TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ E-COMMERCE

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ E-COMMERCE – GHI ĐIỂM SPEAKING & WRITING THỜI ĐẠI SỐ

E-commerce (thương mại điện tử) là chủ đề mang tính thời sự cao, thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 3IELTS Writing Task 2 khi bàn về công nghệ, tiêu dùng và kinh tế hiện đại. Để đạt điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng học thuật, collocations chuẩn và diễn đạt đúng ngữ cảnh. PMP English thống kê bộ từ vựng IELTS chủ đề E-commerce được phân loại rõ ràng, giúp bạn học hiệu quả và áp dụng ngay.

1. Từ vựng chung về thương mại điện tử (General E-commerce Vocabulary)
  • e-commerce / online commerce – thương mại điện tử

  • online marketplace – sàn thương mại điện tử

  • digital platform – nền tảng số

  • online retailer – nhà bán lẻ trực tuyến

  • brick-and-mortar stores – cửa hàng truyền thống

  • virtual shopping experience – trải nghiệm mua sắm ảo

📌 Speaking:
E-commerce has transformed the way people shop and do business.

2. Từ vựng về hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior)
  • online shopping habits – thói quen mua sắm trực tuyến

  • impulse purchase – mua sắm bốc đồng

  • customer reviews and ratings – đánh giá của khách hàng

  • price comparison – so sánh giá

  • brand loyalty – lòng trung thành với thương hiệu

  • convenience and accessibility – sự tiện lợi và khả năng tiếp cận

📌 Writing Task 2:
Customer reviews strongly influence online purchasing decisions.

3. Từ vựng về thanh toán & giao dịch (Payments & Transactions)
  • online payment methods – phương thức thanh toán trực tuyến

  • digital wallet / e-wallet – ví điện tử

  • cashless transactions – giao dịch không tiền mặt

  • secure payment system – hệ thống thanh toán bảo mật

  • refund and return policy – chính sách hoàn tiền và đổi trả

4. Từ vựng về logistics & giao hàng (Logistics & Delivery)
  • order fulfillment – xử lý đơn hàng

  • delivery service / shipping service – dịch vụ giao hàng

  • same-day delivery – giao hàng trong ngày

  • tracking system – hệ thống theo dõi đơn hàng

  • last-mile delivery – giao hàng chặng cuối

5. Từ vựng về công nghệ & dữ liệu (Technology & Data)
  • artificial intelligence (AI) – trí tuệ nhân tạo

  • big data analytics – phân tích dữ liệu lớn

  • personalized recommendations – gợi ý cá nhân hóa

  • user experience (UX) – trải nghiệm người dùng

  • cybersecurity – an ninh mạng

  • data privacy – quyền riêng tư dữ liệu

📌 Speaking Part 3:
AI plays a crucial role in personalizing the online shopping experience.

6. Từ vựng học thuật về tác động của e-commerce (Impacts of E-commerce)
  • economic growth – tăng trưởng kinh tế

  • job creation – tạo việc làm

  • intensify market competition – tăng cạnh tranh thị trường

  • environmental impact – tác động môi trường

  • carbon footprint – dấu chân carbon

  • sustainable consumption – tiêu dùng bền vững

7. Collocations & cụm từ ăn điểm IELTS
  • drive online sales – thúc đẩy doanh số trực tuyến

  • expand digital presence – mở rộng hiện diện số

  • enhance customer satisfaction – nâng cao sự hài lòng khách hàng

  • pose challenges to traditional retailers – gây thách thức cho bán lẻ truyền thống

  • ensure data security – đảm bảo an toàn dữ liệu

Mẹo học từ vựng IELTS chủ đề E-commerce hiệu quả

  • Học từ vựng theo chủ đề + collocations
  • Luyện đặt câu cho Speaking & Writing
  • Đọc bài báo công nghệ – kinh tế bằng tiếng Anh
  • Áp dụng từ vựng vào bài mẫu IELTS

Làm chủ bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin xử lý các đề IELTS liên quan đến công nghệ và tiêu dùng hiện đại, từ đó cải thiện band điểm rõ rệt.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn