Các giới từ đặc biệt trong TOEIC cần ghi nhớ
Ngoài những giới từ cơ bản như in, on, at, from, to, hay about, đề thi TOEIC còn thường xuyên xuất hiện một số cấu trúc giới từ đặc biệt. Đây là những điểm ngữ pháp quen thuộc trong Part 5 và Part 6 và đóng vai trò quan trọng giúp dịch hiểu câu chính xác hơn. Vì vậy các bạn cùng thầy Hiệp tìm hiểu và luyện tập những giới từ này nhé!
1. Chỉ mục đích: for + N/V-ing và to + V
Để diễn tả mục đích, tiếng Anh thường sử dụng hai cấu trúc:
- for + danh từ / V-ing
- to + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
- This room is available for meetings. (Phòng này có sẵn để tổ chức các cuộc họp.)
- The company hired more staff to handle the increased workload. (Công ty tuyển thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc tăng lên.)
2. Một trong số: one of + danh từ số nhiều
Cấu trúc:
one of + the + plural noun
Ví dụ:
- Ms. Brown is one of the company’s most experienced employees. (Cô Brown là một trong những nhân viên giàu kinh nghiệm nhất của công ty.)
- This is one of our best-selling products. (Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.)
3. Thay đổi: A into B
Một số động từ có thể đi với into để diễn tả việc biến đổi hoặc chuyển đổi A thành B:
- change A into B: thay đổi A thành B
- convert A into B: chuyển đổi A thành B
- turn A into B: biến A thành B
- make A into B: biến A thành B
- modify A into B: điều chỉnh/cải biến A thành B
- remodel A into B: cải tạo A thành B
Ví dụ:
- The company changed the old warehouse into a training center. (Công ty đã chuyển đổi nhà kho cũ thành một trung tâm đào tạo.)
- The software can convert the data into a useful format. (Phần mềm có thể chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng hữu ích.)
- The renovation turned the empty room into a modern office. (Việc cải tạo đã biến căn phòng trống thành một văn phòng hiện đại.)
- The company made the unused space into a meeting area. (Công ty đã biến khu vực không sử dụng thành một khu vực họp.)
- The engineer modified the old design into a more efficient system. (Kỹ sư đã cải biến thiết kế cũ thành một hệ thống hiệu quả hơn.)
- The hotel remodeled the old lobby into a more modern space. (Khách sạn đã cải tạo sảnh cũ thành một không gian hiện đại hơn.)
4. “Về”: about, regarding, concerning, on
Các giới từ sau đều có thể mang nghĩa về, liên quan đến:
about = regarding = concerning = on
Ví dụ:
- We received several questions about the new policy. (Chúng tôi nhận được một số câu hỏi về chính sách mới.)
- The manager received several inquiries regarding the new policy. (Quản lý nhận được một số yêu cầu thông tin liên quan đến chính sách mới.)
- The company published a report concerning customer feedback. (Công ty đã công bố một báo cáo về phản hồi của khách hàng.)
- The manager gave a presentation on workplace safety. (Quản lý đã thực hiện một bài thuyết trình về an toàn tại nơi làm việc.)
5. “Mà không có”: without
Without có thể đi với danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
- Employees cannot enter the building without an ID card. (Nhân viên không thể vào tòa nhà nếu không có thẻ căn cước.)
- Customers can register online without visiting the office. (Khách hàng có thể đăng ký trực tuyến mà không cần đến văn phòng.)
Lưu ý: Sau without nếu dùng động từ, phải dùng V-ing.
6. “Trong vòng”: within
Within thường mang nghĩa trong vòng một khoảng thời gian, tức là một hành động xảy ra trước khi khoảng thời gian đó kết thúc.
Ví dụ:
- Please reply within three days. (Vui lòng phản hồi trong vòng ba ngày.)
- The package will arrive within a week. (Gói hàng sẽ đến trong vòng một tuần.)
Phân biệt within và during
Để tránh nhầm lẫn khi ở phần lựa chọn có cả phương án within và during, chúng ta cần phân biệt rõ sự khác biệt của 2 giới từ này.
Within = trước khi thời gian đó kết thúc
- The report must be completed within five days. (Báo cáo phải được hoàn thành trong vòng năm ngày.)
→ Có thể hoàn thành bất cứ lúc nào trong 5 ngày, miễn là không quá 5 ngày.
During = xảy ra trong khoảng thời gian đó
- The manager received several calls during the meeting. (Quản lý nhận được một số cuộc gọi trong cuộc họp.)
→ Các cuộc gọi xảy ra trong lúc cuộc họp diễn ra.
7. “Trong suốt một khoảng thời gian”: over / during / throughout
Over / during / throughout được dùng để nói về sự việc diễn ra hoặc thay đổi trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- Sales are expected to increase over / during / throughout the next year. (Doanh số được dự kiến sẽ tăng trong năm tới.)
- The company expanded rapidly over the last decade. (Công ty đã mở rộng nhanh chóng trong suốt thập kỷ qua.)
8. Across và Throughout
Across
Across mang nghĩa khắp, ở nhiều nơi trong một khu vực.
Ví dụ:
- The company has offices across the country. (Công ty có các văn phòng trên khắp cả nước.)
- The survey was conducted across several departments. (Cuộc khảo sát được thực hiện ở nhiều phòng ban.)
Throughout
Throughout mang nghĩa xuyên suốt toàn bộ phạm vi hoặc khoảng thời gian.
Ví dụ:
- The store is open throughout the year. (Cửa hàng mở cửa xuyên suốt cả năm.)
- The company has branches throughout the country. (Công ty có các chi nhánh trên khắp cả nước.)
9. By – Giới từ có nhiều nghĩa trong TOEIC
By + phương tiện để chỉ cách thức
- Please contact us by email. (Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email.)
By + người thực hiện trong câu bị động
- The report was prepared by the marketing department. (Báo cáo được chuẩn bị bởi bộ phận marketing.)
By + thời hạn
- Please submit the report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo trước hoặc vào thứ Sáu.)
By = trước hoặc không muộn hơn một thời điểm.
By + V-ing
- Employees can improve their skills by attending training courses. (Nhân viên có thể cải thiện kỹ năng bằng cách tham gia các khóa đào tạo.)
By + V-ing = bằng cách làm gì
Tổng hợp các cấu trúc cần nhớ
|
Cấu trúc |
Nghĩa |
| for + N/V-ing | cho, để |
| to + V | để làm gì |
| one of + plural N | một trong những |
| change/convert/turn/make/modify/remodel A into B | biến đổi A thành B |
| about / regarding / concerning / on | về |
| without + N/V-ing | mà không có |
| within + thời gian | trong vòng |
| during + N | trong, trong suốt |
| over / during / throughout + thời gian | trong suốt một khoảng thời gian |
| across + phạm vi | khắp, nhiều nơi |
| throughout + phạm vi/thời gian | xuyên suốt |
| by + phương tiện | bằng |
| by + thời hạn | trước, không muộn hơn |
|
by + V-ing |
bằng cách |
Bài tập TOEIC Part 5
Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.
1. The museum is open to the public ______ the year, except on national holidays.
(A) within
(B) throughout
(C) into
(D) without
2. The company hired additional employees ______ handle the increased number of orders.
(A) for
(B) to
(C) by
(D) within
3. The company’s sales have increased significantly ______ the past three years.
(A) over
(B) into
(C) without
(D) concerning
4. Customers can complete the registration process online ______ visiting the office.
(A) to
(B) for
(C) without
(D) within
5. The company has opened new branches ______ the country to serve more customers.
(A) by
(B) for
(C) across
(D) into
6. Ms. Wilson is one ______ the most experienced employees in the accounting department.
(A) of
(B) for
(C) with
(D) by
7. Please submit the application ______ five business days of receiving this notice.
(A) throughout
(B) within
(C) across
(D) over
8. The company plans to convert the unused storage room ______ a meeting area.
(A) about
(B) over
(C) into
(D) within
9. Employees can improve their computer skills ______ attending the training sessions offered by the company.
(A) by
(B) over
(C) on
(D) into
10. Please contact the customer service department if you have any questions ______ the new payment policy.
(A) concerning
(B) without
(C) across
(D) at
Đáp án
- B
- B
- A
- C
- C
- A
- B
- C
- A
- A