrease = fall = decline = drop = go down
Cách học này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe.
5. Luôn luyện paraphrase bằng audio
Học từ trên giấy là chưa đủ. Hãy kết hợp: Nhìn câu hỏi → dự đoán paraphrase → nghe audio → xác định cách diễn đạt → kiểm tra transcript.
Đây là quy trình giúp bạn biến kiến thức paraphrase thành phản xạ thực tế.
Tổng kết
Paraphrase là một trong những “bẫy” phổ biến khiến thí sinh mất điểm trong IELTS Listening. Đáp án không nhất thiết xuất hiện dưới dạng từ vựng giống câu hỏi. Nó có thể được thay thế bằng từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương, cấu trúc ngữ pháp khác hoặc thậm chí được diễn đạt lại hoàn toàn.
Vì vậy, thay vì luyện nghe theo cách “nghe thấy từ khóa là chọn đáp án”, hãy tập trung vào khả năng hiểu ý và nhận diện cách diễn đạt tương đương.
Nắm chắc 20 dạng paraphrase trên, kết hợp luyện tập thường xuyên với đề IELTS Listening thực tế, sẽ giúp bạn tăng khả năng bắt keyword, nhận diện đáp án nhanh hơn và hạn chế đáng kể những câu sai do không nhận ra paraphrase.