Collocations Theo Chủ Đề IELTS – Nâng Band Speaking & Writing

Collocations Theo Chủ Đề IELTS – Nâng Band Speaking & Writing

Trong quá trình ôn luyện IELTS, nhiều người học dành rất nhiều thời gian để ghi nhớ từ vựng nhưng khi bước vào bài thi Speaking hoặc Writing vẫn gặp khó khăn trong việc diễn đạt. Nguyên nhân là vì chỉ học từ đơn lẻ mà chưa biết cách kết hợp chúng thành những Collocations tự nhiên.

Ví dụ:

  • make a research
  • conduct research

Hay:

  • very big problem
  • major issue

Đó chính là vai trò của Collocations – những cụm từ thường xuyên đi cùng nhau trong tiếng Anh. Việc sử dụng collocations đúng không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn góp phần nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS.

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu những collocations phổ biến nhất theo từng chủ đề IELTS và luyện tập ngay với các bài tập thực hành.

Collocations là gì?

Collocations là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ mà người bản xứ thường sử dụng cùng nhau. Thay vì dịch từng từ sang tiếng Anh rồi ghép lại, người học cần ghi nhớ cả cụm để diễn đạt chính xác.

Ví dụ:

  • Make a decision
  • Heavy traffic
  • Strong evidence
  • Reach an agreement
  • Gain experience

Nếu sử dụng sai collocation, câu nói vẫn có thể đúng ngữ pháp nhưng sẽ thiếu tự nhiên hoặc không đúng cách diễn đạt của người bản xứ.

Vì sao nên học Collocations khi luyện IELTS?

Việc học collocations mang lại nhiều lợi ích trong quá trình ôn thi:

  • Giúp bài Speaking tự nhiên và trôi chảy hơn.
  • Làm phong phú vốn từ trong Writing Task 2.
  • Tránh lặp từ đơn giản như good, bad, very, big.
  • Tăng khả năng paraphrase.
  • Cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
  • Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thay vì học rời rạc.

Đặc biệt, học theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng áp dụng vào những đề thi IELTS thường gặp.

Collocations Theo Chủ Đề IELTS
1. Education
Collocation Nghĩa
Higher education Giáo dục bậc cao
Academic performance Kết quả học tập
Gain knowledge Tiếp thu kiến thức
Learning environment Môi trường học tập
Practical skills Kỹ năng thực hành
Academic achievement Thành tích học tập
Distance learning Học từ xa
Lifelong learning Học tập suốt đời

2. Environment

Collocation Nghĩa
Climate change Biến đổi khí hậu
Global warming Hiện tượng nóng lên toàn cầu
Renewable energy Năng lượng tái tạo
Reduce pollution Giảm ô nhiễm
Carbon emissions Khí thải carbon
Natural resources Tài nguyên thiên nhiên
Environmental protection Bảo vệ môi trường
Eco-friendly products Sản phẩm thân thiện với môi trường
3. Health
Collocation Nghĩa
Balanced diet Chế độ ăn cân bằng
Healthy lifestyle Lối sống lành mạnh
Regular exercise Tập thể dục thường xuyên
Mental health Sức khỏe tinh thần
Medical treatment Điều trị y tế
Build immunity Tăng cường hệ miễn dịch
Maintain good health Duy trì sức khỏe tốt
Health care system Hệ thống chăm sóc sức khỏe
4. Technology
Collocation Nghĩa
Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo
Technological advancement Tiến bộ công nghệ
Digital devices Thiết bị kỹ thuật số
Online learning Học trực tuyến
Access information Tiếp cận thông tin
Data privacy Quyền riêng tư dữ liệu
Internet connection Kết nối Internet
Social media platforms Các nền tảng mạng xã hội
5. Work & Career
Collocation Nghĩa
Career opportunities Cơ hội nghề nghiệp
Competitive salary Mức lương cạnh tranh
Work-life balance Cân bằng công việc và cuộc sống
Professional skills Kỹ năng chuyên môn
Job satisfaction Sự hài lòng trong công việc
Meet deadlines Hoàn thành đúng hạn
Gain experience Tích lũy kinh nghiệm
Job security Sự ổn định nghề nghiệp
6. Society
Collocation Nghĩa
Social issues Các vấn đề xã hội
Living standards Mức sống
Population growth Gia tăng dân số
Urban development Phát triển đô thị
Public transport Phương tiện giao thông công cộng
Traffic congestion Ùn tắc giao thông
Affordable housing Nhà ở giá phải chăng
Government policies Chính sách của chính phủ
7. Crime
Collocation Nghĩa
Commit a crime Phạm tội
Break the law Vi phạm pháp luật
Law enforcement Cơ quan thực thi pháp luật
Prison sentence Án tù
Severe punishment Hình phạt nghiêm khắc
Criminal offence Hành vi phạm tội
Prevent crime Ngăn chặn tội phạm
Juvenile crime Tội phạm vị thành niên
8. Food
Collocation Nghĩa
Fast food Đồ ăn nhanh
Home-cooked meals Bữa ăn tự nấu
Healthy eating habits Thói quen ăn uống lành mạnh
Organic food Thực phẩm hữu cơ
Processed food Thực phẩm chế biến sẵn
Nutritional value Giá trị dinh dưỡng
Food safety An toàn thực phẩm
Balanced nutrition Dinh dưỡng cân bằng
Cách học Collocations hiệu quả

Để ghi nhớ và sử dụng collocations thành thạo, bạn nên:

Học theo cụm thay vì học từng từ

Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ từ decision, hãy học:

  • make a decision
  • reach a decision
  • difficult decision

Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nói và viết.

Đặt câu với mỗi collocation

Ví dụ:

Governments should invest more in renewable energy.

Regular exercise helps people maintain good health.

Việc tự đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh.

Ôn tập theo chủ đề

Hãy nhóm các collocations theo từng chủ đề IELTS như Education, Environment, Health hay Technology. Cách học này giúp bạn dễ dàng áp dụng vào các câu hỏi Speaking và Writing.

Bài tập luyện tập

Bài 1. Chọn đáp án đúng

Chọn collocation phù hợp để hoàn thành câu.

  1. Governments should ________ pollution.
  • A. reduce
  • B. create
  • C. grow
  1. Students should ________ knowledge through practical experience.
  • A. gain
  • B. catch
  • C. win
  1. Regular exercise helps people ________ good health.
  • A. maintain
  • B. carry
  • C. hold
  1. Many graduates are looking for better ________ opportunities.
  • A. career
  • B. work
  • C. profession
  1. Renewable energy can help reduce ________ emissions.
  • A. carbon
  • B. smoke
  • C. air

Bài 2. Ghép collocation

Nối cột A với cột B để tạo thành collocation đúng.

Cột A Cột B
Balanced diet
Heavy traffic
Make a decision
Strong evidence
Meet deadlines
Public transport
Mental health
Climate change

Bài 3. Điền collocation thích hợp

Sử dụng các collocations đã học để hoàn thành câu.

  1. Universities should provide a better ______________________________.
  2. A ______________________________ is essential for staying fit.
  3. Many companies offer a ______________________________ to attract talented employees.
  4. Governments should encourage people to use ______________________________.
  5. ______________________________ is becoming one of the biggest global challenges.

Bài 4. Viết câu

Viết một câu hoàn chỉnh với mỗi collocation dưới đây.

  • work-life balance
  • renewable energy
  • academic performance
  • mental health
  • social media platforms
Đáp án

Bài 1

  1. A. reduce
  2. A. gain
  3. A. maintain
  4. A. career
  5. A. carbon

Bài 2

  • Balanced → diet
  • Heavy → traffic
  • Make → a decision
  • Strong → evidence
  • Meet → deadlines
  • Public → transport
  • Mental → health
  • Climate → change

Bài 3 (tham khảo)

  1. Learning environment
  2. Healthy lifestyle / balanced diet
  3. Competitive salary
  4. Public transport
  5. Climate change
Tổng kết

Collocations là một trong những yếu tố giúp người học tạo nên sự khác biệt trong bài thi IELTS. Thay vì cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ vựng riêng lẻ, hãy xây dựng thói quen học theo cụm từ và áp dụng ngay vào các bài nói, bài viết hằng ngày. Chỉ cần luyện tập đều đặn với những collocations theo từng chủ đề, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, tăng tính tự nhiên trong giao tiếp và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi IELTS.

  • PMP English – Tiên phong đào tạo tiếng Anh toàn diện cho người mới bắt đầu
  • Hotline: 0909 143 358
  • Cơ sở 1: 34 Hồ Thị Tư, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Cơ sở 2: 411 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
  • Email: info@pmpenglish.edu.vn