Tiếng Anh Khi Làm Việc Văn Phòng (English for the Workplace)

Tiếng Anh Khi Làm Việc Văn Phòng (English for the Workplace)

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt tại các công ty đa quốc gia hoặc doanh nghiệp có đối tác nước ngoài, tiếng Anh là kỹ năng không thể thiếu. Từ việc tham gia cuộc họp, báo cáo tiến độ, nhắn tin qua Microsoft Teams, gửi email, gọi điện cho khách hàng đến trao đổi về deadline, bạn đều cần sử dụng những mẫu câu tiếng Anh phù hợp để giao tiếp chuyên nghiệp.

Tài liệu dưới đây tổng hợp những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng nhất trong môi trường văn phòng, giúp bạn tự tin hơn trong công việc hằng ngày.

1. Tiếng Anh Khi Tham Gia Cuộc Họp (Meetings)
Tiếng Anh Nghĩa
Shall we get started? Chúng ta bắt đầu nhé?
Let’s begin the meeting. Hãy bắt đầu cuộc họp.
Thank you all for joining today. Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay.
Let’s go over today’s agenda. Chúng ta cùng xem nội dung cuộc họp hôm nay.
Does everyone have the agenda? Mọi người đã có chương trình họp chưa?
Đưa ra ý kiến
Tiếng Anh Nghĩa
I think… Tôi nghĩ rằng…
In my opinion… Theo quan điểm của tôi…
From my perspective… Theo góc nhìn của tôi…
I agree with that. Tôi đồng ý với ý kiến đó.
I see your point, but… Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
That’s a good suggestion. Đó là một đề xuất hay.
Could you explain that further? Bạn có thể giải thích rõ hơn không?

Hội thoại mẫu

Manager: Let’s begin the meeting.

Employee: Sure.

Manager: What do you think about the new marketing plan?

Employee: I think we should focus more on social media.

2. Báo Cáo Công Việc (Giving Updates)
Tiếng Anh Nghĩa
I’ve finished the report. Tôi đã hoàn thành báo cáo.
I’m still working on it. Tôi vẫn đang thực hiện.
It’s almost finished. Gần hoàn thành rồi.
Everything is on schedule. Mọi việc đang đúng tiến độ.
We’re ahead of schedule. Chúng tôi đang vượt tiến độ.
We’re behind schedule. Chúng tôi đang chậm tiến độ.
I’ll finish it by Friday. Tôi sẽ hoàn thành trước thứ Sáu.
There has been a slight delay. Có một chút chậm trễ.

Hội thoại mẫu

Manager: How’s the project going?

Employee: Everything is on schedule.

3. Nhắn Tin Trên Microsoft Teams hoặc Slack
Tiếng Anh Nghĩa
Hi, do you have a minute? Chào bạn, bạn có vài phút không?
Can we have a quick call? Chúng ta có thể gọi nhanh được không?
Could you check this for me? Bạn có thể kiểm tra giúp mình không?
I’ve shared the file. Mình đã chia sẻ file rồi.
Please let me know if you have any questions. Hãy cho mình biết nếu bạn có thắc mắc.
I’ll get back to you soon. Mình sẽ phản hồi sớm.
Thanks for the update. Cảm ơn bạn đã cập nhật.
Sounds good! Nghe ổn đấy!

Đoạn chat mẫu

Anna: Hi Tom, do you have a minute?

Tom: Sure. What’s up?

Anna: Could you review the presentation before 3 p.m.?

Tom: No problem. I’ll check it this afternoon.

4. Gửi Email Công Việc (Writing Emails)
Mở đầu email
Tiếng Anh Nghĩa
Dear Mr./Ms… Kính gửi Ông/Bà…
Hello everyone, Xin chào mọi người,
I hope you’re doing well. Hy vọng bạn vẫn khỏe.
Thank you for your email. Cảm ơn email của bạn.
Nội dung email
Tiếng Anh Nghĩa
I’m writing to inform you that… Tôi viết email này để thông báo rằng…
Please find the attached file. Vui lòng xem tệp đính kèm.
Could you please review it? Bạn có thể xem giúp được không?
Please let me know your feedback. Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn.
Feel free to contact me if you have any questions. Hãy liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Kết thúc email
Tiếng Anh Nghĩa
Best regards, Trân trọng,
Kind regards, Thân ái,
Thank you for your time. Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
Looking forward to your reply. Mong nhận được phản hồi của bạn.
5. Gọi Điện Trong Công Việc (Phone Calls)
Tiếng Anh Nghĩa
Hello, this is Lan from PMP English. Xin chào, tôi là Lan từ PMP English.
May I speak to Mr. John? Tôi có thể gặp anh John không?
Is now a good time to talk? Bây giờ có tiện để nói chuyện không?
Could you repeat that, please? Bạn có thể nhắc lại được không?
The connection is breaking up. Tín hiệu đang bị chập chờn.
I’ll call you back later. Tôi sẽ gọi lại sau.
Thank you for your time. Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

Hội thoại mẫu

Lan: Hello, this is Lan from PMP English.

John: Hi, Lan.

Lan: Is now a good time to talk?

John: Yes, go ahead.

6. Nói Về Deadline (Deadlines)
Tiếng Anh Nghĩa
What’s the deadline? Hạn chót là khi nào?
The deadline is next Monday. Hạn chót là thứ Hai tuần sau.
I’ll finish it before the deadline. Tôi sẽ hoàn thành trước hạn.
I need more time. Tôi cần thêm thời gian.
Could we extend the deadline? Chúng ta có thể gia hạn không?
I’ll submit it today. Tôi sẽ nộp hôm nay.
I’m running behind schedule. Tôi đang chậm tiến độ.
We’re on track. Mọi việc đang đúng kế hoạch.

Hội thoại mẫu

Manager: Can you finish the report this week?

Employee: Yes. I’ll submit it before the deadline.

Từ Vựng Chủ Đề Văn Phòng
Tiếng Anh Nghĩa
meeting cuộc họp
project dự án
deadline hạn chót
report báo cáo
presentation bài thuyết trình
schedule lịch trình
task nhiệm vụ
colleague đồng nghiệp
manager quản lý
client khách hàng
feedback phản hồi
document tài liệu
attachment tệp đính kèm
update cập nhật
approve phê duyệt
revise chỉnh sửa
submit nộp
conference call cuộc gọi hội nghị
minutes biên bản cuộc họp
follow-up theo dõi sau cuộc họp
Hội Thoại Tổng Hợp

Manager: Good morning, everyone. Let’s begin today’s meeting.

Employee: Sure.

Manager: Could you give us a quick update on the project?

Employee: We’ve completed about 80% of the work. Everything is on schedule, and we’ll finish before the deadline.

Manager: Great. Please send me the final report by Friday.

Employee: Certainly. I’ll email it this afternoon.

Bài Luyện Tập

Bài 1. Chọn đáp án đúng

1. “Tôi đã gửi file đính kèm.”

a. Please find the attached file.

b. Nice to meet you.

c. Could you open the window?

Đáp án: a

2. “Hạn chót là khi nào?”

a. What’s the deadline?

b. What’s your address?

c. What’s your job?

Đáp án: a

3. “Tôi sẽ gọi lại sau.”

a. I’ll call you back later.

b. I’ll see you tomorrow.

c. I’ll go home now.

Đáp án: a

Bài 2. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.

……………………………………..

  1. Tôi vẫn đang làm báo cáo.

……………………………………..

  1. Bạn có thể kiểm tra giúp tôi tài liệu này không?

……………………………………..

  1. Tôi sẽ gửi email cho bạn chiều nay.

……………………………………..

  1. Tôi sẽ hoàn thành công việc trước hạn.

……………………………………..

Mẹo ghi nhớ

Thay vì học riêng lẻ từng câu, hãy luyện theo quy trình làm việc hằng ngày. Mỗi ngày, hãy chọn 5-10 mẫu câu, đọc thành tiếng và áp dụng vào các tình huống thực tế. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp, tự tin hơn khi làm việc trong môi trường quốc tế và nâng cao hiệu quả sử dụng tiếng Anh nơi công sở.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn