TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ “TOURISM”

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TOURISM – GHI ĐIỂM SPEAKING & WRITING VỚI TỪ VỰNG HỌC THUẬT

Tourism (Du lịch) là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking Part 1, 2, 3 cũng như IELTS Writing Task 2. Để đạt điểm cao, thí sinh không chỉ cần nói trôi chảy mà còn phải sử dụng từ vựng đa dạng, đúng ngữ cảnh và mang tính học thuật. PMP English gợi ý bộ từ vựng IELTS chủ đề Tourism được tổng hợp theo nhóm, giúp bạn dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng.

1. Từ vựng chung về du lịch (General Tourism Vocabulary)
  • tourism industry – ngành du lịch

  • tourist destination – điểm đến du lịch

  • international / domestic tourism – du lịch quốc tế / nội địa

  • travel itinerary – lịch trình du lịch

  • guided tour – tour có hướng dẫn viên

  • package tour – tour trọn gói

  • peak season / off-peak season – mùa cao điểm / thấp điểm

  • travel agency – công ty du lịch

📌 Ứng dụng Speaking:
Tourism has become a major industry in many developing countries.

2. Từ vựng về phương tiện & di chuyển (Transportation)
  • means of transport – phương tiện di chuyển

  • public transportation – giao thông công cộng

  • long-haul / short-haul flights – chuyến bay dài / ngắn

  • airport transfer – xe đưa đón sân bay

  • traffic congestion – ùn tắc giao thông

  • carbon emissions – khí thải carbon

📌 Ứng dụng Writing Task 2:
Tourism-related transportation contributes significantly to carbon emissions.

3. Từ vựng về chỗ ở & dịch vụ (Accommodation & Services)
  • accommodation – chỗ ở

  • budget hotel / luxury resort – khách sạn bình dân / khu nghỉ dưỡng cao cấp

  • hostel – nhà nghỉ giá rẻ

  • self-catering accommodation – chỗ ở có bếp tự nấu

  • facilities & amenities – tiện nghi

  • customer service – dịch vụ khách hàng

4. Từ vựng về trải nghiệm du lịch (Travel Experience)
  • sightseeing – tham quan

  • local cuisine – ẩm thực địa phương

  • cultural immersion – trải nghiệm văn hóa bản địa

  • breathtaking scenery – phong cảnh ngoạn mục

  • travel memories – kỷ niệm du lịch

  • once-in-a-lifetime experience – trải nghiệm hiếm có

📌 Speaking Part 2:
Visiting the ancient town allowed me to experience cultural immersion.

5. Từ vựng học thuật về tác động của du lịch (Impacts of Tourism)
  • economic growth – tăng trưởng kinh tế

  • job creation – tạo việc làm

  • over-tourism – du lịch quá tải

  • environmental degradation – suy thoái môi trường

  • preserve cultural heritage – bảo tồn di sản văn hóa

  • sustainable tourism – du lịch bền vững

📌 Writing Task 2:
Governments should promote sustainable tourism to minimize environmental damage.

6. Collocations & cụm từ ăn điểm IELTS
  • boost local economy – thúc đẩy kinh tế địa phương

  • attract international tourists – thu hút khách quốc tế

  • place a strain on infrastructure – gây áp lực lên cơ sở hạ tầng

  • raise environmental awareness – nâng cao ý thức môi trường

Bí quyết học từ vựng IELTS chủ đề Tourism hiệu quả

  • Học theo collocations, tránh học từ đơn lẻ
  • Luyện đặt câu cho Speaking & Writing
  • Kết hợp nghe – đọc các bài về du lịch quốc tế
  • Áp dụng ngay vào bài mẫu IELTS

Nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi câu hỏi IELTS liên quan đến Tourism và nâng band điểm rõ rệt.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn