Collocations Theo Chủ Đề IELTS – Nâng Band Speaking & Writing
Trong quá trình ôn luyện IELTS, nhiều người học dành rất nhiều thời gian để ghi nhớ từ vựng nhưng khi bước vào bài thi Speaking hoặc Writing vẫn gặp khó khăn trong việc diễn đạt. Nguyên nhân là vì chỉ học từ đơn lẻ mà chưa biết cách kết hợp chúng thành những Collocations tự nhiên.
Ví dụ:
- ❌ make a research
- ✅ conduct research
Hay:
- ❌ very big problem
- ✅ major issue
Đó chính là vai trò của Collocations – những cụm từ thường xuyên đi cùng nhau trong tiếng Anh. Việc sử dụng collocations đúng không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn góp phần nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu những collocations phổ biến nhất theo từng chủ đề IELTS và luyện tập ngay với các bài tập thực hành.

Collocations là gì?
Collocations là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ mà người bản xứ thường sử dụng cùng nhau. Thay vì dịch từng từ sang tiếng Anh rồi ghép lại, người học cần ghi nhớ cả cụm để diễn đạt chính xác.
Ví dụ:
- Make a decision
- Heavy traffic
- Strong evidence
- Reach an agreement
- Gain experience
Nếu sử dụng sai collocation, câu nói vẫn có thể đúng ngữ pháp nhưng sẽ thiếu tự nhiên hoặc không đúng cách diễn đạt của người bản xứ.
Vì sao nên học Collocations khi luyện IELTS?
Việc học collocations mang lại nhiều lợi ích trong quá trình ôn thi:
- Giúp bài Speaking tự nhiên và trôi chảy hơn.
- Làm phong phú vốn từ trong Writing Task 2.
- Tránh lặp từ đơn giản như good, bad, very, big.
- Tăng khả năng paraphrase.
- Cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
- Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thay vì học rời rạc.
Đặc biệt, học theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng áp dụng vào những đề thi IELTS thường gặp.
Collocations Theo Chủ Đề IELTS
1. Education
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Higher education | Giáo dục bậc cao |
| Academic performance | Kết quả học tập |
| Gain knowledge | Tiếp thu kiến thức |
| Learning environment | Môi trường học tập |
| Practical skills | Kỹ năng thực hành |
| Academic achievement | Thành tích học tập |
| Distance learning | Học từ xa |
| Lifelong learning | Học tập suốt đời |
2. Environment
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Climate change | Biến đổi khí hậu |
| Global warming | Hiện tượng nóng lên toàn cầu |
| Renewable energy | Năng lượng tái tạo |
| Reduce pollution | Giảm ô nhiễm |
| Carbon emissions | Khí thải carbon |
| Natural resources | Tài nguyên thiên nhiên |
| Environmental protection | Bảo vệ môi trường |
| Eco-friendly products | Sản phẩm thân thiện với môi trường |
3. Health
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Balanced diet | Chế độ ăn cân bằng |
| Healthy lifestyle | Lối sống lành mạnh |
| Regular exercise | Tập thể dục thường xuyên |
| Mental health | Sức khỏe tinh thần |
| Medical treatment | Điều trị y tế |
| Build immunity | Tăng cường hệ miễn dịch |
| Maintain good health | Duy trì sức khỏe tốt |
| Health care system | Hệ thống chăm sóc sức khỏe |
4. Technology
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Artificial intelligence | Trí tuệ nhân tạo |
| Technological advancement | Tiến bộ công nghệ |
| Digital devices | Thiết bị kỹ thuật số |
| Online learning | Học trực tuyến |
| Access information | Tiếp cận thông tin |
| Data privacy | Quyền riêng tư dữ liệu |
| Internet connection | Kết nối Internet |
| Social media platforms | Các nền tảng mạng xã hội |
5. Work & Career
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Career opportunities | Cơ hội nghề nghiệp |
| Competitive salary | Mức lương cạnh tranh |
| Work-life balance | Cân bằng công việc và cuộc sống |
| Professional skills | Kỹ năng chuyên môn |
| Job satisfaction | Sự hài lòng trong công việc |
| Meet deadlines | Hoàn thành đúng hạn |
| Gain experience | Tích lũy kinh nghiệm |
| Job security | Sự ổn định nghề nghiệp |
6. Society
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Social issues | Các vấn đề xã hội |
| Living standards | Mức sống |
| Population growth | Gia tăng dân số |
| Urban development | Phát triển đô thị |
| Public transport | Phương tiện giao thông công cộng |
| Traffic congestion | Ùn tắc giao thông |
| Affordable housing | Nhà ở giá phải chăng |
| Government policies | Chính sách của chính phủ |
7. Crime
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Commit a crime | Phạm tội |
| Break the law | Vi phạm pháp luật |
| Law enforcement | Cơ quan thực thi pháp luật |
| Prison sentence | Án tù |
| Severe punishment | Hình phạt nghiêm khắc |
| Criminal offence | Hành vi phạm tội |
| Prevent crime | Ngăn chặn tội phạm |
| Juvenile crime | Tội phạm vị thành niên |
8. Food
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Fast food | Đồ ăn nhanh |
| Home-cooked meals | Bữa ăn tự nấu |
| Healthy eating habits | Thói quen ăn uống lành mạnh |
| Organic food | Thực phẩm hữu cơ |
| Processed food | Thực phẩm chế biến sẵn |
| Nutritional value | Giá trị dinh dưỡng |
| Food safety | An toàn thực phẩm |
| Balanced nutrition | Dinh dưỡng cân bằng |
Cách học Collocations hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng collocations thành thạo, bạn nên:
Học theo cụm thay vì học từng từ
Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ từ decision, hãy học:
- make a decision
- reach a decision
- difficult decision
Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nói và viết.
Đặt câu với mỗi collocation
Ví dụ:
Governments should invest more in renewable energy.
Regular exercise helps people maintain good health.
Việc tự đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh.
Ôn tập theo chủ đề
Hãy nhóm các collocations theo từng chủ đề IELTS như Education, Environment, Health hay Technology. Cách học này giúp bạn dễ dàng áp dụng vào các câu hỏi Speaking và Writing.
Bài tập luyện tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng
Chọn collocation phù hợp để hoàn thành câu.
- Governments should ________ pollution.
- A. reduce
- B. create
- C. grow
- Students should ________ knowledge through practical experience.
- A. gain
- B. catch
- C. win
- Regular exercise helps people ________ good health.
- A. maintain
- B. carry
- C. hold
- Many graduates are looking for better ________ opportunities.
- A. career
- B. work
- C. profession
- Renewable energy can help reduce ________ emissions.
- A. carbon
- B. smoke
- C. air
Bài 2. Ghép collocation
Nối cột A với cột B để tạo thành collocation đúng.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| Balanced | diet |
| Heavy | traffic |
| Make | a decision |
| Strong | evidence |
| Meet | deadlines |
| Public | transport |
| Mental | health |
| Climate | change |
Bài 3. Điền collocation thích hợp
Sử dụng các collocations đã học để hoàn thành câu.
- Universities should provide a better ______________________________.
- A ______________________________ is essential for staying fit.
- Many companies offer a ______________________________ to attract talented employees.
- Governments should encourage people to use ______________________________.
- ______________________________ is becoming one of the biggest global challenges.
Bài 4. Viết câu
Viết một câu hoàn chỉnh với mỗi collocation dưới đây.
- work-life balance
- renewable energy
- academic performance
- mental health
- social media platforms
Đáp án
Bài 1
- A. reduce
- A. gain
- A. maintain
- A. career
- A. carbon
Bài 2
- Balanced → diet
- Heavy → traffic
- Make → a decision
- Strong → evidence
- Meet → deadlines
- Public → transport
- Mental → health
- Climate → change
Bài 3 (tham khảo)
- Learning environment
- Healthy lifestyle / balanced diet
- Competitive salary
- Public transport
- Climate change
Tổng kết
Collocations là một trong những yếu tố giúp người học tạo nên sự khác biệt trong bài thi IELTS. Thay vì cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ vựng riêng lẻ, hãy xây dựng thói quen học theo cụm từ và áp dụng ngay vào các bài nói, bài viết hằng ngày. Chỉ cần luyện tập đều đặn với những collocations theo từng chủ đề, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, tăng tính tự nhiên trong giao tiếp và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi IELTS.