Số giờ học để đạt từng bậc năng lực CEFR, TOEIC và IELTS

Học tiếng Anh bao lâu thì đủ? Bao nhiêu giờ học mới thật sự tạo ra kết quả?

CEFR – TOEIC – IELTS là những gì? Số giờ học phù hợp để ôn luyện và đạt mục tiêu năng lực ngoại ngữ?

Đây là câu hỏi mà gần như ai bắt đầu học ngoại ngữ cũng từng thắc mắc:

  • Học TOEIC bao lâu để đạt 500, 650 hay 750+?
  • Học IELTS bao lâu để lên 5.5, 6.5 hay 7.0?
  • Mất bao nhiêu giờ để từ mất gốc lên giao tiếp tốt hoặc thi được chứng chỉ?

Thực tế, không có một con số tuyệt đối cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, nếu dựa trên Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) và các mốc năng lực quốc tế, chúng ta hoàn toàn có thể ước lượng tương đối chính xác số giờ học cần thiết để đạt từng trình độ tiếng Anh. Cambridge cho biết người học thường cần khoảng 200 giờ học có hướng dẫn để tiến từ một bậc CEFR lên bậc tiếp theo, và tổng số giờ tích lũy từ người mới bắt đầu đến từng cấp độ thường rơi vào các mốc cụ thể.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:

  • Mỗi trình độ CEFR tương ứng với năng lực gì
  • Cần bao nhiêu giờ học để đạt từng bậc
  • Từ đó suy ra mất bao lâu để đạt TOEIC hoặc IELTS mục tiêu
  • Cách rút ngắn thời gian học mà vẫn hiệu quả
1. Trước khi hỏi “học bao lâu”, bạn cần hiểu đúng về “trình độ ngoại ngữ”

Rất nhiều người bắt đầu học tiếng Anh bằng một cách khá mơ hồ. Họ nói: “Em muốn học lại từ đầu” – “Em muốn học giao tiếp” – “Em muốn lấy TOEIC” – “Em muốn thi IELTS”

Nhưng khi hỏi kỹ hơn: Hiện tại bạn đang ở đâu? – Bạn đang yếu ở kỹ năng nào? – Mục tiêu của bạn tương ứng với năng lực sử dụng ngôn ngữ ở mức nào? … thì phần lớn lại không xác định được rõ.

Đó là lý do vì sao nhiều người học rất lâu nhưng vẫn có cảm giác: “Mình học hoài mà không thấy tiến bộ rõ ràng.” Bởi vì nếu không biết mình đang ở đâumình cần đi đến đâu, thì mọi con số về “3 tháng”, “6 tháng” hay “1 năm” đều chỉ là ước lượng cảm tính. Muốn trả lời chính xác hơn cho câu hỏi “học bao lâu”, chúng ta cần quay về một hệ quy chiếu chuẩn hơn. Đó là CEFR.

2. CEFR là gì? Vì sao CEFR giúp bạn biết chính xác mình cần học bao lâu?
2.1. CEFR là khung năng lực ngoại ngữ phổ biến nhất hiện nay

CEFR là viết tắt của Common European Framework of Reference for Languages – tức là Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu. Đây là hệ thống đánh giá năng lực ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để xác định một người đang ở mức nào khi sử dụng ngoại ngữ. CEFR chia người học thành 6 bậc chính:

  • A1 – Beginner
  • A2 – Elementary
  • B1 – Intermediate
  • B2 – Upper-Intermediate
  • C1 – Advanced
  • C2 – Proficient

Thoạt nhìn, đây chỉ giống như những cái “nhãn trình độ”. Nhưng thực chất, CEFR rất quan trọng vì nó không chỉ nói bạn được bao nhiêu điểm, mà nói rõ hơn: Bạn có thể làm được gì bằng tiếng Anh trong đời sống thật. Ví dụ:

  • Bạn có thể tự giới thiệu bản thân không?
  • Bạn có thể nghe hiểu một cuộc hội thoại thông thường không?
  • Bạn có thể đọc email công việc không?
  • Bạn có thể trình bày quan điểm cá nhân bằng tiếng Anh không?
  • Bạn có thể viết một bài luận học thuật không?

Đó mới là cốt lõi của ngoại ngữ.

2.2. Vì sao CEFR quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào điểm TOEIC hay IELTS?

Rất nhiều người chỉ nhìn vào mục tiêu điểm số như: TOEIC 500, TOEIC 650, IELTS 6.0, IELTS 6.5

Nhưng vấn đề là: Điểm số chỉ là “đầu ra của bài thi”, còn CEFR phản ánh “năng lực thật”. Ví dụ:

  • Có người đạt TOEIC 600 nhưng giao tiếp rất yếu
  • Có người đạt IELTS 6.0 nhưng Writing và Speaking chênh lệch nhau rất nhiều
  • Có người làm đề rất tốt nhưng nghe tiếng Anh thực tế lại không theo kịp

Nói cách khác, nếu bạn chỉ học để “lấy điểm”, bạn có thể đạt mục tiêu trong ngắn hạn. Nhưng nếu bạn muốn: học chắc – dùng được – duy trì được lâu – phát triển tiếp sau đó…thì bạn cần hiểu trình độ của mình theo CEFR, chứ không chỉ nhìn vào điểm thi.

3. Mỗi bậc CEFR thật sự có ý nghĩa gì?

Đây là phần cực kỳ quan trọng, vì nếu bạn hiểu sai về từng bậc năng lực, bạn sẽ rất dễ đặt mục tiêu quá cao hoặc quá mơ hồ.

3.1. A1 – Mức bắt đầu: biết tiếng Anh nhưng chưa “sử dụng được”

Ở trình độ A1, người học mới chỉ bắt đầu làm quen với tiếng Anh.

Bạn có thể chào hỏi – giới thiệu tên, tuổi, quê quán – hỏi và trả lời những câu rất cơ bản – hiểu những từ vựng quen thuộc nếu người đối diện nói chậm. Ví dụ, bạn có thể nói những câu như:

  • My name is Lan.
  • I am 20 years old.
  • I live in Ho Chi Minh City.
  • I like music and coffee.

Nghe có vẻ ổn, nhưng thực tế A1 chưa phải là trình độ “sử dụng được tiếng Anh” trong học tập hay công việc. Ở mức này, bạn mới chỉ có thể nhận diện ngôn ngữ, chứ chưa đủ để xử lý thông tin phức tạp hoặc giao tiếp tự nhiên.

Ai thường đang ở mức A1?
  • Người mới bắt đầu học tiếng Anh
  • Người từng học lâu rồi nhưng quên gần hết
  • Người mất gốc thật sự
3.2. A2 – Mức nền tảng: bắt đầu dùng được trong những tình huống quen thuộc

A2, bạn bắt đầu có thể dùng tiếng Anh trong một số tình huống đời sống đơn giản. Bạn có thể hỏi đường – mua sắm – nói về lịch trình hằng ngày – nói về gia đình, sở thích, công việc cơ bản – hiểu những mẫu hội thoại quen thuộc.

Ví dụ, bạn có thể nói:

  • I usually get up at 6 a.m.
  • I work in an office.
  • I often go shopping on weekends.
  • Can you help me find this address?

Đây là mức mà người học không còn hoàn toàn “mất gốc”, nhưng vẫn còn rất xa để có thể học hoặc làm việc hiệu quả bằng tiếng Anh.

Ai thường ở mức A2?
  • Học sinh, sinh viên có học tiếng Anh trước đó nhưng nền chưa vững
  • Người có thể đọc hiểu cơ bản nhưng nghe và nói còn yếu
  • Người đang ở ngưỡng bắt đầu luyện thi TOEIC hoặc IELTS foundation
3.3. B1 – Mức sử dụng được: bắt đầu học và làm việc bằng tiếng Anh ở mức cơ bản

B1 là một cột mốc rất quan trọng vì từ đây, tiếng Anh không còn chỉ là “môn học”, mà bắt đầu trở thành một công cụ có thể dùng được. Ở mức B1, bạn có thể:

  • Hiểu ý chính của các đoạn hội thoại quen thuộc
  • Đọc được email, thông báo, tin nhắn, bài viết đơn giản
  • Tham gia hội thoại đời sống và công việc ở mức cơ bản
  • Diễn đạt được ý kiến cá nhân tương đối rõ
  • Viết đoạn văn, email, mô tả, trình bày quan điểm đơn giản.
B1 thường là trình độ tối thiểu để:
  • Đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh ở nhiều trường
  • Thi các chứng chỉ ở mức trung bình
  • Bắt đầu sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cơ bản

Nếu bạn từng nghe ai đó nói: “Em chỉ cần đủ dùng thôi” – “Em chỉ cần đủ tốt nghiệp và xin việc” thì phần lớn mục tiêu đó thường nằm quanh B1.

3.4. B2 – Mức sử dụng độc lập: học được, làm được, dùng được khá tốt

B2 là mức mà người học đã có thể dùng tiếng Anh khá chủ động và độc lập. Ở mức này, bạn có thể:

  • Theo dõi hội thoại và bài nói với tốc độ tương đối tự nhiên
  • Đọc hiểu văn bản dài hơn, học thuật hơn
  • Viết bài có cấu trúc rõ ràng, lập luận tốt hơn
  • Giao tiếp trong môi trường học tập, làm việc tương đối hiệu quả
  • Trình bày, thảo luận, phản hồi quan điểm một cách tự tin hơn

Nếu B1 là “đủ dùng”, thì B2 là “dùng khá ổn”. Đây cũng là mức mà rất nhiều học viên hướng tới khi học nghiêm túc, vì nó giúp bạn:

  • Xin việc tốt hơn
  • Tự tin hơn khi đi phỏng vấn
  • Đọc tài liệu chuyên ngành dễ hơn
  • Mở rộng cơ hội học tập và công việc rõ rệt hơn
3.5. C1 – Mức nâng cao: dùng tiếng Anh linh hoạt, chính xác, hiệu quả

C1, bạn không chỉ hiểu và dùng tiếng Anh, mà còn có thể:

  • Diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng
  • Hiểu được ngôn ngữ học thuật hoặc chuyên môn sâu hơn
  • Phản xạ tốt trong thảo luận, tranh luận, thuyết trình
  • Viết bài có chiều sâu, có logic và có phong cách

Đây là mức phù hợp với:

  • Môi trường học thuật quốc tế
  • Công việc cần dùng tiếng Anh thường xuyên
  • Vị trí cần giao tiếp, báo cáo, trình bày bằng tiếng Anh
3.6. C2 – Mức thành thạo cao: gần như người dùng ngôn ngữ bậc cao

C2 là cấp độ rất cao.
Ở mức này, người học có thể sử dụng tiếng Anh gần như rất linh hoạt và tinh tế trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Tuy nhiên, phần lớn người học tiếng Anh tại Việt Nam không nhất thiết phải hướng đến C2, trừ khi làm việc hoặc học tập trong môi trường quốc tế chuyên sâu.

4. Vậy cần bao nhiêu giờ học để đi qua từng bậc năng lực?

Đây là phần quan trọng nhất của bài viết. Rất nhiều người thường tính việc học bằng “tháng”: học 3 tháng – học 6 tháng – học 1 năm. Nhưng thực ra, cách tính chính xác hơn phải là: Bạn đã đầu tư bao nhiêu giờ học thật sự có chất lượng?

Bởi vì:

  • 6 tháng học hời hợt ≠ 6 tháng học nghiêm túc
  • 1 năm học ngắt quãng ≠ 1 năm học đều đặn
  • 3 tháng học đúng lộ trình đôi khi hiệu quả hơn cả 8 tháng học không định hướng

Nói cách khác, thời gian trên lịch không quan trọng bằng tổng số giờ học hiệu quả.

5. Bảng số giờ học để đạt từng bậc CEFR

Dưới đây là bảng tham khảo được nhiều trung tâm, giáo trình và hệ thống đào tạo ngoại ngữ sử dụng để ước lượng quá trình tiến bộ của người học.

Số giờ học tích lũy ước tính theo CEFR

Trình độ Mô tả năng lực Số giờ học tích lũy ước tính
A1 Mới bắt đầu, hiểu và dùng được câu đơn giản 90 – 100 giờ
A2 Giao tiếp cơ bản trong tình huống quen thuộc 180 – 200 giờ
B1 Dùng được tiếng Anh trong học tập/công việc cơ bản 350 – 400 giờ
B2 Dùng tiếng Anh độc lập, tương đối vững 500 – 600 giờ
C1 Dùng tiếng Anh nâng cao, học thuật, linh hoạt 700 – 800 giờ
C2 Thành thạo cao, gần như chuyên sâu 1.000 – 1.200 giờ
6. Nhưng “100 giờ học” hay “500 giờ học” thực sự nghĩa là gì?

Đây là chỗ rất nhiều người hiểu lầm. Khi nói một người cần khoảng 180–200 giờ để đạt A2, điều đó không có nghĩa là:

  • Chỉ cần ngồi trong lớp đủ 200 tiếng là tự động giỏi
  • Xem video tiếng Anh “cho có” cũng được tính là giờ học chất lượng

Một giờ học có giá trị là giờ học mà bạn thật sự tiếp nhận kiến thức, hiểu được, luyện tập và sửa lỗi, ghi nhớ và có khả năng dùng lại.

Giờ học có giá trị bao gồm:
  • Học trên lớp với giáo viên
  • Làm bài tập có chữa lỗi
  • Học từ vựng theo ngữ cảnh
  • Luyện nghe có transcript và kiểm tra hiểu
  • Luyện đọc có phân tích
  • Luyện nói có sửa phát âm và phản xạ
  • Luyện viết có feedback cụ thể
  • Làm đề có phân tích lỗi
Những hoạt động “tưởng học nhưng không học đủ sâu”
  • Mở video tiếng Anh rồi để đó
  • Chép từ vựng mà không dùng lại
  • Làm đề liên tục nhưng không chữa kỹ
  • Học theo cảm hứng, không có hệ thống
  • “Cày” thật nhiều nhưng không biết mình sai ở đâu

Đây là lý do vì sao có người học ít hơn nhưng lên nhanh hơn, có người học lâu hơn nhưng vẫn loay hoay tại chỗ.

Chất lượng của giờ học mới là thứ tạo ra sự khác biệt.

7. Cần bao lâu để đi từ bậc này lên bậc khác?

Đây là cách nhìn thực tế hơn rất nhiều, bởi đa số người học không bắt đầu từ con số 0 tuyệt đối. Họ thường đã có một mức nền nào đó, chỉ là chưa rõ mình đang ở đâu. Ví dụ:

  • Bạn không cần học từ đầu để lên B1 nếu hiện tại bạn đã ở A2
  • Bạn không cần học lại toàn bộ tiếng Anh để đạt TOEIC 650 nếu nền của bạn đã gần B1

Vậy điều quan trọng là khoảng chênh giữa trình độ hiện tại và mục tiêu.

Ước tính số giờ để tăng 1 bậc CEFR
  • A1 → A2: Khoảng 80 – 100 giờ
  • A2 → B1: Khoảng 150 – 200 giờ
  • B1 → B2: Khoảng 150 – 200 giờ
  • B2 → C1: Khoảng 150 – 200 giờ
  • C1 → C2: Khoảng 200 – 400 giờ

Bạn sẽ thấy một điều rất thú vị: Càng lên cao, mỗi bước tiến càng “đắt” hơn về thời gian và công sức.

Ở trình độ thấp, bạn học những thứ “dễ thấy tiến bộ” như từ vựng cơ bản, mẫu câu đơn giản, kỹ năng nhận diện. Nhưng khi lên cao hơn, bạn phải cải thiện những thứ khó hơn nhiều như độ chính xác, tốc độ xử lý, khả năng suy luận, độ tự nhiên khi diễn đạt và sự linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Đó là lý do vì sao từ TOEIC 300 lên 500 có thể nhanh nhưng từ 650 lên 800 thường khó hơn nhiều. Hoặc từ IELTS 4.5 lên 5.5 thường dễ hơn, nhưng từ 6.0 lên 7.0 lại là một hành trình hoàn toàn khác.

8. Từ CEFR quy đổi sang TOEIC và IELTS như thế nào?

Đây là phần người học quan tâm nhất, vì đa số mọi người học tiếng Anh đều gắn với một mục tiêu cụ thể: chuẩn đầu ra, xin việc, thi chứng chỉ, du học hoặc chuẩn bị hồ sơ học tập/công việc.

Dù vậy, bạn cần nhớ: TOEIC và IELTS không đo cùng một kiểu năng lực.

Vì vậy, khi quy đổi từ CEFR sang TOEIC/IELTS, chúng ta nên hiểu đó là quy đổi tương đối, chứ không phải “cứng tuyệt đối”.

9. Học TOEIC bao lâu? Cần bao nhiêu giờ để đạt từng mốc điểm?
9.1. TOEIC là gì và phù hợp với ai?

TOEIC là bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập, công việc và giao tiếp quốc tế. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với sinh viên cần chuẩn đầu ra, người đi làm cần bổ sung hồ sơ hay ứng viên muốn tăng lợi thế khi xin việc.

TOEIC thường được chia thành: TOEIC Listening & ReadingTOEIC Speaking & Writing.

Trong đó, hình thức phổ biến nhất mà đa số học viên lựa chọn là TOEIC Listening & Reading, tập trung vào 2 kỹ năng NgheĐọc hiểu, với các nội dung quen thuộc như hội thoại ngắn, thông báo, email, lịch trình, biểu mẫu, quảng cáo hay các đoạn văn mang tính ứng dụng trong môi trường học tập và công việc. Vì vậy, TOEIC đặc biệt phù hợp với người muốn học lại tiếng Anh theo hướng thực tế, có mục tiêu rõ ràng và cần một chứng chỉ có giá trị ứng dụng cao.

9.2. Từ mất gốc lên TOEIC 650+ mất bao lâu?
  • Mức năng lực tương ứng: Khoảng A2 – B1/B1+
  • Số giờ học ước tính: Khoảng 250 – 450 giờ

Tại sao đây là cột mốc phổ biến?

Vì đây là mức điểm vừa đủ tốt để đáp ứng chuẩn đầu ra ở nhiều trường, hoàn thiện hồ sơ xin việc, đồng thời cho thấy người học đã có nền tảng tiếng Anh tương đối chắc để sử dụng trong học tập và công việc ở mức cơ bản đến khá. So với những mốc điểm chỉ mang tính “đủ qua”, TOEIC 650+ là mục tiêu thực tế nhưng có giá trị hơn rất nhiều đối với người học từ mất gốc.

Để đạt mốc này, người học cần gì?

Không phải chỉ học mẹo làm đề, người học cần xây được:

  • Nền ngữ pháp cơ bản: Bao gồm thì hiện tại, quá khứ, tương lai – câu bị động – mệnh đề quan hệ – từ loại – cấu trúc so sánh – câu điều kiện cơ bản – sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ – các dạng thường gặp trong Part 5 và Part 6.
  • Từ vựng TOEIC nền: Những chủ đề phổ biến như văn phòng – lịch trình – cuộc họp – email – mua sắm – thông báo – giao thông – dịch vụ khách hàng – tuyển dụng – đặt lịch – đơn hàng – công việc hằng ngày trong môi trường học tập và công sở.
  • Kỹ năng nghe cơ bản: Bạn phải bắt đầu nghe được hội thoại ngắn – thông báo – câu hỏi/đáp – nội dung có tốc độ vừa phải, đồng thời dần hình thành khả năng bắt từ khóa, xác định ý chính và theo kịp ngữ cảnh trong bài nghe.
  • Kỹ năng đọc hiểu nền: Bao gồm đọc câu – đọc đoạn ngắn – đọc email, tin nhắn, thông báo đơn giản, sau đó nâng dần lên khả năng hiểu thông tin chi tiết, xác định nội dung chính và xử lý các dạng bài đọc thường gặp trong đề TOEIC.
10. IELTS là gì? Từ mất gốc lên IELTS 4.5 – 6.0 mất bao lâu?
10.1. IELTS là gì và phù hợp với ai?

IELTS là bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện trong môi trường học tập, làm việc và giao tiếp quốc tế. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt phù hợp với học sinh, sinh viên cần chuẩn đầu ra, người có định hướng du học, học bổng, làm việc trong môi trường quốc tế hoặc muốn phát triển tiếng Anh theo hướng học thuật và sử dụng lâu dài.

IELTS đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking.

Khác với TOEIC thiên nhiều về nghe và đọc trong bối cảnh đời sống – công việc, IELTS yêu cầu người học phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng, đặc biệt là khả năng nghe hiểu, đọc học thuật, viết có lập luận và diễn đạt quan điểm bằng tiếng Anh. Vì vậy, IELTS phù hợp với người học muốn xây nền tiếng Anh toàn diện hơn, có định hướng học tập rõ ràng và cần một chứng chỉ có giá trị cao trong học tập cũng như công việc.

10.2. Từ mất gốc lên IELTS 6.5+ mất bao lâu?
  • Mức năng lực tương ứng: Khoảng A2 – B2
  • Số giờ học ước tính: Khoảng 450 – 700 giờ

Tại sao đây là cột mốc phổ biến?

Vì đây là mức band điểm khá tốt, thường được nhiều học viên hướng đến để đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra, xét tốt nghiệp, du học, học bổng hoặc nâng cao giá trị hồ sơ học tập và công việc. So với những band điểm nền tảng, IELTS 6.5+ không chỉ cho thấy người học có kiến thức tiếng Anh cơ bản, mà còn phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh tương đối toàn diện ở cả 4 kỹ năng.

Để đạt mốc này, người học cần làm được gì?

  • Listening: Nghe được thông tin cơ bản, bắt được keyword, theo được bài nghe ở mức vừa, sau đó nâng dần khả năng hiểu chi tiết, theo kịp tốc độ nói tự nhiên hơn và xử lý các dạng câu hỏi thường gặp trong đề IELTS.
  • Reading: Hiểu được ý chính của đoạn văn, làm được câu hỏi cơ bản, biết scan/skim ở mức nền, đồng thời dần hình thành khả năng đọc nhanh hơn, nhận diện paraphrase và xử lý các dạng bài đọc học thuật phổ biến.
  • Writing: Viết được câu đúng ngữ pháp, phát triển được đoạn văn ngắn, biết cấu trúc cơ bản của Task 1 và Task 2, sau đó nâng dần lên khả năng triển khai ý rõ ràng, dùng từ phù hợp và viết bài có bố cục mạch lạc hơn.
  • Speaking: Trả lời được các câu hỏi quen thuộc, diễn đạt được ý cá nhân bằng câu tương đối hoàn chỉnh, đồng thời từng bước cải thiện độ trôi chảy, phản xạ và khả năng mở rộng ý trong các chủ đề quen thuộc và học thuật cơ bản.
11. Vì sao cùng một mục tiêu TOEIC/IELTS nhưng mỗi người lại học nhanh – chậm khác nhau?

Đây là phần rất quan trọng vì nếu không hiểu điều này, người học rất dễ so sánh sai và tự tạo áp lực cho bản thân. Có người nói:

  • “Bạn em học TOEIC 650 có 3 tháng”
  • “Người kia học IELTS 6.5 có 6 tháng”
  • “Sao em học lâu vậy mà chưa được?”

Nghe thì hợp lý, nhưng thật ra đây là một trong những cách so sánh dễ gây hiểu lầm nhất khi học ngoại ngữ. Bởi vì thời gian học không thể tách rời khỏi điểm xuất phát.

11.1. Yếu tố 1: Trình độ đầu vào

Đây là yếu tố lớn nhất.

Một người từng học chuyên Anh, từng có nền ngữ pháp tốt, từng nghe tiếng Anh nhiều…sẽ không học cùng tốc độ với một người mất gốc hoàn toàn, quên gần hết kiến thức nền, sợ tiếng Anh từ đầu.

  • Người A từ mức A2 lên TOEIC 650
  • Người B từ mức gần A0 lên TOEIC 650

Dù cùng đích đến, nhưng số giờ học chắc chắn không giống nhau.

11.2. Yếu tố 2: Tần suất học

Một người học 2 buổi/tuần, không tự học và nghỉ gián đoạn sẽ khác hoàn toàn với người học 3 – 4 buổi/tuần, có thói quen luyện mỗi ngày và duy trì đều đặn trong nhiều tháng.

Ngoại ngữ là kỹ năng tích lũy

Nó không phát triển mạnh khi học kiểu dồn 1 tuần rất nhiều rồi nghỉ 2 tuần, sau đó lại học lại từ đầu. Tiếng Anh tiến bộ tốt nhất khi được nuôi bằng nhịp học đều và liên tục.

11.3. Yếu tố 3: Chất lượng tự học

Có những học viên chỉ học trên lớp, về nhà không xem lại bài vở. Cũng có những học viên sau mỗi buổi học còn ôn lại bài, luyện thêm 30–60 phút/ngày, luyện nghe thêm, học lại từ vựng và sửa lại lỗi cũ.

Hai nhóm này sẽ tạo ra khoảng cách rất lớn chỉ sau vài tháng. Một người học thêm 45 phút mỗi ngày trong 4 tháng đã có thêm hàng chục giờ luyện tập chất lượng. Và chính những giờ học “âm thầm” đó mới là thứ tạo nên bước nhảy trình độ.

11.4. Yếu tố 4: Có học đúng thứ mình đang thiếu hay không

Đây là điểm khiến rất nhiều người học chậm mà không nhận ra. Ví dụ:

  • Học viên yếu Listening nhưng chỉ cày Reading
  • Học viên yếu Writing nhưng chỉ học từ vựng
  • Học viên yếu nền mà lại lao vào làm đề

Khi học sai trọng tâm, bạn vẫn có cảm giác “mình đang rất cố gắng”, nhưng kết quả lại tăng rất chậm. Không phải học nhiều là đủ mà phải học đúng chỗ đang vướng.

11.5. Yếu tố 5: Có người sửa lỗi hay không

Đây là điều đặc biệt quan trọng với IELTS Writing, IELTS Speaking, TOEIC Listening, phát âm hay phản xạ ngôn ngữ.

Rất nhiều lỗi nếu bạn tự học một mình sẽ rất khó tự nhận ra. Ví dụ:

  • Dùng từ nghe “có vẻ đúng” nhưng sai ngữ cảnh
  • Viết câu tưởng ổn nhưng logic yếu
  • Phát âm lệch âm cuối khiến nghe mãi không tiến
  • Nói vòng vo mà không vào trọng tâm

Nếu không có ai sửa, người học rất dễ lặp lại lỗi cũ trong nhiều tuần, nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Và đó chính là kiểu “học lâu mà không bứt lên được”.

Bạn chưa biết mình đang ở đâu trên hành trình học tiếng Anh?

Trước khi chọn học TOEIC hay IELTS, điều quan trọng nhất không phải là chọn “khóa nào hot”, mà là xác định thật rõ:

  • Bạn đang ở trình độ nào
  • Bạn đang thiếu nền hay thiếu kỹ năng làm bài
  • Bạn cần bao nhiêu giờ học để đạt mục tiêu của mình
  • Đâu là lộ trình tiết kiệm thời gian nhất cho bạn

Một bài kiểm tra đầu vào nghiêm túc và một lộ trình học đúng trình độ sẽ giúp bạn tránh được việc học lan man, mất thời gian và tốn công mà không thấy kết quả rõ ràng. Bởi khi học đúng ngay từ đầu, hành trình chinh phục tiếng Anh sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Liên hệ PMP English ngay để tham khảo lộ trình học TOEIC – IELTS phù hợp nhé!

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn